TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 6

 

I.  CÁC CẤU TRÚC TRỌNG ĐIỂM

巴不得 + thành phần khác + 呢

巴不得 + 呢 (dùng ngắn gọn để nhấn mạnh cảm xúc)

Ý nghĩa: Diễn tả sự “háo hức mong chờ” hay “rất mong muốn” một việc gì đó

Cách dùng: 巴不得 là một động từ thường dùng trong khẩu ngữ, thể hiện kỳ vọng mạnh mẽ của người nói, thường mang sắc thái tích cực hoặc hài hước.

Ví dụ:

他巴不得立刻开始新的工作项目呢!

/Tā bābùdé lìkè kāishǐ xīn de gōngzuò xiàngmù ne!/

 Anh ấy rất mong được bắt đầu dự án công việc mới ngay lập tức.

我巴不得今晚就能见到你!

/Wǒ bābùdé jīnwǎn jiù néng jiàn dào nǐ!/:

Tôi rất mong tối nay có thể gặp bạn.

Lưu ý:

  • Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, không phù hợp văn viết trang trọng.
  • Dùng để biểu đạt cảm xúc tích cực hoặc hài hước.
  • Khi dùng ngắn gọn (巴不得 + 呢), nhấn mạnh mức độ háo hức hoặc mong chờ mạnh mẽ.

Ý nghĩa: “cực kỳ …,” “không thể tả được …” trong tiếng Việt, dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh mạnh mẽ.

Cách dùng: 别提多……了 là một cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc sự việc.

 Ví dụ:

新开的餐厅别提多热闹了!/Xīn kāi de cāntīng biétí duō rènào le!/: 

Nhà hàng mới mở đông vui cực kỳ!

他刚拿到奖金,别提多激动了!/Tā gāng ná dào jiǎngjīn, biétí duō jīdòng le!/: Anh ấy vừa nhận được tiền thưởng, vui mừng không tả nổi!

Lưu ý:

  • Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực để nhấn mạnh mức độ

S + 恨不得 + Hành động

Ý nghĩa: Cấu trúc 恨不得 dùng để diễn tả mong muốn mãnh liệt về một việc gì đó, nhưng thực tế không thể thực hiện.

Cách dùng: Mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh sự háo hức, nóng lòng của người nói.

Ví dụ:

天气太热,我恨不得整天待在空调房里。(Tiānqì tài rè, wǒ hènbudé zhěng tiān dāi zài kòngtiáo fáng lǐ.). Trời nóng quá, tôi ước mình có thể cả ngày ở trong phòng điều hòa.

孩子们看见游乐园,都恨不得马上冲进去玩。(Háizimen kànjiàn yóulèyuán, dōu hènbudé mǎshàng chōng jìnqù wán.). Bọn trẻ nhìn thấy công viên giải trí, muốn lao ngay vào chơi.

老师布置了太多作业,我恨不得请别人帮我做完。(Lǎoshī bùzhì le tài duō zuòyè, wǒ hènbudé qǐng biérén bāng wǒ zuò wán.). Giáo Viên giao quá nhiều bài tập, tôi ước ai đó giúp mình làm xong.

Lưu ý:

  • Chủ yếu sử dụng trong khẩu ngữ và văn viết sinh động.
  • Diễn tả mong muốn không thể thực hiện ngay hoặc mang tính phi thực tế. 

S + 恨不得 + Hành động

Ý nghĩa: Biểu thị mong muốn mãnh liệt của người nói về một việc gì đó, nhưng thực tế không thể thực hiện.

Cách dùng: Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết sinh động, mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh sự háo hức hoặc nóng lòng.

Ví dụ:

公司临时安排了额外任务,我恨不得现在就动手完成。(Gōngsī línshí ānpái le éwài rènwu, wǒ hènbudé xiànzài jiù dòngshǒu wánchéng.) 

=> Công ty bất ngờ giao thêm nhiệm vụ, tôi mong muốn thực hiện ngay lập tức.

看到美味的蛋糕,她恨不得马上吃掉。(Kàn dào měiwèi de dàngāo, tā hènbudé mǎshàng chī diào.)

 => Thấy chiếc bánh ngon, cô ấy muốn ăn ngay lập tức.

天气太冷,我恨不得整天待在温暖的屋子里。(Tiānqì tài lěng, wǒ hènbudé zhěng tiān dāi zài wēnnuǎn de wūzi lǐ.)

 => Trời quá lạnh, tôi ước mình có thể cả ngày ở trong căn phòng ấm áp.

Chủ ngữ + 不由得 + Động từ/Cụm động từ

Ý nghĩa: Biểu thị hành động hoặc cảm xúc phát sinh một cách tự nhiên, không thể kìm chế hay kiểm soát.

Cách dùng: Thường dùng để diễn tả phản ứng bất giác hoặc cảm xúc đột ngột của con người khi đối mặt với một sự việc, tình huống hay hoàn cảnh cụ thể và xuất hiện trong khẩu ngữ và văn viết sinh động, giúp câu văn thêm sắc thái cảm xúc.

Ví dụ:

他听到老朋友的消息,不由得热泪盈眶。(Tā tīngdào lǎo péngyǒu de xiāoxi, bùyóudé rè lèi yíng kuàng.). Nghe tin về người bạn cũ, anh ấy bất giác rưng rưng nước mắt.

面对如此美丽的景色,我不由得停下脚步欣赏。(Miànduì rúcǐ měilì de jǐngsè, wǒ bùyóudé tíng xià jiǎobù xīnshǎng.). Đối diện cảnh sắc tuyệt đẹp này, tôi bất giác dừng bước để thưởng thức.

想起童年的趣事,她不由得轻轻笑出声。(Xiǎngqǐ tóngnián de qùshì, tā bùyóudé qīngqīng xiào chū shēng.). Nhớ lại những chuyện vui thời thơ ấu, cô ấy bất giác cười khẽ.

他看到大家努力的样子,不由得心生敬佩。(Tā kàn dào dàjiā nǔlì de yàngzi, bùyóudé xīn shēng jìngpèi.). Thấy mọi người chăm chỉ làm việc, anh ấy bất giác nảy sinh lòng kính phục.

Động từ + 一番

Ý nghĩa: Biểu thị số lần, lượt hoặc mức độ thực hiện một hành động, thường liên quan đến nỗ lực, thời gian hoặc trải nghiệm.

Cách dùng 1 – Chỉ số lượt/thực hiện hành động: Khi muốn diễn tả một hành động được thực hiện một lần hoặc một lượt, đặc biệt là hành động tốn thời gian, nỗ lực, 番 mang nghĩa “lần” hoặc “lượt”.

Ví dụ:

他仔细查看了一番合同内容,确保没有遗漏条款。(Tā zǐxì chákàn le yī fān hétóng nèiróng, quèbǎo méiyǒu yílòu tiáokuǎn.). Anh ấy xem xét kỹ nội dung hợp đồng một lượt để chắc chắn không bỏ sót điều khoản nào.

我试验了一番新的方法,发现效果比以前好很多。(Wǒ shìyàn le yī fān xīn de fāngfǎ, fāxiàn xiàoguǒ bǐ yǐqián hǎo hěn duō.). Tôi thử nghiệm phương pháp mới một lượt và nhận thấy hiệu quả tốt hơn trước rất nhiều.

Cách dùng 2 – Biểu thị số lần trong trải nghiệm hoặc suy nghĩ: 番 cũng dùng để chỉ số lần thực hiện các hành động như nghĩ, nói, bàn bạc, trải nghiệm, thường là “một vài lần.”

Ví dụ

经过几番考虑,他最终决定辞职。(Jīngguò jǐ fān kǎolǜ, tā zuìzhōng juédìng cízhí.). Sau vài lần suy nghĩ, anh ấy cuối cùng quyết định từ chức.

我们反复尝试了几番,才找到解决问题的方法。(Wǒmen fǎnfù chángshì le jǐ fān, cái zhǎodào jiějué wèntí de fāngfǎ.).

Chúng tôi thử vài lần liên tục mới tìm ra cách giải quyết vấn đề. 

Cách dùng 3 – Diễn tả mức độ tăng gấp nhiều lần: Khi dùng 番 sau động từ 翻, nó biểu thị tăng lên nhiều lần, gấp bội, thường dùng trong các báo cáo kinh tế, tài chính hoặc biểu thị tăng trưởng.

Cấu trúc: 翻 + 番

Ví dụ:

经过市场调整,公司利润翻了几番。(Jīngguò shìchǎng tiáozhěng, gōngsī lìrùn fān le jǐ fān.). Sau điều chỉnh thị trường, lợi nhuận của công ty đã tăng gấp nhiều lần.

他们的新产品一上市,销量就翻番了。(Tāmen de xīn chǎnpǐn yī shàngshì, xiāoliàng jiù fān fān le.). Ngay khi sản phẩm mới ra mắt, doanh số đã tăng gấp đôi.

Chủ ngữ + 过于 + Tính từ + Hậu quả/Phản ứng

Ý nghĩa: “quá mức”, “vượt quá giới hạn thông thường”.

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một trạng thái, hành vi hoặc cảm xúc đã vượt quá mức bình thường, dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc không phù hợp. Khác với 太, từ 过于 thường mang sắc thái tiêu cực và được dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhằm thể hiện lo ngại, chỉ trích hoặc cảnh báo.

Ví dụ:

他对员工的要求过于严格,反而影响了团队的士气。(Tā duì yuángōng de yāoqiú guòyú yángé, fǎn’ér yǐngxiǎng le tuánduì de shìqì.). 

Anh ấy đặt yêu cầu quá khắt khe với nhân viên, ngược lại làm giảm tinh thần đội nhóm.

这部电影的剧情过于复杂,让观众难以理解。(Zhè bù diànyǐng de jùqíng guòyú fùzá, ràng guānzhòng nányǐ lǐjiě.). 

Cốt truyện bộ phim này quá phức tạp, khiến khán giả khó hiểu.

Ý nghĩa: 着呢 (zhene) là trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong HSK 6

Cách dùng 1: Nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc động từ, mang nghĩa “rất,” “lắm,” “quá mức,” thường có sắc thái khoa trương hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

Ví dụ:

这家餐厅的菜好吃着呢!(Zhè jiā cāntīng de cài hǎochī zhene!). Món ăn ở nhà hàng này ngon lắm đấy!

他新买的车快着呢。(Tā xīn mǎi de chē kuài zhene.). Xe mới của anh ấy chạy nhanh lắm.

这部小说精彩着呢!(Zhè bù xiǎoshuō jīngcǎi zhene!). Cuốn tiểu thuyết này hấp dẫn cực kỳ!

Cách dùng 2: Biểu thị hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, chưa kết thúc, có tính liên tục.

Chủ ngữ + 动词/状态 + 着呢

 

Ví dụ:

小猫还在窗台上玩着呢。(Xiǎo māo hái zài chuāngtái shàng wán zhene.). Con mèo vẫn đang chơi trên bệ cửa sổ.

会议进行着呢,不要打扰。(Huìyì jìnxíng zhene, bú yào dǎrǎo.). Cuộc họp vẫn đang diễn ra, đừng làm phiền.

他在院子里晒太阳着呢。(Tā zài yuànzi lǐ shài tàiyáng zhene.). Anh ấy vẫn đang phơi nắng trong sân.

Lưu ý khi sử dụng 着呢:

  • Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ hoặc các ngữ cảnh muốn nhấn mạnh mức độ hoặc trạng thái liên tục.
  • Có thể đi kèm cả tính từ hoặc động từ, tuỳ thuộc vào việc muốn nhấn mạnh cường độ hay tình trạng

Kết hợp với danh từ sở hữu: Dùng để chỉ thành tích của một cá nhân hoặc tập thể

Ví dụ:

学生的成绩不断提高。(Xuéshēng de chéngjì búduàn tígāo.). Thành tích học tập của Học Sinh không ngừng được cải thiện.

公司去年的成绩令人满意。(Gōngsī qùnián de chéngjì lìng rén mǎnyì.). Thành tích của công ty trong năm ngoái khiến mọi người hài lòng.

Kết hợp với tính từ mô tả mức độ: Thường dùng các tính từ như 好 (tốt), 差 (kém), 优秀 (xuất sắc), 显著 (rõ rệt) để đánh giá chất lượng của thành tích.

Ví dụ:

她的成绩非常优秀。(Tā de chéngjì fēicháng yōuxiù.) → Thành tích của cô ấy rất xuất sắc.

我最近的成绩不太理想。(Wǒ zuìjìn de chéngjì bú tài lǐxiǎng.) → Thành tích gần đây của tôi không được như mong muốn. 

   Dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc quá trình: Không chỉ trong học tập, 成绩 còn dùng để nói về thành quả trong công việc, nghiên cứu, hay nỗ lực cá nhân.

[Chủ ngữ] + 以/凭 + 成绩 + Động từ / Bổ ngữ

Ví dụ:

他凭出色的成绩获得了奖学金。(Tā píng chūsè de chéngjì huòdéle jiǎngxuéjīn.) →

团队以优异的成绩完成了项目。(Tuánduì yǐ yōuyì de chéngjì wánchéngle xiàngmù.) 

→ Nhóm đã hoàn thành dự án với thành tích nổi bật.

[Mệnh đề 1: dự định / suy đoán],不料 + [Mệnh đề 2: kết quả bất ngờ]

Ý nghĩa: mang nghĩa “không ngờ tới”, “chẳng dè”, “ngoài dự đoán

Cách dùng: 不料 là một liên từ (连词) trong tiếng Trung. Từ này được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau thể hiện kết quả bất ngờ hoặc trái với dự tính được nêu ở mệnh  đề trước. 不料 thường đứng đầu mệnh đề thứ hai để giới thiệu một kết quả hoàn toàn ngoài mong đợi của người nói. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể thay thế một phần cho cụm “没想到” trong khẩu ngữ, nhưng mang sắc thái nghiêm túc và văn phong hơn.

Đặc điểm ngữ pháp:

  • Không dùng độc lập mà luôn nối hai vế câu.
  • Mệnh đề đi sau “不料” thường mang sắc thái bất ngờ, thất vọng hoặc trái ngược với logic thông thường.
  • Trong khẩu ngữ, người Trung thường thay bằng “没想到”; tuy nhiên, “不料” phù hợp hơn trong văn viết, bài thi HSK 6 hoặc văn phong trang trọng.

Ví dụ:

我以为他不会来了,不料他比谁都早到。(Wǒ yǐwéi tā bú huì lái le, bùliào tā bǐ shéi dōu zǎo dào.). Tôi tưởng rằng anh ấy sẽ không đến nữa, không ngờ lại đến sớm nhất.

原以为这场会议很顺利,不料中途出现了严重的问题。(Yuán yǐwéi zhè chǎng huìyì hěn shùnlì, bùliào zhōngtú chūxiàn le yánzhòng de wèntí.). Tưởng rằng cuộc họp này sẽ diễn ra suôn sẻ, không ngờ giữa chừng lại phát sinh vấn đề nghiêm trọng.

她准备给朋友一个惊喜,不料朋友已经知道了这件事。(Tā zhǔnbèi gěi péngyǒu yī gè jīngxǐ, bùliào péngyǒu yǐjīng zhīdào le zhè jiàn shì.). Cô ấy định tạo bất ngờ cho bạn, nhưng không ngờ người bạn đó đã biết chuyện từ trước.

“未免” là một phó từ mang nghĩa “có phần…”, “hơi…”, thường được dùng để biểu thị sự nhận xét mang tính nhẹ nhàng hoặc phê bình kín đáo. Khi người nói dùng “未免”, họ thường muốn diễn đạt cảm giác “có hơi quá” hoặc “chưa thật hợp lý”.

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 太 (quá), 过 (hơn), 过分 (quá mức), 过于 (quá), 不够 (chưa đủ), 有点/有些 (hơi, có chút), 一点/一些 (một chút) và có thể bổ nghĩa cho cả tính từ lẫn động từ.

Khi “未免” đi kèm với tính từ: “未免” được đặt trước các tính từ để làm giảm nhẹ mức độ nhận xét, thể hiện sự dè dặt của người nói.

Ví dụ:

你的说法未免太绝对了。(Nǐ de shuō fǎ wèi miǎn tài jué duì le.) => Cách nói của bạn có phần hơi tuyệt đối rồi.

这件衣服的颜色未免亮了一点。(Zhè jiàn yī fú de yán sè wèi miǎn liàng le yī diǎn.) => Màu của chiếc áo này có phần hơi sáng quá.

Khi “未免” đi kèm với động từ: Trong cấu trúc này, “未免” thường thể hiện sự phê bình nhẹ, cho thấy hành động nào đó “hơi quá mức cần thiết”.

Ví dụ:

他说话未免太直接了。(Tā shuō huà wèi miǎn tài zhí jiē le.) => Anh ấy nói chuyện có phần hơi thẳng thắn quá.

你这样批评别人,未免有些严厉。(Nǐ zhè yàng pī píng bié rén, wèi miǎn yǒu xiē yán lì.) => Cách bạn phê bình người khác như vậy có phần hơi nghiêm khắc rồi. 

Nghĩa: “chỉ là…, mà thôi”.

Cách dùng: Dùng ở cuối câu trần thuật để làm nhẹ giọng, thể hiện sự khiêm tốn hoặc hạ thấp mức độ.

Cấu trúc:  

只是/不过/仅仅 + động từ/tân ngữ + 而已

Ví dụ:

我只是随便问问而已。(Wǒ zhǐshì suíbiàn wènwen éryǐ.) → Tôi chỉ hỏi qua loa thôi.

他们不过是来帮忙而已。(Tāmen búguò shì lái bāngmáng éryǐ.) → Họ chỉ đến giúp một chút thôi.

那只是我的想法而已。(Nà zhǐshì wǒ de xiǎngfǎ éryǐ.) → Đó chỉ là ý kiến của tôi mà thôi.

Từ loại: phó từ

Nghĩa: “tất nhiên”, “dĩ nhiên”, “đương nhiên là như vậy”.

Cách dùng: Dùng để thừa nhận một thực tế ở vế trước, sau đó nêu ra ý kiến, đánh giá hoặc tình huống khác ở vế sau.

A – Dùng trong câu có hai vế mang các liên từ như 但是 (dànshì), 可是 phản về thái độ hoặc nội dung.

 tính đối lập hoặc chuyển hướng: Vế sau thường đi kèm (kěshì), 然而 (rán’ér), 却 (què) để thể hiện sự tương 

Ví dụ: 这份工作固然稳定,可是没有什么发展空间。(Zhè fèn gōngzuò gùrán wěndìng, kěshì méiyǒu shénme fāzhǎn kōngjiān.) → Công việc này dĩ nhiên là ổn định, nhưng lại không có nhiều cơ hội phát triển.

B – Dùng trong câu hai vế không mâu thuẫn: Vế sau thường liên kết bằng 也 (yě), 就是 (jiùshì), thể hiện sự song song hoặc bổ sung ý nghĩa chứ không chuyển hướng.

Ví dụ: 生活固然辛苦,也充满快乐。(Shēnghuó gùrán xīnkǔ, yě chōngmǎn kuàilè.) → Cuộc sống tất nhiên là vất vả, nhưng cũng đầy niềm vui. 

C – Vị trí trong câu: “固然” thường đứng sau chủ ngữ, không đứng đầu câu.

Ví dụ: 汉字固然不容易学,却非常有趣。(Hànzì gùrán bù róngyì xué, què fēicháng yǒuqù.) → Chữ Hán dĩ nhiên không dễ học, nhưng lại rất thú vị. 

D – Nghĩa mở rộng 

Biểu thị “vốn dĩ là như vậy”, “đúng là như thế”: Nhấn mạnh tính hiển nhiên, khách quan.

Ví dụ: 他的性格固然有些固执。(Tā de xìnggé gùrán yǒuxiē gùzhí.) → Tính cách của anh ta vốn dĩ hơi cứng đầu.

Biểu thị “đương nhiên”, “tất yếu”: Dùng để thừa nhận điều hiển nhiên, ít cảm xúc.

Ví dụ: 成功的道路固然不会一帆风顺。(Chénggōng de dàolù gùrán bú huì yì fān fēng shùn.) 

→ Con đường đến thành công tất nhiên sẽ không bằng phẳng.

Từ loại: phó từ

Nghĩa: “chẳng qua là”, “chỉ là”, “không gì khác ngoài”.

Cách dùng: Dùng để diễn tả một sự việc, lựa chọn hay nguyên nhân không có gì đặc biệt hoặc vượt ra ngoài phạm vi đã nêu. 无非 thường dùng trước động từ hoặc cụm động từ, nhằm nhấn mạnh tính giới hạn hoặc duy nhất của sự việc. Nó biểu thị rằng “ngoài điều đó ra, không còn khả năng nào khác”.

A – Diễn tả giải pháp hoặc lý do duy nhất: Nhấn mạnh rằng chỉ có một cách, một nguyên nhân hoặc một lựa chọn hợp lý.

Ví dụ: 解决这个问题无非要多沟通一点。(Jiějué zhège wèntí wúfēi yào duō gōutōng yīdiǎn.) 

→ Giải quyết vấn đề này chẳng qua chỉ cần giao tiếp nhiều hơn chút thôi.

B – Nhấn mạnh lựa chọn có giới hạn: Dùng khi các khả năng đều đã được thu hẹp, chỉ còn vài lựa chọn nhất định.

Ví dụ: 我们的决定无非是接受或者拒绝。(Wǒmen de juédìng wúfēi shì jiēshòu huòzhě jùjué.) → Quyết định của chúng ta chỉ có thể là chấp nhận hoặc từ chối.

C – Thể hiện thái độ bình thản hoặc xem nhẹ sự việc: Người nói cho rằng sự việc “chỉ là thế thôi”, không có gì quan trọng.

Ví dụ: 他这么做无非想引起大家的注意。(Tā zhème zuò wúfēi xiǎng yǐnqǐ dàjiā de zhùyì.) → Anh ta làm vậy chẳng qua chỉ muốn thu hút sự chú ý của mọi người.

 

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “chỉ duy nhất”, “chỉ riêng”, “ngoại trừ duy nhất”.

Cách dùng 1 – Nhấn mạnh sự ngoại lệ: Dùng để nhấn mạnh rằng chỉ riêng chủ ngữ đó có hành động hoặc trạng thái khác biệt so với những đối tượng khác trong một tập thể hoặc phạm vi đã được nhắc đến

Ví dụ:

大家都很喜欢这个电影,唯独 他 觉得不好看。(Dàjiā dōu hěn xǐhuān zhège diànyǐng, wéidú tā juéde bù hǎokàn.) => Mọi người đều rất thích bộ phim này, chỉ riêng/duy nhất anh ấy cảm thấy không hay.

孩子们都认真地完成了作业,唯独 小明 没交。 (Háizimen dōu rènzhēn de wánchéngle zuòyè, wéidú Xiǎomíng méi jiāo.) => Các con đều nghiêm túc hoàn thành bài tập, chỉ duy nhất Tiểu Minh không nộp.

Cách dùng 2 – Nhấn mạnh tính độc nhất: Thường sử dụng trong văn viết hoặc khi chủ ngữ của vế sau được ngầm hiểu là chủ ngữ của vế trước (hoặc một bộ phận của tập thể), nhấn mạnh chỉ hành động này/trạng thái này là độc nhất trong hoàn cảnh đó.

Ví dụ:

在这件事上,大家都支持他,唯独 反对。(Zài zhè jiàn shì shang, dàjiā dōu zhīchí tā, wéidú fǎnduì.) => Trong chuyện này, mọi người đều ủng hộ anh ấy, chỉ riêng/duy nhất phản đối.

他什么都尝试了,唯独 没去过 欧洲。(Tā shénme dōu chángshì le, wéidú méi qùguo Ōuzhōu.) => Anh ấy cái gì cũng đã thử qua rồi, chỉ riêng chưa từng đi châu Âu.

Cách dùng 3 – Khẳng định một cách mạnh mẽ sự ngoại lệ: Là một cấu trúc cố định dùng để tuyên bố thẳng thừng rằng đối tượng theo sau “唯独” chính là trường hợp duy nhất không tuân theo quy tắc, điều kiện hoặc tình hình chung đã được thiết lập.

Ví dụ:

所有人都收到了通知,唯独 你 是例外。(Suǒyǒu rén dōu shōudào le tōngzhī, wéidú nǐ shì lìwài.) => Tất cả mọi người đều đã nhận được thông báo, chỉ duy nhất bạn là ngoại lệ (không nhận được).

这个政策对所有地区都有效,唯独 A市 是例外。(Zhège zhèngcè duì suǒyǒu dìqū dōu yǒuxiào, wéidú A shì shì lìwài.) => Chính sách này có hiệu lực với mọi khu vực, chỉ riêng thành phố A là ngoại lệ (không có hiệu lực).



Nghĩa: “rõ ràng là… mà lại…”

Cách dùng 1 – Nhấn mạnh sự rõ ràng: Rõ ràng sự việc A đã xảy ra/đã là sự thật, nhưng kết quả/hành động B lại xảy ra, thể hiện sự trái ngược/mâu thuẫn với điều đã được khẳng định.

Ví dụ:

他明明知道这是错的,却还是做了。(Tā míngmíng zhīdào zhè shì cuò de, què háishì zuò le.) => Rõ ràng là anh ấy biết điều này là sai, nhưng (anh ấy) vẫn làm.

菜已经很咸了,但是她还是加了盐。Cài yǐjīng hěn xián le, dànshì tā háishì jiā le yán.) 

=> Món ăn đã rất mặn rồi, nhưng cô ấy vẫn thêm muối.

Cách dùng 2 – Nhấn mạnh mâu thuẫn: Rõ ràng sự việc A đã xảy ra/đã là sự thật, nhưng lại dẫn đến một kết quả/hành động B khiến người nói khó hiểu, thắc mắc, do đó dùng từ nghi vấn như 怎么 (zěnme), 为什么 (wèishénme).

Ví dụ:

明明我已经把钥匙放进包里了,怎么不见了?(Míngmíng wǒ yǐjīng bǎ yàoshi fàng jìn bāo lǐ le, zěnme bú jiàn le?) => Rõ ràng là tôi đã để chìa khóa vào trong túi rồi, sao lại không thấy đâu?

他明明答应了要来,为什么没来?(Tā míngmíng dāyìng le yào lái, wèishénme méi lái?) => Rõ ràng là anh ấy đã đồng ý sẽ đến, tại sao lại không đến?

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “chẳng qua là…”, “cùng lắm là…”, “dù sao cũng chỉ là…”

Cách dùng 1 – Diễn đạt kết quả tồi tệ nhất: Dù tình huống có xấu đến đâu, thì kết quả xấu nhất/nghiêm trọng nhất mà tôi phải đối mặt/chấp nhận cũng chỉ là việc này.

Ví dụ:

大不了我们重头再来,没什么可怕的。(Dàbuliǎo wǒmen chóngtóu zàilái, méi shénme kěpà de.) => Cùng lắm là chúng ta làm lại từ đầu, không có gì đáng sợ cả.

没考好也没关系,大不了明年再考一次。(Méi kǎo hǎo yě méi guānxi, dàbuliǎo míngnián zài kǎo yī cì.) => Thi không tốt cũng không sao, cùng lắm là sang năm thi lại một lần.

Cách dùng 2 – Diễn đạt sự lựa chọn cực đoan: Nếu không thể thực hiện điều này, thì lựa chọn cuối cùng (hơi cực đoan hoặc bất đắc dĩ) sẽ là gì.

Ví dụ:

如果他们不同意,大不了我们就不合作了。Rúguǒ tāmen bù tóngyì, dàbuliǎo wǒmen jiù bù hézuò le.=> Nếu họ không đồng ý, cùng lắm là chúng ta không hợp tác nữa.

大不了我辞职,这个工作我已经受够了。(Dàbuliǎo wǒ cízhí, zhè ge gōngzuò wǒ yǐjīng shòugòu le.) => Chẳng qua là tôi xin nghỉ việc, công việc này tôi chịu đủ rồi.

Từ loại: Giới từ

Nghĩa: ở, tại, đối với, hơn, từ, vào (thời gian)

Cách dùng: Giới từ “于” (yú) thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm giới từ (于 + Danh từ), sau đó bổ sung ý nghĩa cho động từ trung tâm (đứng sau động từ hoặc đứng trước động từ). Dùng để chỉ vị trí, thời gian hoặc hướng xảy ra của một hành động.:

Ví dụ:

我们于图书馆见面。 (Wǒmen yú túshūguǎn jiànmiàn.) => Chúng tôi gặp nhau tại thư viện.

会议于下周召开。 (Huìyì yú xià zhōu zhàokāi.) => Cuộc họp sẽ được tổ chức vào tuần tới.

他向东方行去,于半小时后到达。 (Tā xiàng dōngfāng xíng qù, yú bàn xiǎoshí hòu dàodá.) => Anh ấy đi về phía đông và đến nơi sau nửa giờ.

Từ loại: Động từ

Nghĩa: “dẫn đến”, “làm cho”, “gây ra”, “khiến cho”

Cách dùng: Mang tính chất văn viết, trang trọng (thường dùng trong báo cáo, tin tức, phân tích). 致使 được dùng để kết nối một nguyên nhân/tình huống với một kết quả/hậu quả, thường là hậu quả tiêu cực.

Ví dụ:

暴雨持续不断,致使交通完全中断。Bàoyǔ chíxù bùduàn, zhìshǐ jiāotōng wánquán zhōngduàn. => Mưa lớn kéo dài không ngừng, dẫn đến giao thông hoàn toàn bị gián đoạn.

他的粗心大意,致使公司损失了上百万元。(Tā de cūxīn dàyì, zhìshǐ gōngsī sǔnshī le shàng bǎi wàn yuán.) => Sự sơ suất của anh ấy, gây ra việc công ty thiệt hại hàng triệu nhân dân tệ.

Từ loại: Trạng từ / Cụm phủ định

Nghĩa: “không hẳn là”, “không nhất thiết là”, “không hoàn toàn là”

Cách dùng: Dùng để phủ định một cách nhẹ nhàng, thể hiện rằng sự việc không đúng hoàn toàn, hoặc không phải là duy nhất / tuyệt đối. Thường xuất hiện trong văn viết, giọng điệu khách quan, lịch sự.

Ví dụ:

他的观点并非错误。(Tā de guāndiǎn bìngfēi cuòwù.) => Quan điểm của anh ấy không hẳn là sai.

这并非唯一的解释。(Zhè bìngfēi wéiyī de jiěshì.) => Đây không phải là cách giải thích duy nhất.

Từ loại: Cụm giới từ

Nghĩa: “đối với… mà nói”, “về phần…”, “theo quan điểm của…”.

Cách dùng: Dùng để diễn tả quan điểm, suy nghĩ, cảm nhận, sở thích hoặc đánh giá cá nhân/riêng biệt của một người, một nhóm, hoặc một sự vật đối với một vấn đề nào đó. Thường đứng ở đầu câu, trước vế câu diễn tả quan điểm.

Ví dụ:

对我而言,健康最重要。(Duì wǒ ér yán, jiànkāng zuì zhòngyào.) => Đối với tôi mà nói, sức khỏe quan trọng nhất.

对中国人而言,春节是最隆重的节日。(Duì Zhōngguó rén ér yán, chūnjié shì zuì lóngzhòng de jiérì.) => Đối với người Trung Quốc mà nói, Tết Nguyên Đán là lễ hội long trọng nhất.

Từ loại: Tính từ/giới từ

Nghĩa: “có liên quan”, “liên quan đến”, “về”

Cách dùng: Dùng để chỉ rõ mối quan hệ, sự kết nối hoặc phạm vi đề cập giữa hai sự vật, sự việc. Sử dụng cho văn bản trang trọng, báo chí hoặc thông báo.

Ví dụ:

这件事是有关你未来的。(Zhè jiàn shì shì yǒuguān nǐ wèilái de.) => Việc này là liên quan đến tương lai của bạn.

这些文件都是有关项目的。(Zhèxiē wénjiàn dōu shì yǒuguān xiàngmù de.) => Những tài liệu này đều là liên quan đến dự án

Ví dụ:

有关健康的知识。(yǒuguān jiànkāng de zhīshi) => Kiến thức liên quan đến sức khỏe.

有关考试的通知。(yǒuguān kǎoshì de tōngzhī) => Thông báo liên quan đến kỳ thi 

Từ loại: Cụm từ cố định / Cụm trạng ngữ

Nghĩa: “nói thật là”, “nói thật với bạn”, “thú thật là”

Cấu tạo: 不 (bù – không) + 瞒 (mán – giấu giếm) + 你 (nǐ – bạn) + 说 (shuō – nói) 

Cách dùng: Dùng khi muốn nói thật lòng, thường là điều khó nói, bất ngờ hoặc riêng tư. Lưu ý chỉ dùng khẩu ngữ, thân mật (bạn bè, người thân).

Ví dụ:

不瞒你说,我对这份工作不感兴趣。 (Pinyin Bù mán nǐ shuō, wǒ duì zhè fèn gōngzuò bù gǎnxìngqù.) => Nói thật với bạn (là), tôi không có hứng thú với công việc này.

不瞒你说,我昨天晚上根本没睡着。 (Pinyin Bù mán nǐ shuō, wǒ zuótiān wǎnshang gēnběn méi shuìzháo.) => Không giấu gì bạn (là), tối qua tôi căn bản không ngủ được.

Đây là hai từ vựng mô tả màu sắc ở mức độ cực đoan, thường được sử dụng trong văn viết hoặc để tăng tính biểu cảm.

  1. Cấu trúc 通红 (tōnghóng) 

Từ loại: Tính từ

Nghĩa: Đỏ rực, đỏ bừng (Màu đỏ xuyên suốt, toàn bộ, cực độ)

Cách dùng: Mô tả khuôn mặt đỏ bừng vì xấu hổ, giận dữ, sốt hoặc một vật thể bị nung nóng đỏ rực.

Ví dụ:

听到这个消息,她的脸通红。(Tīng dào zhège xiāoxī, tā de liǎn tōnghóng.) -> (Nghe tin này, mặt cô ấy đỏ bừng.

铁块被烧得通红。(Tiě kuài bèi shāo de tōnghóng.) -> Khối sắt bị nung đỏ rực.

  1. 雪白 (xuěbái) Từ loại: Tính từ

Nghĩa: Trắng như tuyết, trắng tinh (Màu trắng ở mức độ cao nhất, tinh khiết).

Cách dùng: Mô tả các vật thể có màu trắng tinh khiết, sạch sẽ, thường mang tính chất biểu cảm cao.

Ví dụ:

她穿着一件雪白的连衣裙。(Tā chuānzhe yī jiàn xuěbái de liányīqún.) -> Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu trắng tinh.

小猫的毛像雪白的棉花一样。(Xiǎo māo de máo xiàng xuěbái de miánhuā yīyàng.) 

-> Lông con mèo con trắng như bông tuyết trắng.

Nghĩa: “Vừa nói làm A là làm A ngay”, “Nói là làm” (hoặc “Nói mưa là mưa”, “Nói đi là đi”…)

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng hành động được nhắc đến (A) xảy ra ngay lập tức sau khi ý định (lời nói, ý nghĩ) được đưa ra, không có chút do dự hay chậm trễ nào. Thể hiện sự quyết đoán, đột ngột, dứt khoát của hành động.

Ví dụ:

她性格就是这样,说去就去,从不犹豫。 (Pinyin Tā xìnggé jiù shì zhèyàng, shuō qù jiù qù, cóng bù yóuyù.) -> Tính cách cô ấy là như vậy, nói đi là đi ngay, chưa bao giờ do dự.

天气预报说下雨,果然说下就下,一点准备都没有。(Pinyin Tiānqì yùbào shuō xià yǔ, guǒrán shuō xià jiù xià, yīdiǎn zhǔnbèi dōu méiyǒu.) -> Dự báo thời tiết nói mưa, quả nhiên nói mưa là mưa ngay, không có chút chuẩn bị nào.

Từ loại: Cấu trúc bổ ngữ mức độ

Nghĩa: “vô cùng”, “cực kỳ”, “chết đi được”

Cách dùng: Dùng sau một Tính từ hoặc Động từ chỉ trạng thái/tâm lý (V) để cường điệu hóa, nhấn mạnh mức độ cao nhất của trạng thái đó.

Ví dụ:

今天天气热得要命,我一点都不想出门。(Pinyin Jīntiān tiānqì rè de yàomìng, wǒ yīdiǎn dōu bù xiǎng chūmén.) ->Thời tiết hôm nay nóng chết đi được, tôi chẳng muốn ra ngoài chút nào.

这里的蚊子多得要命,晚上根本睡不着。(Zhèlǐ de wénzi duō de yàomìng, wǎnshang gēnběn shuì bù zháo.) -> Muỗi ở đây nhiều vô cùng, buổi tối căn bản không ngủ được.

Từ loại: Liên từ

Nghĩa: “đến mức”, “thậm chí đến mức”, “và rồi dẫn đến”

Cách dùng: Dùng để kết nối hai vế câu. Trong đó vế câu trước là nguyên nhân/điều kiện, vế câu sau là kết quả/hậu quả/mức độ tiếp diễn mà nguyên nhân đó dẫn đến.

Ví dụ:

他工作太投入,以至忽略了自己的健康。 (Pinyin Tā gōngzuò tài tóurù, yǐzhì hūlüè le zìjǐ de jiànkāng.) => Anh ấy quá tập trung vào công việc, đến mức đã lơ là sức khỏe của bản thân.

这场雪下了一整夜,以至交通完全瘫痪了。(Zhè chǎng xuě xià le yī zhěng yè, yǐzhì jiāotōng wánquán tānhuàn le.) => Trận tuyết này đã rơi suốt cả đêm, dẫn đến giao thông hoàn toàn bị tê liệt.

Từ loại: Liên từ

Nghĩa: “cho dù”, “ngay cả khi”, “mặc dù”

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một giả thiết hoặc một tình huống khó khăn/không mong muốn (nhượng bộ), sau đó dùng 也 (yě) hoặc 还 (hái) ở vế sau để khẳng định kết quả hoặc thái độ không thay đổi bất chấp điều kiện đó.

Ví dụ:

即便这次失败了,我们也不会放弃。(Pinyin Jíbiàn zhè cì shībài le, wǒmen yě bú huì fàngqì.) => Cho dù lần này thất bại, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ.

即便天气不好,她还是坚持去跑步。 (Jíbiàn tiānqì bù hǎo, tā háishì jiānchí qù pǎobù.) 

=> Ngay cả khi thời tiết không tốt, cô ấy vẫn kiên quyết đi chạy bộ.

Nghĩa: “nơi chốn”, “vị trí”, “điểm mấu chốt/cốt lõi”

Cách dùng 1 – Chỉ địa điểm hoặc vị trí mà một người/vật đang ở.

Ví dụ:

警察迅速赶到了事发所在。 (Jǐngchá xùnsù gǎndào le shì fā suǒzài.) => Cảnh sát nhanh chóng đến nơi xảy ra vụ việc.

请告知你目前居住的所在。(Qǐng gàozhī nǐ mùqián jūzhù de suǒzài.) => Xin hãy cho biết nơi bạn đang cư trú hiện tại.

Cách dùng 2 – Chỉ ra ý nghĩa, giá trị, hoặc điểm mấu chốt của một vấn đề/sự vật.

Ví dụ:

学习的乐趣,正在于发现知识的所在。(Xuéxí de lèqù, zhèng zài yú fāxiàn zhīshí de suǒzài.) => Niềm vui của việc học chính là ở việc phát hiện ra điểm cốt lõi của kiến thức.

他的价值所在是丰富的经验。(PinyinTā de jiàzhí suǒzài shì fēngfù de jīngyàn.) => Giá trị cốt lõi của anh ấy là kinh nghiệm phong phú.

Cách dùng 3 – Cấu trúc cố định: Trong cấu trúc này, “所” là trợ từ (Auxiliary word) thường kết hợp với động từ để tạo thành một danh từ hóa, và “在” là động từ chỉ vị trí, được dịch là “nơi mà… đang/đã diễn ra”.

Ví dụ:

那是他所工作的公司。(Nà shì tā suǒ gōngzuò zài de gōngsī.) => Kia là công ty nơi anh ấy làm việc.

这是我们所住在的地方。(Zhè shì wǒmen suǒ zhù zài de dìfāng.) => Đây là nơi chúng tôi đang sống.



Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “tất cả”, “toàn bộ”, “hết thảy”, “không sót một ai/cái gì”

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống bao trùm lên tất cả các đối tượng trong một tập hợp, không có ngoại lệ. Thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mang tính biểu cảm cao, nhấn mạnh tính triệt để.

Ví dụ:

过去的烦恼,我决定统统忘记。(Guòqù de fánnǎo, wǒ juédìng tǒngtǒng wàngjì.) => Những muộn phiền trong quá khứ, tôi quyết định quên hết thảy (quên tất cả).

货架上的商品统统被抢购一空。(Huòjià shang de shāngpǐn tǒngtǒng bèi qiǎnggòu yī kōng.) => Hàng hóa trên kệ tất cả đã bị mua sạch.

Nghĩa: “lấy….làm”

Cách dùng: Dùng để xác định và tuyên bố rằng A được coi là, được dùng làm, hoặc được đặt làm B (tiêu chuẩn, mục tiêu, tên gọi, phương tiện,…).

Ví dụ:

我们以客户需求为中心。(Wǒmen yǐ kèhù xūqiú wéi zhōngxīn.) => Chúng tôi lấy nhu cầu khách hàng làm trung tâm (coi nhu cầu khách hàng là trung tâm).

知识分子应以服务社会为己任。 (Zhīshì fènzǐ yīng yǐ fúwù shèhuì wéi jǐrèn.) => Giới tri thức nên lấy việc phục vụ xã hội làm trách nhiệm của bản thân.

Nghĩa: “nên làm gì thì làm đó”

Cách dùng: Dùng trong văn nói để thể hiện thái độ bình thản, dứt khoát hoặc phớt lờ trước những chuyện thị phi, rắc rối, hoặc những thứ không liên quan đến mình. Khuyên người khác hoặc tự nhủ hãy tập trung vào việc cần làm.

Ví dụ:

别理那些闲言碎语,你该干吗干吗。(Bié lǐ nàxiē xiányán suìyǔ, nǐ gāi gànmá gànmá.) 

=> Đừng quan tâm đến những lời bàn tán tầm phào đó, bạn cứ làm việc của mình đi (mặc kệ họ).

老师不在,大家也别吵闹,该干吗干吗。(Lǎoshī bù zài, dàjiā yě bié chǎonào, gāi gànmá gànmá.) => Thầy giáo không có ở đây, mọi người cũng đừng làm ồn, ai làm gì cứ làm nấy (tập trung vào việc của mình).

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “không hại gì khi…”, “sao không thử…”, “tốt nhất là nên…”

Cách dùng: Dùng để đưa ra gợi ý, đề xuất, hoặc lời khuyên nhủ nhẹ nhàng rằng hành động được đề cập là một ý hay, không gây ra hậu quả xấu, và nên được thực hiện.

Ví dụ:

如果你觉得无聊,不妨看看这本书。(Pinyin Rúguǒ nǐ juéde wúliáo, bùfáng kànkan zhè běn shū.) => Nếu bạn cảm thấy buồn chán, cứ xem cuốn sách này đi (xem cũng không hại gì).

有不同意见的时候,我们不妨开诚布公地谈一谈。(Pinyin Yǒu bùtóng yìjiàn de shíhou, wǒmen bùfáng kāichéngbùgōng de tán yī tán.) => Khi có ý kiến khác nhau, chúng ta cứ thẳng thắn trao đổi với nhau (nói chuyện cởi mở).

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “phải”, “nhất định”

Cách dùng: Dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc cảnh báo một cách trang trọng, nghiêm túc, nhấn mạnh rằng hành động được đề cập là cần thiết tuyệt đối và không được phép bỏ qua.

Ví dụ:

收到通知后,请务必及时回复。(Shōudào tōngzhī hòu, qǐng wùbì jíshí huífù.) => Sau khi nhận được thông báo, xin nhất định phải hồi âm kịp thời.

出门时务必检查门窗是否关好。(Chūmén shí wùbì jiǎnchá ménchuāng shìfǒu guān  hǎo.) => Khi ra ngoài nhất định phải kiểm tra cửa sổ cửa cái đã đóng kỹ chưa.

Nghĩa: “xét thấy”, “căn cứ vào”, “bởi vì”

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một tình huống, sự thật, hoặc nguyên nhân đã tồn tại và được xem xét/cân nhắc, từ đó đưa ra quyết định, nhận định, hoặc hành động tương ứng ở vế câu sau.

Ví dụ:

鉴于情况紧急,会议决定提前举行。(Jiànyú qíngkuàng jǐnjí, huìyì juédìng tíqián jǔxíng.) => Xét thấy tình hình khẩn cấp, cuộc họp quyết định tổ chức sớm hơn.

鉴于他对公司的贡献,我们决定给他升职。(Jiànyú tā duì gōngsī de gòngxiàn, wǒmen juédìng gěi tā shēngzhí.) => Căn cứ vào những đóng góp của anh ấy cho công ty, chúng tôi quyết định thăng chức cho anh ấy.

Từ loại: Động từ / Cụm giới từ cố định

Nghĩa: “dũng cảm làm…”, “mạnh dạn làm…”

Cách dùng: Dùng để biểu thị thái độ dũng cảm, không sợ hãi khi đối mặt hoặc thực hiện một hành động cụ thể (thường là hành động khó khăn, thử thách, hoặc mang tính đột phá).

Ví dụ:

年轻人应该勇于创新,改变世界。)Niánqīng rén yīnggāi yǒngyú chuàngxīn, gǎibiàn shìjiè.) => Người trẻ nên dũng cảm đổi mới, thay đổi thế giới.

只有勇于承认错误,才能不断进步。(Zhǐyǒu yǒngyú chéngrèn cuòwù, cái néng bùduàn jìnbù.) => Chỉ có dũng cảm thừa nhận sai lầm, mới có thể không ngừng tiến bộ.

Nghĩa: “như”, “cũng như”, “giống như”

Cách dùng: Dùng để so sánh sự vật/sự việc ở vế trước với sự vật/sự việc ở vế sau, nhấn mạnh sự tương đồng hoặc sự sinh động, hình tượng của sự vật được so sánh.

Ví dụ:

他的声音洪亮,犹如洪钟一般。(Tā de shēngyīn hóngliàng, yóurú hóngzhōng yī bān.) 

=> Giọng anh ấy vang dội, tựa như tiếng chuông lớn vậy.

天上的云朵变化多端,犹如各种动物。(Tiānshàng de yúnduǒ biànhuà duōduān, yóurú gè zhǒng dòngwù.) => Mây trên trời biến hóa khôn lường, hệt như các loại động vật

Từ loại: Cụm giới từ cố định

Nghĩa: “so với”, “so sánh với”

Cách dùng: Dùng để giới thiệu đối tượng (A) được dùng làm tiêu chuẩn so sánh với đối tượng khác (B) ở vế câu sau. Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng giữa A và B.

Ví dụ:

和去年相比,今年的销售额有所增长。(Hé qùnián xiāng bǐ, jīnnián de xiāoshòu’é yǒu suǒ zēngzhǎng.) => So với năm ngoái, doanh thu năm nay đã tăng lên.

和其他学生相比,他的表现非常突出。(Hé qítā xuéshēng xiāng bǐ, tā de biǎoxiàn 

 fēicháng tūchū.) => So với các Học Sinh khác, thành tích của anh ấy rất nổi bật. 

Cách dùng: Lặp lại cụm từ chỉ số lượng (Số từ + Lượng từ) thường dùng để biểu thị ý nghĩa “mỗi một” hoặc “mỗi một cách đồng đều”, nhấn mạnh sự phân phối đồng nhất, toàn bộ, không có ngoại lệ trên một tập hợp.

Ví dụ:

一个个学生都认真地听课。(Yī gè gè xuéshēng dōu rènzhēn de tīng kè.) => Từng bạn, từng bạn Học Sinh đều chăm chú nghe giảng.

他们一句句地分析着这个文件。(Tāmen yī jù jù de fēnxīzhe zhège wénjiàn.) => Họ từng câu, từng câu phân tích tài liệu này.

Từ loại: Trạng từ

Nghĩa: “khó mà”, “khó có thể”

Cách dùng: Dùng để chỉ rằng việc thực hiện hành động được đề cập là vô cùng khó khăn, gần như không thể hoặc không thể tin được/chấp nhận được do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan.

Ví dụ:

他的心情很复杂,难以用语言表达。(Pinyin Tā de xīnqíng hěn fùzá, nányǐ yòng yǔyán biǎodá.) => Tâm trạng của anh ấy rất phức tạp, khó mà dùng lời nói để diễn tả.

面对这样的困难,我们难以想象他们是如何坚持下来的。(Miànduì zhèyàng de kùnnan, wǒmen nányǐ xiǎngxiàng tāmen shì rúhé jiānchí xiàlái de.) => Đối mặt với khó khăn như vậy, chúng tôi khó có thể tưởng tượng họ đã kiên trì vượt qua như thế nào.

Từ loại: Liên từ

Nghĩa: “để tránh khỏi”, “khỏi phải”, “để khỏi”

Cách dùng: Dùng ở vế câu thứ hai để giải thích mục đích của hành động ở vế câu thứ nhất, đó là phòng tránh một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

Ví dụ:

你最好提前打电话通知他们,免得他们白跑一趟。(Nǐ zuì hǎo tíqián dǎ diànhuà tōngzhī tāmen, miǎnde tāmen bái pǎo yī tàng.) => Bạn tốt nhất nên gọi điện thông báo cho họ trước, để họ khỏi phải đi một chuyến vô ích.

请把重要文件锁好,免得丢失。(Qǐng bǎ zhòngyào wénjiàn suǒ hǎo, miǎnde diūshī.) 

=>Xin hãy khóa kỹ tài liệu quan trọng để khỏi bị mất.

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “đôi khi”, lúc thì”, “thỉnh thoảng”

Cách dùng: Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động lúc có lúc không, hoặc lúc thế này lúc thế khác, nhấn mạnh tính không ổn định, luân phiên của sự việc.

Ví dụ:

湖面上的水,时而平静,时而泛起涟漪。(Húmiàn shang de shuǐ, shí’ér píngjìng, shí’ér fàn qǐ liányī.) => Nước trên mặt hồ, lúc thì yên lặng, lúc thì gợn sóng.

他的情绪变化很大,时而大笑,时而流泪。(Tā de qíngxù biànhuà hěn dà, shí’ér dàxiào, shí’ér liúlèi.) => Tâm trạng của anh ấy thay đổi rất lớn, lúc thì cười lớn, lúc thì rơi nước mắt.

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “bất chợt”, “bất giác”, “chợt”, “bỗng nhiên”

Cách dùng: Dùng để chỉ rằng hành động hoặc cảm xúc (thường là cười, khóc, ngạc nhiên, nghĩ) xảy ra một cách vô thức, không thể kiểm soát được do bị kích thích bởi tình huống hoặc cảm xúc bên ngoài.

Ví dụ:

听到这个好消息,他不禁笑了起来。(Tīng dào zhège hǎo xiāoxī, tā bùjīn xiào le qǐlái.) 

=> Nghe thấy tin tốt này, anh ấy không kìm được mà bật cười.

看到那个感人的场面,观众们不禁流下了眼泪。 (Kàn dào nàge gǎnrén de chǎngmiàn, guānzhòngmen bùjīn liú xià le yǎnlèi.)

 => Nhìn thấy cảnh tượng cảm động đó, khán giả bất chợt rơi nước mắt.

Nghĩa: “nói cách khác là…”

Cách dùng: Dùng để giải thích, tóm tắt, hoặc diễn đạt lại ý kiến/quan điểm vừa được nêu ra bằng một cách thức đơn giản hơn, rõ ràng hơn, hoặc nhấn mạnh một khía cạnh khác của vấn đề.

Ví dụ:

这个项目的成功率很低,换句话说,风险非常大。(Zhège xiàngmù de chénggōng lǜ hěn dī, huàn jù huà shuō, fēngxiǎn fēicháng dà.) => Tỷ lệ thành công của dự án này rất thấp, nói cách khác, rủi ro là cực kỳ lớn.

他在技术上已经达到了顶尖水平,换句话说,他是我们行业的专家。(Tā zài jìshù

shang yǐjīng dádào le dǐngjiān shuǐpíng, huàn jù huà shuō, tā shì wǒmen hángyè de zhuānjiā. ) => Anh ấy đã đạt đến trình độ đỉnh cao về mặt kỹ thuật, nói tóm lại là, anh ấy là chuyên gia trong ngành của chúng ta.

Từ loại: Cấu trúc bị động cố định

Nghĩa: “bị”, “được”

Cách dùng: Dùng để diễn đạt hành động của [Tác nhân] tác động lên Chủ ngữ. Đây là một cách diễn đạt bị động trang trọng, tương đương với việc dùng 被 (bèi) trong văn nói, nhưng mang sắc thái văn viết, cổ kính hơn.

Ví dụ:

他的善良为大家所赞赏。(Tā de shànliáng wèi dàjiā suǒ zànshǎng.) => Lòng tốt của anh ấy được mọi người khen ngợi (Bị mọi người khen ngợi).

真理是不会为时间所磨灭的。(Zhēnlǐ shì bú huì wèi shíjiān suǒ mómiè de.) => Chân lý sẽ không bị thời gian làm lu mờ đi.

Từ loại: Động từ / Phó từ

Nghĩa: “đủ để”, “đủ sức để”, “có thể”

Cách dùng: Dùng để khẳng định rằng điều kiện hoặc khả năng của Chủ ngữ là đầy đủ để đạt được mục đích hoặc gây ra một kết quả cụ thể.

Ví dụ:

他的能力足以胜任这份工作。 (Tā de nénglì zúyǐ shèngrèn zhè fèn gōngzuò.) => Năng lực của anh ấy đủ sức để đảm nhiệm công việc này.

这么小的错误,足以导致整个系统的瘫痪。(Zhème xiǎo de cuòwù, zúyǐ dǎozhì zhěnggè xìtǒng de tānhuàn.) => Sai sót nhỏ như vậy, đủ để dẫn đến sự tê liệt của toàn bộ hệ thống.

Nghĩa: “cả A lẫn B”, “vừa A vừa B”

Cách dùng: “东A西B” thường mô tả một tình huống có sự kết hợp hoặc đối lập giữa hai yếu tố, thường là các hướng, trạng thái hoặc cảm xúc khác nhau.

Ví dụ:

她东想西想,就是睡不着。(Tā dōng xiǎng xī xiǎng, jiùshì shuì bùzháo.) => Cô ấy vừa nghĩ chuyện này vừa nghĩ chuyện kia, mãi không ngủ được.

他东说西说,就是不说重点。(Tā dōng shuō xī shuō, jiùshì bù shuō zhòngdiǎn.) => Anh ta vừa nói chuyện này vừa nói chuyện kia, mà chẳng đi vào trọng tâm.

Từ loại: Động từ, danh từ, trạng từ hoặc giới từ tùy theo ngữ cảnh

Nghĩa: “Trung”

Cách dùng: Chữ “中” thường được dùng để chỉ vị trí trung tâm, điểm giữa hoặc trạng thái đang diễn ra ở giữa một sự vật, sự việc hoặc hành động nào đó. Cụ thể, “中” có thể xuất hiện trong các trường hợp như:

  • Chỉ vị trí trung tâm hoặc điểm giữa của một vật thể.
  • Diễn tả trạng thái hoặc hành động đang xảy ra trong khoảng thời gian hoặc không gian ở giữa.
  • Dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc trúng đích trong hành động.

 

Ví dụ:

他中了奖。 (Tā zhòng le jiǎng.) => Anh ấy đã trúng giải thưởng.

目标中的重要性 (Mùbiāo zhōng de zhòngyào xìng.) => Tầm quan trọng ở trong mục tiêu.

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “tạm thời”, “tạm cho là”, “tạm thời cứ… đã”

Cách dùng: Dùng để biểu thị sự tạm thời chấp nhận một tình huống, một điều kiện, một quyết định, hoặc một giả định (dù có thể không hoàn toàn đúng hoặc không phải là giải pháp tốt nhất), với ý định sẽ xem xét lại hoặc thay đổi sau.

Ví dụ:

证据不足,我们姑且相信他一次。(Zhèngjù bùzú, wǒmen gūqiě xiāngxìn tā yī cì.) => Bằng chứng chưa đủ, chúng ta tạm thời cứ tin anh ấy một lần đi.

这份报告虽然不完美,但姑且通过吧。(Zhè fèn bàogào suīrán bù wánměi, dàn gūqiě tōngguò ba.) => Bản báo cáo này tuy không hoàn hảo, nhưng tạm thời cứ cho qua đã.

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “ngay sau đó”, “ngay lập tức”, “liền sau đó”

Cách dùng: Dùng để kết nối hai hành động hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng hành động thứ hai (V2) xảy ra rất nhanh, gần như tức thì, ngay sau khi hành động thứ nhất (V1) vừa kết thúc.

Ví dụ:

警报响起,他随即跑出房间。 Jǐngbào xiǎng qǐ, tā suíjí pǎo chū fángjiān. => Chuông báo động vang lên, anh ấy ngay sau đó chạy ra khỏi phòng.

老师介绍了新同学,随即让他做了自我介绍。(Lǎoshī jièshào le xīn tóngxué, suíjí ràng tā zuò le zìwǒ jièshào.) => Giáo Viên giới thiệu Học Sinh mới, liền sau đó bảo cậu ấy tự giới thiệu.

Từ loại: Phó từ

Nghĩa: “thà rằng”, “thà… còn hơn”, “tình nguyện”.

Cách dùng: Dùng để biểu thị sự lựa chọn ưu tiên của chủ thể trong một tình huống khó khăn, hoặc để thể hiện thái độ kiên quyết, thà chấp nhận điều A (thường là tiêu cực hoặc khó khăn) còn hơn chấp nhận điều B (thường là điều không mong muốn hơn).

Ví dụ:

我宁愿走路上班,也不愿挤地铁。(Wǒ nìngyuàn zǒu lù shàngbān, yě bú yuàn jǐ dìtiě.) 

=> Tôi thà đi bộ đi làm, cũng không muốn chen chúc trên tàu điện ngầm.

他宁愿自己吃苦,也不向朋友借钱。(Tā nìngyuàn zìjǐ chīkǔ, yě bù xiàng péngyǒu jiè qián.) => Anh ấy thà tự mình chịu khổ, chứ không chịu mượn tiền bạn bè.

Nghĩa: Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự lặp lại, tương ứng và đảo ngược ý nghĩa giữa hai phần “A” ở hai bên. Thường dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra và kết thúc một cách khép kín, hoặc biểu thị sự trở lại trạng thái ban đầu.

Cách dùng: Thường dùng trong câu nói hàng ngày, trong các tình huống biểu đạt ý nghĩa như:

Hành động xảy ra rồi trở lại như cũ.

Sự việc có tính tương ứng hoặc đối xứng.

nhấn mạnh sự nhượng bộ hoặc đảo ngược ý nghĩa. Ví dụ:

喜欢归喜欢,结婚是另一回事。(Xǐhuan guī xǐhuan, jiéhūn shì lìng yī huí shì.) => Thích thì là thích (tôi thích anh ấy), nhưng kết hôn lại là chuyện khác.

考试归考试,健康最重要,千万别熬夜复习。(Kǎoshì guī kǎoshì, jiànkāng zuì zhòngyào, qiān wàn bié áoyè fùxí.) => Dù là thi cử thì cũng thi cử, nhưng sức khỏe là quan trọng nhất, nhất định đừng thức khuya học bài. 

  • Cách dùng: là liên từ, thường được đặt sau mệnh đề chính hoặc cụm từ chỉ hành động, theo sau là mệnh đề chỉ hậu quả hoặc điều cần tránh.
  • Ví dụ: 
  • 请早点出发,以免迟到。
  • 他把门锁好,以免有人进来。
  • bai một người, một vật, một hành động, hoặc một tình trnagj nào đó vì nó không đạt được tiêu chuẩn mong muốn. 
  • Cấu trúc:

嫌 + Danh từ/ Tính từ/ Phân câu

  • Ví dụ:
  • 她的老公太懒了。
  • 大家都这个旅行计划不够合理,几个最值得去的地方都不在计划之内。
  • tính thường xuyên hoặc dễ xảy ra của hành động đó, thường là hành động không mong muốn, mang ý phàn nàn,  chê bai về thói quen xấu.
  • Cấu trúc: 

动不动 + 就 + Động từ

  • Ví dụ:
  • 对孩子要耐心,不能动不动就发脾气。
  • 他最近工作忙、压力大、动不动就着急。
  • Cách dùng: 

(1) Dùng khi cần liệt kê đầy đủ và nhấn mạnh đúng bốn đối tượng, không hơn không kém, chỉ định cụ thể để nói về cả nhóm hoặc so sánh giữa các thành viên trong nhóm, thường dùng trong những văn bản trang trọng như hợp đồng, văn bản pháp lý, bài thi hoặc văn viết…

(2) “Giáp (甲), Ất(乙), Bính(丙), Đinh(丁), Mậu(戊), Kỷ(己), Canh (庚), Tân(辛), Nhâm(壬), Quý(癸)” gọi là Thiên Can; “Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi” gọi là Địa Chi. Thiên Can và Địa Chi được gọi chung là “Can Chi”. Người xưa dùng 10 Thiên Can và 12 Địa Chi ghép theo thứ tự để tạo thành 60 tổ hợp, tuần hoàn lặp lại, dùng để ghi ngày, ghi năm. Hiện nay ở Trung Quốc, nông lịch vẫn dùng Can Chi để ghi năm.

  • Ví dụ: 
  • 这篇文章分为甲、乙、丙三部分,我最喜欢的是第三部分。
  • 他叫李甲申,肯定是1944年出生的,那一年是甲申年
    • Cách dùng: là động từ (hình thức), dùng để biểu thị cách thức hoặc thái độ xử lý đối với sự việc đã nêu trước đó.
  • Cấu trúc:

S + 加以 + V (2 âm tiết)

  • Ví dụ:
  • 对于你的意见和建议,我们会认真加以研究。
  • 他的行为受到了批评,但我们应该加以理解。

 

  1. 大大 (dà dà): rất lớn, rất nhiều, vô cùng
    • Cách dùng: Phó từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ sau nó, nhấn mạnh sự tăng trưởng, cải thiện hoặc khác biệt về mức độ là rất đáng kể, mạnh mẽ.
  • Ví dụ: 
  • 这个措施大大提高了生产效率。
  • 他的知识大大超过了我。

b.远远(yuǎn yuǎn): xa,vượt xa, cách xa

  • Cách dùng: Phó từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn (về khoảng cách, số lượng, hoặc mức độ) giữa hai đối tượng. 
  • Ví dụ:
  • 他的成绩远远好于班上其他同学。
  • 你现在的任务就认真读书,因为你现在的知识、能力都远远不能胜任你理想中的工作。
    • Định nghĩa: Câu rút gọn là loại câu có cấu trúc bề mặt giống như câu đơn, nhưng quan hệ ý nghĩa bên trong câu lại tương đương với câu phức 
  • Đặc điểm hình thức: 
  • Không có liên từ chỉ quan hệ phức tạp (như “如果…就…”, “因为…所以…”, “虽然…但是…”)
  • Không có ngắt nghỉ (dấu phẩy) giữa các vế ý nghĩa logic
    • Cách dùng:  Khi bỏ các từ, cụm từ không cần thiết như từ chỉ nguyên nhân, trạng từ phụ, đại từ hoặc mệnh đề phụ mà không làm mất nghĩa chính của câu. Giữ lại các thành phần chính để câu vẫn rõ ràng, dễ hiểu.
  • Ví dụ:

Câu gốc: 他因为身体不舒服,所以没有去上班。

Câu rút gọn: 他身体不舒服,没有去上班。

  • Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện là có chủ đích, không phải ngẫu nhiên hoặc tùy tiện. Thường biểu thị sự quan tâm, chu đáo hoặc sự đặc biệt hóa trong hành động.
  • Cấu trúc: 

Chủ ngữ + 特意 + Động từ/ Cụm động từ

  • Ví dụ: 
  • 特意为你准备了这份礼物。
  • 特意来帮忙。
  • Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc sắp xảy ra ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian ngắn. Thường mang tính chính thức, trang trọng hơn 快要 (kuàiyào).
  • Cấu trúc: 

S + 即使 + V/O

  • Ví dụ:
  • 火车即将到站,请准备下车。
  • 他们即将结婚了。
  • Cách dùng:  Dùng để khuyến khích hoặc đưa ra lời khuyên rằng, trong một tình huống cho phép hoặc điều kiện cụ thể nào đó, nên tận dụng tối đa khả năng để thực hiện hành động A. Thể hiện sự linh hoạt, thực dụng, hoặc khuyến khích sự tích cực.
  • Lưu ý:
  • A có thể là động từ, tính từ, cụm từ có chứa động từ hoặc tính từ
  • 2 “A” phải cùng từ loại, cùng đại diện cho 1 từ 
  • Ví dụ:
  • 这个手机没用多久,能修就修,尽量别换新的。
  • 这是你自己的事,能自己做就自己做吧。
  • Cách dùng: Dùng để mô tả một hành động hoặc quá trình di chuyển (thể chất) hoặc tư duy/thảo luận (trừu tượng) xảy ra nhiều lần giữa hai điểm, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, không ngừng nghỉ.
  • Cấu trúc

别说 + Sự việc/Đối tượng A, +(连/ 就是/ 即便 )+  Sự việc/Đối tượng B + 也/都

  • Ví dụ:
  • 她太忙了,别说看电影,吃饭的时间都没有。

我认识的那点儿字,别说写小说了,看小说看不下来。

    • Cách dùng: Dùng để mô tả một hành động hoặc quá trình di chuyển (thể chất) hoặc tư duy/thảo luận (trừu tượng) xảy ra nhiều lần giữa hai điểm, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, không ngừng nghỉ.
  • Cấu trúc: 

Chủ ngữ + 来来回回 +(地)+ Động từ

  • Ví dụ:
  • 他在房间里来来回回地踱步,显得很焦急

这个问题我们已经来来回回讨论了很多次。

  • Cách dùng: Dùng đểu nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của hành động
  • Cấu trúc:


  • Cấu trúc 1:

+ V1 + + V2

( V1, V2 có ý nghĩa giống nhau)

  • Cấu trúc 2:  

左 + 一 + 量 [+名] + 右 + 一 + 量 [+名]。

  • Ví dụ:
  • 那个学生上课不专心听讲,总是盼。
  • 妈妈一个电话一个电话地催他回家。

1.

一个 + danh từ/động từ

  • Cách dùng: Dùng trước vị ngữ danh từ
  • Ý nghĩa: Biểu thị hành động xảy ra nhanh hoặc đột ngột.
  • Ví dụ:
  • 他手没抓住栏杆,一个跟头栽了下来。
  • 一个不小心,打碎了妈妈最心爱的花瓶。

 

2.

động từ + (了) + 个 + tính từ/động từ

  • Ý nghĩa: “个” có tác dụng tương tự bổ ngữ “得”.
  • Ví dụ:
  • 他把心爱的琴摔了粉碎。
  • 他们的武力太弱,不足以构成威胁,我们一定能够把他们打落花流水。
  • Ý nghĩa: Biểu thị từ quá khứ đến hiện tại đều như vậy.
  • Ví dụ:
  • 他的缺点就是太自私,向来为别人考虑得少,为自己想得多。
  • 他们向来忠厚、老实、为人诚恳
  • Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự chuẩn bị nào đó đã được thực hiện trước khi sự việc chính diễn ra. Thường mang ý nghĩa chuẩn bị, sắp xếp hoặc báo trước.
  • Ví dụ:
  • 所有参会人员都需要预先报名登记
  • 那里一年四季都是旅游旺季,到那里去旅游,一定要预先订好旅馆。
  • Cách dùng: Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều khả năng, lựa chọn, hoặc tình huống đối lập/khác nhau (A và B). Bất kể khả năng nào xảy ra, kết luận ở vế sau vẫn không thay đổi hoặc người nói đều chấp nhận (nhượng bộ). Phía sau có thể  đi kèm với “都、也”.
  • Cấu trúc tương đương: “……也好,……也好” “……也罢,……也罢”
  • Ví dụ: 
  • 开汽车也好,骑自行车也罢,行进中打电话都会影响注意力与反应能力。
  • 成功也好,失败也罢,我们都将从中学到经验。
    • Cách dùng: Dùng để chỉ những hành động hoặc sự việc xảy ra không đều đặn, không theo khuôn mẫu cố định. Nó gợi ý rằng sự việc xảy ra bất chợt, không thể đoán trước.
  • Cấu trúc:

不时 + (地)+ Động từ / Cụm động từ

  • Ví dụ:
  • 不时会写信给远方的朋友。
  • 孩子们在公园里玩耍,不时发出欢快的笑声。
  • Cách dùng: Đứng trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh rằng mức độ, tình huống hoặc kết quả không hoàn toàn chính xác, có sự biến đổi hoặc không cố định.
  • Cấu trúc:

Chủ ngữ + 多多少少 + Động từ / Cụm động từ

  • Ví dụ:
  • 他的建议多多少少帮助了我们解决问题。
  • 春天遭了灾,别人家的桃子都没收成,我家的果园在山后,多多少少还收了一些。
  • Ví dụ:
  • 公司的利润年增长。

他花了一年多时间,句地反复推敲,再三修改,终于完成了整套书的翻译工作。

  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong câu kết luận hoặc khi muốn tóm gọn ý chính sau khi phân tích hoặc trình bày quan điểm.
  • Cách dùng: Đặt ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh rằng mọi vấn đề hoặc kết luận cuối cùng quy về bản chất cốt lõi. Thường kết hợp với các từ như “还是”(háishi), “就是” (jiùshì) để dẫn đến kết luận.
  • Ví dụ: 
  • 归根到底,这个计划成功与否取决于团队的协作能力。
  • 归根到底,生活的幸福感来自于心态的平和。
    • Cách dùng: Dùng để giới thiệu một hoàn cảnh khó khăn, nhưng hành động chính vẫn diễn ra, và không làm ảnh hưởng đến kết quả hoặc kết luận.
    • Sắc thái: Nhấn mạnh quyết tâm, sự kiên trì hoặc hành động sẽ được thực hiện bất chấp khó khăn.
  • Cấu trúc:

 哪怕 + [tình huống/điều kiện] , Chủ ngữ + 也/都 + Động từ

  • Ví dụ:
  • 您放心,我们一定会尽全力抢球病人,哪怕只有一线希望。
  • 哪怕明天会下雨,我也要出发去旅行。
    • Sắc thái: Dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm trái ngược với những gì đã được nêu trước đó, nhấn mạnh sự đối lập trong lập luận hoặc tình huống.
  • Cách dùng: Thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài phân tích, hoặc khi trình bày quan điểm. Vế sau mang ý nghĩa ngược lại với vế trước, giúp nhấn mạnh sự tương phản.
  • Cấu trúc: 

[Ý kiến A], 反之, [Ý kiến B]

  • Ví dụ:
  • 严格管理可以提高效率,反之,管理松懈可能导致混乱。
  • 有些东西,越是一心想要得到,越是不能如愿,反之,不去在意的时候倒会有意外来临。
  • Cách dùng: biểu thị việc liệt kê một vài tình huống khác nhau của cùng một sự vật, thường được dùng trong khẩu ngữ.
  • Ví dụ:
  • 学生们上课时,坐的坐,站的站,各自做自己的事情。
  • 办公室里,打字的打字,打电话的打电话,每个人都专注自己的任务。
  • Cách dùng:
  • Biểu thị hành vi xảy ra nhất thời, ngẫu nhiên hoặc đột ngột.
  • Sử dụng lặp lại, biểu thị các hành vi khác nhau xảy ra luân phiên. Cách dùng này tương đương với “时而”.
  • Ví dụ: 
  • 一时忘记了关灯。

他吃了药,好些了,身上一时冷,一时热的情况没有了。

  • Cách dùng: Dùng trong vế đầu của câu phức để đưa ra một ví dụ rõ ràng nhằm so sánh, vế sau sẽ đưa ra một kết luận hiển nhiên đối với một ví dụ cùng loại nhưng có sự khác biệt về mức độ.
  • Cấu trúc thường gặp: “尚且……,何况……” “尚且……,况且……”,“尚且……更/还/又”
  • Ví dụ: 
  • 他每天工作十二个小时,身体尚且健康,我们真该向他学习。

“人”和“人”这么简单的两个字他尚且分不清楚,何况其他呢?

Cách dùng 1:“当” làm động từ – diễn tả nghề nghiệp, vai trò hiện tại (“làm”)

  • Ý nghĩa: Dùng để nói ai đang đảm nhận vai trò, chức vụ hoặc nghề nghiệp chính thức.
  • Cấu trúc:

Chủ ngữ + + danh từ (nghề nghiệp / vai trò)

  • Ví dụ:
  • 他现在经理。
  • 她被选班长。

Cách dùng 2: “当” làm giới từ – diễn tả vào thời điểm, ở địa điểm (“khi”, “vào lúc…”, “tại…”)

  • Ý nghĩa: Dùng để nói sự việc xảy ra tại một địa điểm nào đó hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.
  • Cấu trúc:

+ danh từ chỉ thời gian / tình huống + (的) 时候 / 时,+ Mệnh đề

+ từ chỉ địa điểm(地/场),+ Mệnh đề

  • Ví dụ:
  • 洪水淹没了村庄,给当地人民的生活造成了很大的损失。
  • 当老师走进教室时,学生们都站起来。
  • Cách dùng: 
  • Nhấn mạnh bản chất sự vật không thay đổi, sự thật không thể phủ nhận. Cách dùng này có tác dụng tăng cường ngữ khí, thường dùng trong các câu trần thuật mang tính đánh giá.
  • Thường đứng trước trợ động từ, biểu thị kết quả dự liệu hoặc mong đợi nhất định sẽ xuất hiện; bất kể thế nào cũng sẽ như vậy.
  • Ví dụ:
  • 终究是动物,动物急了咬人也是正常的。

胜利总是在真理一边,正义的事业终究会取得胜利。

  • Cách dùng: Biểu thị sự tăng tiếng, cách dùng giống “越……越……”
  • Ví dụ:
  • 机遇的特点之一是转瞬即逝,市场竞争激烈是如此。
  • 学习勤成绩优。



  • Cách dùng: Dùng để diễn tả một hành động hoặc kết quả xảy ra sau khi điều kiện nhất định được đáp ứng. Cấu trúc này mang tính chính thức, thường gặp trong văn viết, thông báo, quy định, hợp đồng, hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
  • Cấu trúc:

一经 + động từ / cụm động từ + , + kết quả

Trong đó: 

  • Mệnh đề chứa “一经” thể hiện điều kiện hoặc hành động xảy ra trước.
  • Mệnh đề sau “就” nêu kết quả hoặc hành động tiếp theo.


  • Ví dụ: 
  • 一经录取,学生必须按时缴费。
  • 一经公布,结果立即生效。
  • Cách dùng: 
  • Danh từ ở đây thường là nguyên tắc, phương châm, mục tiêu, lợi ích…
  • Câu nhấn mạnh tinh thần hoặc cơ sở đạo lý mà hành động dựa vào.
  • Cấu trúc:

本着 + 名词

本着 + 名词 + 的 + (nguyên tắc / mục đích / phương châm) + hành động

  • Ví dụ: 
  • 我们本着诚信的原则开展业务。
  • 我们应本着服务客户的宗旨改进产品。
  • Cách dùng: 
  • Dùng để diễn tả mục đích, lý do hay cân nhắc đứng sau một hành động hoặc quyết định.
  • Nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện theo một lý do cụ thể hoặc để phòng ngừa điều gì đó.
  • Cấu trúc:

Hành động + + Danh từ/động từ + 起见

Trong đó: 

  • Hành động: hành động, quyết định, sắp xếp được thực hiện.
  • Danh từ/động từ + 起见: lý do, mục đích hoặc cân nhắc đứng sau hành động.
  • Ví dụ: 
  • 我们提前通知了所有员工,了顺利进行会议起见

我们加固了大楼门窗,了防盗起见

    • Ý nghĩa: Cụm từ này được dùng để diễn tả một trạng thái, hành động hay quyết định tạm thời, ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai.
    • Cách dùng: 暂且 thường xuất hiện trước động từ hoặc cụm động từ, nhấn mạnh rằng hành động hay quyết định chỉ mang tính chất tạm thời, dự phòng hoặc thử nghiệm.
  • Ví dụ:
  • 暂且住在朋友家,等找到合适的房子再搬。
  • 干了几天,小王就不想干了。大家没办法,只得暂且由他去。
    • Ý nghĩa:  Được sử dụng để chỉ một hành động, sự kiện hay tình huống xảy ra lặp đi lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại.
    • Cách dùng: 暂且 thường xuất hiện trước động từ hoặc cụm động từ, nhấn mạnh rằng hành động hay quyết định chỉ mang tính chất tạm thời, dự phòng hoặc thử nghiệm.
  • Ví dụ:
  • 屡次创业,却屡次惨遭失败的人总想知道,创业有窍门吗?

屡次尝试新的学习方法,希望找到最适合自己的方式。

  • Làm danh từ: Căn cứ, bằng chứng, cơ sở

Biểu thị sự vật làm tiền đề cho một lập luận hoặc làm cơ sở cho ngôn hành (lời nói và việc làm).

  • Ví dụ: 1.你们这样做有法律依据吗?

2.这个问题有很多依据

  • Làm động từ: Dựa vào, căn cứ vào

Nghĩa là dựa vào một sự vật nào đó.

  • Ví dụ: 1.创业必须依据市场需求,这是一条永恒的真理。

2.我们依据合同办事。

  • Làm giới từ: Dựa vào, căn cứ vào, dựa trên

Biểu thị lấy một sự vật nào đó làm tiền đề lập luận hoặc cơ sở của lời nói và hành động.

  • Ví dụ: 1.依据专家的鉴定,这的确是汉代陶器真品。

2.我们依据法律采取行动。

Lưu ý:

  • 依据 nhấn mạnh tính hợp lý, xác thực và cơ sở vững chắc.
  • Không dùng 依据 để chỉ thời gian hay địa điểm; trong các trường hợp đó dùng từ khác như 根据 (gēnjù).



  • Phó từ: tùy ý, tha hồ, tùy tiện

Thường dùng trong các bối cảnh cho phép tự do, thoải mái.

  • Ví dụ: 1.合同一旦生效,任何一方都不能任意反悔了。

2.在这个平台上,大家可以任意发表意见。

  • Tính từ: Bất kỳ

Diễn tả sự lựa chọn hoặc đối tượng không bị giới hạn, bất kỳ cái nào cũng được. 

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, kỹ thuật, quy định chung, hoặc khi không đặt ra điều kiện.

  • Ví dụ: 1.任意整数都可以代入公式。

2.任意两点都可以确定一条直线。

  • Cách dùng: 
  • Được sử dụng để chỉ rằng một sự việc hoặc hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại một thời điểm nhất định.
  • 尚未 thường xuất hiện trong văn viết, thông báo, báo cáo, hoặc các tình huống trang trọng, để nhấn mạnh rằng một việc gì đó vẫn chưa được thực hiện hoặc chưa đạt kết quả A.
  • Ví dụ:
  • 这项技术尚未被广泛应用。
  • 所谓潜在的市场,就是客观上已经存在或即将形成,但尚未被人们认识的市场。
  • Lưu ý:
  • 尚未 mang tính trang trọng, chính thức, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc các thông báo hành chính.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc có thể dùng 还没有 (hái méiyǒu) thay thế, với nghĩa tương đương nhưng thân thiện, đời thường hơn.
    • Cách dùng:  Dùng để biểu thị cách đánh giá hoặc quan tâm của một người đối với ai đó hoặc điều gì đó.
  • Ví dụ:
  • 团队的意见都放在眼里,总是认真听取大家的建议。
  • 他仗着自己业务好,谁都不放在眼里,经理来了也一样。
  • Lưu ý:
  • Khi muốn nhấn mạnh sự xem thường, thêm 不 trước 把: 不把…放在眼里.
  • Thường đi kèm với hành động, ý kiến, nhu cầu, người hoặc vật quan trọng.
  • Cấu trúc này tạo sắc thái về thái độ hơn là mô tả hành động thực tế.
  • Cách dùng:  
  • Dùng để biểu thị  rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đúng đến một mức độ nhất định, mặc dù không hoàn toàn tuyệt đối.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính nhấn mạnh sự tồn tại hoặc giá trị tiềm ẩn.
  • Cấu trúc:

不无 + danh từ/động từ/đại từ biểu thị sự vật, hiện tượng

  • Ví dụ:
  • 这项研究不无创新之处,但仍需进一步验证。
  • 会上,经理不无得意地宣布,我们的产品被评为“消费者信得过产品”。
  • Lưu ý:
  • 不无 khác với 完全有 hoặc 有: nó mang sắc thái không phủ nhận nhưng cũng không khẳng định tuyệt đối.
  • Thường dùng trong bình luận, đánh giá, phân tích hơn là miêu tả trực tiếp.
  • Khi kết hợp với 道理、价值、风险、创新, sắc thái của câu trở nên tinh tế, nhấn mạnh mức độ tồn tại hoặc giá trị tiềm ẩn.

 

II. Phân biệt từ

  • Giống nhau: đều là phó từ, mang ý nghĩa không thể tránh
  • Khác nhau:
Đặc điểm 不免 (bùmiǎn): Không tránh khỏi 未免 (wèimiǎn): Không khỏi. hơi, có phần
Ngữ cảnh Nhấn mạnh tính tất yếu, khách quan của sự việc hoặc cảm xúc (chắc chắn sẽ xảy ra do điều kiện/tình thế). Nhấn mạnh sự đánh giá, phê phán chủ quan của người nói về mức độ hoặc hành vi của người khác
Cấu trúc Thường liên kết với nguyên nhân, điều kiện: [Nguyên nhân/Điều kiện] + 不免 + [Kết quả/Cảm xúc tất yếu] Thường là câu cảm thán hoặc câu đánh giá: 未免 + [Tính từ/Động từ mang sắc thái quá mức]
Ví dụ 1. 他刚参加工作,不免会犯错误。
2. 你这样说,人家不免会生气。
1. 他不来参加会议,未免有些失礼。
2. 你现在才来,未免太晚了。
Đặc điểm 担保 (dànbǎo) : đảm bảo, bảo đảm 保证 (bǎozhèng) : đảm bảo, cam đoan, bảo hành
Từ loại Động từ Động từ/ Danh từ
Cách dùng [担保 + Động từ/ Phân câu]: Biểu thị bảo đảm việc gì đó 保证 + Danh từ: biểu thị yêu cầu và tiêu chuẩn phải được đảm bảo, không được làm qua loa.

Khi là danh từ, chỉ những việc được dùng để đảm bảo.
Ví dụ 1. 我敢担保,产品质量没有问题。 1. 我们要保证产品质量。
2. 安全团结是我们举得胜利的保证。
  • Giống nhau: đều là phó từ biểu thị mức độ cao, mang ý nghĩa “rất”
  • Khác nhau:
Đặc điểm 万分(wànfēn) 十分(shífēn)
Ngữ cảnh Biểu thị mức độ cực đại, cao hơn cả “十分”. Thường dùng cho các cảm xúc hoặc trạng thái mạnh. Biểu thị mức độ rất cao, tương đương với “很”(hěn), “非常” (fēicháng).
Phạm vi sử dụng Thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng hoặc các động từ chỉ sự cảm kích, xin lỗi. Có thể đi kèm với hầu hết các tính từ (tính từ chỉ cảm xúc, tính chất, trạng thái, v.v.) và một số động từ tâm lý.
Ví dụ 我对您的帮助万分感激。 他十分激动地站了起来。
    • Giống nhau: đều là phó từ, mang ý nghĩa “cố ý làm gì đó”, đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 特意(tèyì): Đặc biệt, có ý 故意(gùyì): Cố ý, cố tình, cố tình gây hại
Từ loại Phó từ Phó từ/ Danh từ
Ngữ cảnh Tích cực hoặc Trung lập. Thể hiện sự quan tâm, chu đáo, coi trọng hoặc sự khác biệt hóa trong hành động vì đối tượng. Tiêu cực, chỉ trích. Thể hiện sự cố chấp, muốn gây rắc rối, muốn phá hoại hoặc trêu chọc người khác.
Mục đích Hành động có mục đích đặc biệt (ví dụ: làm ai đó vui, giúp đỡ, kỷ niệm). Hành động có mục đích phá hoại, gây rối, chống đối hoặc trêu ghẹo người khác.
Ví dụ 她特意去机场接我,让我很感动。 他是故意打翻了我的咖啡,想让我难堪。
  • Giống nhau: 
  • Biểu thị trường hợp chính
  • Biểu thị qua loa, đại khái, không kĩ lưỡng

 

  • Khác nhau:
Đặc điểm 大致 (dàzhì): Đại khái, sơ bộ, ước chừng 大体 (dàtǐ): Phần lớn, về cơ bản, tổng thể
Từ loại Phó từ/ Tính từ Danh từ
Ngữ cảnh Nhấn mạnh sự tính toán/ước lượng sơ bộ (dựa trên sự việc), hoặc tính chất sơ lược của nội dung (thường đi với động từ).

Có thể làm định ngữ
Nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ (cơ bản là như vậy), hoặc phần lớn (dùng như danh từ).

Không thể làm định ngữ
Ví dụ
大家的经历大致/大体相同。
1. 要完成这项艰巨的工作,大致要3个月。
2. 这只是一个大致的想法。
1. 他们对这个方案大体表示赞成。
  • Giống nhau: đều là động từ, mang ý nghĩa chịu đựng, chịu nhịn
  • Khác nhau:
Đặc điểm 挨 (ái) 受 (shòu)
Cách dùng Danh từ theo sau thường biểu thị công cụ hoặc phương thức tác động.

Động từ theo sau thường biểu thị hành động gây tổn thương đến cơ thể.

Ngoài một vài trường hợp đặc biệt, phía sau ít đi với tính từ. (VD: 挨饿、挨冷)
Danh từ theo sau thường biểu thị tai họa, tổn thất, đau khổ…

Động từ theo sau có thể là động từ biểu thị trạng thái hoặc mang nghĩa trừu tượng.

Phía sau có thể đi với một số tính từ.
Ví dụ 1. 因为撒谎,他挨了父亲一顿打。
2. 记得儿时去野外玩儿常常挨蚊子咬。
1. 这次地震中,人民的生命财产受到很大损失。
2. 您受累,帮我照顾一下孩子好吗?
  • Giống nhau: Là phó từ, có ý nghĩa là “trước nay như vậy, chưa từng thay đổi”
  • Khác nhau:
Đặc điểm 一贯 (yīguàn): trước sau như một, xưa nay 一直 (yīzhí): luôn luôn
Từ loại Tính từ Phó từ
Ý nghĩa ngữ pháp
Nhấn mạnh tính nhất quán của hành vi, thái độ, lập trường từ quá khứ đến hiện tại. Hành động không thay đổi. Nhấn mạnh sự liên tục không ngừng của trạng thái, hành động trong một khoảng thời gian, hoặc sự liên tục về không gian (đi thẳng).
Chủ yếu đi với các từ chỉ thái độ, lập trường, phương châm, tính cách Phổ biến hơn, có thể đi với hầu hết các động từ, nhấn mạnh thời gian kéo dài hoặc phương hướng.
Chỉ hành động từ quá khứ đến hiện tại, không dùng với tương lai. Có thể dùng với tương lai.
Ví dụ 谦虚、朴素是他一贯的作风。 要把这种作风一直坚持下去。
  • Giống nhau: Đều có nghĩa chỉ “con người hoặc sự vật thể hiện một loại sức mạnh và khí thế nào đó”.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 气势 (qìshì): khí thế 气魄 (qìpò): khí phách
Từ loại Danh từ Danh từ
Ngữ cảnh Thiên về chỉ thái độ, thanh thế, khí thế bề ngoài. Thiên về chỉ bản lĩnh, dũng khí và phong cách quyết đoán khi xử lý công việc.
Ví dụ 1.他气势汹汹地冲过来。
2.正常演出气势宏大,精彩异常,深深吸引了广大观众。
1.他办事很有气魄。
2.这样一个有大气魄的人,如果不当领导实在太可惜了。
  • Giống nhau: Trong đại từ xưng hô “诸位 / 各位”, ý nghĩa và cách dùng giống nhau.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 诸 (zhū): các, mọi, nhiều 各 (gè): Mỗi, từng, các, mọi
Từ loại Đại từ Đại từ/ Lượng từ/ Phó từ
Ý nghĩa ngữ pháp Danh từ hoặc lượng từ phía sau thường chỉ người, và thường dùng trong kết cấu cố định. Biểu thị tất cả các cá thể trong một phạm vi nhất định, không chỉ dùng cho người mà còn cho sự vật.

Dùng để chỉ không chỉ một người làm việc gì hoặc không chỉ một sự vật có đặc điểm nào đó.

Có thể làm phó từ, đứng trước động từ
Ví dụ 诸位/诸君/诸侯 1. 各位/各方/各国
2. 院子前后各有一门。
3. 他们各想了一个办法。
  • Giống nhau:  Đều liên quan đến việc chịu đựng hoặc dung thứ
  • Khác nhau:
Đặc điểm 容忍 (róng rěn): khoan dung, chịu đựng, dung thứ 忍受 (rěn shòu): Chịu đựng
Từ loại Động từ Động từ
Ngữ cảnh Nhấn mạnh vào sự khoan dung, nhẫn nhịn; thường chỉ thái độ đối với hành vi của người khác. Nhấn mạnh vào việc miễn cưỡng gánh chịu nỗi đau, khó khăn, bất hạnh… Phạm vi sử dụng rộng hơn “容忍”.
Ví dụ 1.我不能容忍他的错误行为。
2.他睡觉时呼噜打得太厉害了,我实在容忍不了。
1. 这里炎热的天气让人无法忍受。
2. 在寒冷的天气里,我们忍受着刺骨的风。
  • Giống nhau:  Đều mang ý nghĩa “qua loa, không nghiêm túc”
  • Khác nhau:
Đặc điểm 胡乱 (húluàn): tùy tiện, bừa bãi 随便 (suíbiàn): tùy tiện, tự nhiên, qua loa
Từ loại Phó từ Tính từ/ Liên từ
Ngữ pháp Chỉ có thể đứng trước động từ, không thể làm vị ngữ và không thể tu bổ cho danh từ.

Không có hình thức lặp lại kiểu “AABB”.
Là tính từ, có thể làm vị ngữ và có thể tu bổ cho danh từ.

Có hình thức lặp lại kiểu “AABB”.

Có thể làm liên từ, biểu thị ý nghĩa giống như “cho dù/bất luận”.
Ví dụ 1. 别胡乱回答问题,要仔细思考。
2. 他胡乱摆放书籍,房间显得很乱。
1.今天穿什么随便,你自己觉得舒服就好。
2. 随便我怎么说,他就是不听。
  • Giống nhau:  Đều là động từ, mang nghĩa là “cho phép, có thể”.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 许可 (xǔkě): Cho phép, đồng ý, phê duyệt 允许 (yǔnxǔ): Cho phép
Từ loại Phó từ Tính từ/ Liên từ
Ngữ pháp Sau “许可” không thể mang theo tân ngữ.

Có thể bổ nghĩa cho danh từ.
Sau “允许” có thể mang theo tân ngữ.

Không thể bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ 1.我在这儿拍照得到了他的许可。
2. 许可证
1.他允许我在这儿拍照。
2. 父母允许她参加夏令营。
  • Giống nhau:  Đều mang nghĩa “tại thời điểm và địa điểm xảy ra sự việc nào đó”.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 现场 (xiànchǎng): Hiện trường 当场 (dāngchǎng): tại chỗ, ngay tại chỗ
Từ loại Danh từ Phó từ
Ngữ pháp Dùng để mô tả bối cảnh hoặc địa điểm của một sự kiện, tai nạn, cuộc họp, buổi biểu diễn…

Chỉ vị trí vật lý nơi sự việc đang diễn ra hoặc đã xảy ra
Dùng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện ngay tại chỗ, không trì hoãn.

Nhấn mạnh hành động hoặc quyết định được thực hiện tức thời tại hiện trường
Ví dụ 1. 记者在音乐节现场采访。
2. 地震过后,现场一片狼藉。
1. 顾客当场投诉了服务态度问题。
2.老师当场表扬了学生的出色表现。
  • Giống nhau:  Đều là tính từ, mang nghĩa (tính tình, thái độ, lời nói…) không gay gắt, khiến người khác cảm thấy thân thiện, gần gũi.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 温和 (wēnhé): Dịu dàng, nhẹ nhàng 温柔 (wēnróu): Dịu dàng, thùy mị, nhẹ nhàng
Sắc thái Nhấn mạnh vào thái độ và lời nói nhã nhặn, có lễ độ.

Có thể chỉ (khí hậu) không quá lạnh cũng không quá nóng.
Bao hàm ý nghĩa tính khí tốt, khi có ý kiến khác biệt thì có thể thuận theo ý người khác; thường dùng cho phụ nữ.
Ví dụ 1. 他讲话的语气总是那么温和,让人很容易接近。
2. 昆明气候温和,四季如春。
1. 她用温柔的目光看着他,让人心都融化了。
2. 他的声音低沉而温柔,给人一种安心的感觉。
  • Giống nhau:  Đều là động từ, mang ý nghĩa “tiếp diễn không ngừng”
  • Khác nhau:
Đặc điểm 连年 (liánnián): liên tục nhiều năm 连续 (liánxù): liên tục, liên tiếp
Cách dùng Có nghĩa là tiếp nối trong nhiều năm, chỉ có thể dùng để biểu thị đơn vị thời gian là “năm”, không có ý nghĩa nào khác.

Sau “连年” không đi kèm từ chỉ số lượng.
Có nghĩa là cái này nối tiếp cái kia, có thể biểu thị sự liên tục trong bất kỳ khoảng thời gian nào.

Sau “连续” có thể đi kèm từ chỉ số lượng.
Ví dụ 1. 这个地方连年遭受天灾。
2. 荔枝连年丰收。
1. 他们连续工作了15个小时。
2. 他已经连续三天没吃东西了。
  • Giống nhau: đều là động từ, mang ý nghĩa “dừng lại”, đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 截止 (jiézhǐ): đến, cho đến 终止(zhōngzhǐ): kết thúc, đình chỉ
Sắc thái Nhấn mạnh việc dừng lại (khi đến một thời hạn nhất định), chỉ có thể kết hợp với các từ ngữ chỉ thời gian. Nhấn mạnh vào sự kết thúc, có thể kết hợp với các loại từ ngữ khác.
Ví dụ 1. 发票申请截止时间为每月最后一日。
2. 报名表提交截止于今晚12点。
1. 公司决定终止与该供应商的合同。
2. 项目因预算不足而提前终止。
  • Giống nhau: đều là tính từ, mang ý nghĩa “đáng sợ, sợ hãi”, nhưng không thể dùng thay nhau.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 恐惧 (kǒngjù): Sợ hãi 恐怖 (kǒngbù): Khủng khiếp/Kinh dị
Cách dùng Nhấn mạnh tâm lý hoảng sợ của con người, vì vậy chủ ngữ thường là các từ chỉ người. Nhấn mạnh sự việc, cảnh tượng, thủ đoạn… khiến người ta cảm thấy sợ hãi. Thông thường không dùng để tu bổ cho từ chỉ người.
Ví dụ 1. 面对未知的挑战,他心中充满了恐惧。
2. 遇到这样的事情,他恐惧极了。
1.这部电影太恐怖了,害得我一晚都没敢睡觉。
2. 这座废弃的建筑看起来非常恐怖。
  • Giống nhau: Cả hai đều mang nghĩa là “gần một địa điểm nào đó”.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 就近 (jiùjìn): lân cận, không xa 附近 (fùjìn): Vùng lân cận / Gần đây
Từ loại Phó từ Danh từ/ Tính từ
Cách dùng Nó thường được sử dụng khi nhấn mạnh sự lựa chọn thuận tiện hoặc ưu tiên gần vị trí hiện tại, đặc biệt trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động.

Không thể làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ
(Danh từ) Dùng để mô tả khu vực chung quanh một địa điểm mà không nhấn mạnh sự ưu tiên hay thuận tiện.

(Tính từ) Có thể làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ
Ví dụ 1. 家长应就近送孩子上学,以节省通勤时间。
2. 公司建议员工就近选择宿舍。
1. 附近有几家餐厅可以选择。
2.有饭馆在路边挂到垃圾,附近的居民对比表示不满。
  • Giống nhau: Cả hai đều liên quan đến niềm vui hoặc sự quan tâm. Thường không thể dùng thay cho nhau.
  • Khác nhau:
Đặc điểm 乐趣 (lèqù): niềm vui, sự thích thú 兴趣 (xìngqù): sự quan tâm, sở thích, đam mê
Ý nghĩa Biểu thị niềm vui khiến con người cảm thấy vui vẻ, thích thú. Biểu thị một loại cảm xúc yêu thích, hứng thú.
Cách dùng Dùng cho cảm nhận sau khi tham gia một hoạt động nào đó.

Thường kết hợp với các động từ như:
“感(觉)到” (cảm thấy), “找到” (tìm thấy), “成为” (trở thành), “享受” (tận hưởng)…
Dùng cho thái độ đối với sự việc hoặc hoạt động; có thể dùng trước khi tham gia, cũng có thể dùng trong quá trình tham gia.

Thường kết hợp với các động từ như:
“感” (cảm thấy), “引起” (gây ra/khơi dậy), “怀着” (mang theo), “培养” (bồi dưỡng)…
Ví dụ 1.工作中的乐趣是无穷的。
2.玩游戏已经成为了他生活中的乐趣。
1.我还没看那部电影,但它已经引起了我的兴趣。
2. 我对篮球不感兴趣。
  • Giống nhau:  Đều là tính từ, diễn tả ý tưởng về sức mạnh, kiên cường
  • Khác nhau:
Đặc điểm 顽强 (wánqiáng): niềm vui, sự thích thú 坚强 (jiānqiáng): sự quan tâm, sở thích, đam mê
Sắc thái Nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ khi đối mặt với khó khăn, thường thấy ở hành động hoặc khả năng chịu đựng. Nhấn mạnh sức mạnh nội tâm, tinh thần vững vàng, thường liên quan đến nhân cách hoặc tinh thần vượt qua nghịch cảnh.
Cách dùng Vừa có thể miêu tả tinh thần ý chí, vừa có thể miêu tả hành động; mang ý nghĩa “không chịu khuất phục”. Thông thường chỉ dùng để miêu tả ý chí, nhấn mạnh trạng thái “mạnh mẽ, vững vàng”, không dùng để chỉ hành động.

Có thể làm động từ, mang nghĩa “làm cho vững vàng / kiên định hơn”.
Ví dụ 1. 我是越老越顽强,越老越快乐。
2. 运动员在比赛中顽强拼搏,最终取得了胜利。
1. 她经历了许多困难,但依然保持坚强的心态。
2. 丰富自己的知识,坚强自己的信心。
  人家 别人
Điểm chung Đều là đại từ. đều có thể chỉ người ngoài phạm vị mà người nghe, người nói nhắc đến. không xác định
如:人家/别人都这么说,可是我不相信。
Điểm khác nhau 1, có thể chỉ 1 ai đó hoặc 1 vài người nào đó. Người nói đã nhắc đến ở câu trước. đại loại = “他“/ ”他们“
如:我答应人家要守信用。
2, có thể dùng để chỉ người nói, bằng “我“
如:人家才不要理你呢!
没有这个用法
  体谅 原谅
Điểm chung Đều là động từ. đều có có nghĩa hiểu và bỏ qua, nhưng thông thường không thể dùng thay thế cho nhau
Điểm khác nhau
1, Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để suy nghĩ và cảm thông cho họ.
很/非常……+体谅
如:这件事还得请你多多体谅。
1, Nhấn mạnh tha thứ lỗi lầm, bỏ qua sơ suất. Không thêm phó từ nhấn mạnh phía trước.
如:他迟到了两次,但我还是原谅了他。
2, có thể dùng hình thức trùng điệp ( lặp lại )
如:最近工作压力很大,大家多体谅体谅她吧。
Không thể trùng điệp
  起码 (qǐmǎ) 至少 (zhìshǎo)
Điểm khác Là tính từ, có thể đứng trước danh từ làm định ngữ. Có thể kết hợp với 最 để nhấn mạnh mức tối thiểu. Là phó từ, không thể đứng trước danh từ. Không thể kết hợp với 最.
Ví dụ minh họa 按时完成作业,这是对学生起码的要求。 今天到场的人至少有五百人。
  恰巧 正好
Điểm chung Đều biểu thị thời gian vừa khớp, Một điều kiện nào đó tình cờ trùng khớp.
如:我离开北京那一天,恰好/正好是他到达北京的日子。
Điểm khác nhau
1, phó từ, nhấn mạnh thời gian, điều kiện vừa hay trùng hợp(có thể thay bằng “ 正好“).
如:我赶到上海找他时,他却恰巧出差了。
1, phó từ, ngoài thời gian, điện kiện, còn chỉ thời gian, thể tích, số lượng trùng hợp.
如:两个人一间,我们十个人,正好是五个房间。
2, chỉ có thể là phó từ,
如:最近工作压力很大,大家多体谅体谅她吧。
2, còn là tính từ, có thể dùng độc lập hoặc làm vị ngữ.
如:你来得正好,我们刚开始吃饭。
  专程 专门
Điểm chung Đều biểu thị mục đích rõ ràng, nhấn mạnh “đặc biệt làm một việc nào đó”. 例如:我专程去北京看他。 / 我专门去北京看他。
Điểm khác nhau
1. Nhấn mạnh việc đi một chuyến đặc biệt vì một mục đích nào đó, thường liên quan đến hành động di chuyển hoặc hành trình. Mang sắc thái trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết.
例如:他专程从上海赶来参加会议。
1. Nhấn mạnh cố ý, đặc biệt làm một việc nào đó; phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho hành động, thời gian, sự sắp xếp hoặc đối tượng cụ thể.
例如:老师专门为我们准备了资料。
2. Thường dùng làm phó từ, phía sau đa số là động từ liên quan đến “đi, đến, chạy tới, ghé thăm…”
例如:我专程来感谢您。
2. Có thể làm phó từ hoặc tính từ. Khi làm tính từ mang nghĩa “chuyên biệt, chuyên dùng”.
例如:这是专门研究语言学的机构。
3. Không dùng để chỉ sự phân công hay lĩnh vực chuyên biệt. 3. Có thể dùng trong các kết cấu biểu thị tính chuyên biệt hoặc chuyên trách.
例如:学校设立了专门办公室处理此事。
  创立 创办
Điểm chung Đều mang nghĩa “sáng lập / thành lập”, nhấn mạnh việc tạo dựng một sự vật, tổ chức hoặc sự nghiệp mới từ đầu.
Điểm khác nhau 1. Nhấn mạnh “thiết lập, xác lập”, chú trọng việc một tổ chức, lý luận, chế độ hoặc sự nghiệp được hình thành chính thức; mang sắc thái văn viết khá mạnh. 例如:他年轻时创立了一家科技公司。
2. Thường dùng với đối tượng mang tính trừu tượng hoặc trang trọng như “国家、学派、理论、品牌、制度”…
例如:这位学者创立了现代语言学的新理论。
1. Nhấn mạnh “chuẩn bị xây dựng và vận hành”, chú trọng quá trình từ lúc chuẩn bị đến khi đưa vào hoạt động; dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.
例如:她大学毕业后创办了一所培训学校。
2. Thường dùng với các tổ chức cụ thể như doanh nghiệp, trường học, tạp chí…, nhấn mạnh việc “xây dựng và điều hành”.
例如:这本杂志是几位年轻人共同创办的。
  日益 越来越
Điểm chung 都表示情况随着时间不断发展变化,相当于“逐渐更加……”。 Đều diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian, mang nghĩa “ngày càng…”.
Điểm khác nhau 1. Mang sắc thái văn viết rất mạnh, thường dùng trong văn bản chính luận, tin tức hoặc học thuật.
例如:随着科技的发展,人们对环保问题日益关注。
2. Thường chỉ dùng để biểu thị mức độ ngày càng sâu hơn, hay kết hợp với tính từ hai âm tiết hoặc từ ngữ trừu tượng.
常见搭配:日益严重、日益完善、日益增强、日益密切。
3. Không dùng theo kết cấu “越来越 + 动词”.
1. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, phạm vi sử dụng rộng và tự nhiên hơn.
例如:天气越来越冷了。
2. Có thể dùng với tính từ, trạng thái tâm lý hoặc sự thay đổi hành động; khả năng kết hợp rất linh hoạt.
例如:他越来越喜欢研究中国文学。
3. Kết cấu thường gặp là “越来越 + 形容词 / 动词”.
例如:城市的发展越来越快。
  索性 干脆
Điểm chung 都表示在某种情况下下定决心,采取直接、简单的做法,含有“不再犹豫”的意思。 Đều biểu thị việc quyết định làm một cách dứt khoát, trực tiếp trong một tình huống nào đó, mang ý “đằng nào thì… / thôi thì…”.
Điểm khác nhau 1. Nhấn mạnh sự thay đổi tâm lý kiểu “既然如此,就……”, thường mang ý thuận theo tình huống hoặc quyết định sau khi bất đắc dĩ.
例如:反正今天下大雨,我索性不出门了。
2. Thường dùng sau khi đã xuất hiện một tình huống nào đó, biểu thị “nhân cơ hội này thì làm luôn như vậy”.
例如:时间太晚了,他索性住在公司附近的酒店。
3. Sắc thái thường mang chút bị động, bất lực hoặc “đằng nào cũng vậy”.
1. Nhấn mạnh cách làm việc “dứt khoát, gọn gàng, không dây dưa”, làm nổi bật thái độ kiên quyết.
例如:大家意见不一致,干脆投票决定吧。
2. Có thể dùng để miêu tả tính cách, cách nói chuyện hoặc cách xử lý vấn đề rất trực tiếp.
例如:他说话很干脆,从来不拐弯抹角。
3. Ngoài phó từ còn có thể làm tính từ.
例如:她回答得非常干脆。
  凡是 所有
Điểm chung 都表示“全部、一切”的意思,用来概括某个范围内的人或事物。 Đều mang nghĩa “tất cả / mọi”, dùng để khái quát toàn bộ người hoặc sự vật trong một phạm vi nhất định.
Điểm khác nhau 1. Biểu thị phạm vi điều kiện trong kết cấu “凡是……都……”, nhấn mạnh “chỉ cần thuộc phạm vi này thì không ngoại lệ”. Thường kết hợp với “都、就”.
例如:凡是违反规定的人,都要接受处罚。
2. Từ loại chủ yếu là đại từ hoặc phó từ, thường đứng đầu câu để dẫn phạm vi điều kiện.
3. Phía sau thường đi với thành phần danh từ, nhấn mạnh tính phân loại.
例如:凡是重要文件,请及时备份。
1. Chỉ đơn thuần biểu thị “toàn bộ”, nhấn mạnh tính đầy đủ về số lượng, không mang ý điều kiện.
例如:所有学生都必须参加考试。
2. Là từ hạn định bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trực tiếp trước danh từ.
3. Phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng.
例如:他失去了所有信心。
  急切 急忙
Điểm chung 都含有“着急、迫切”的意思,表示人在时间或心理上的紧迫状态。 Đều mang nghĩa “gấp gáp / sốt ruột”, diễn tả trạng thái khẩn trương về tâm lý hoặc hành động.
Điểm khác nhau 1. Nhấn mạnh trạng thái tâm lý và cảm xúc, biểu thị “rất mong muốn, rất sốt ruột”.
例如:他急切地想知道考试结果。
2. Thường dùng để bổ nghĩa cho những nội dung trừu tượng như tâm trạng, nguyện vọng, ánh mắt, ngữ khí… 常见搭配:急切的心情、急切地询问。
3. Thường làm tính từ, cũng có thể làm trạng ngữ.
1. Nhấn mạnh hành động và phản ứng, biểu thị “vì gấp nên lập tức hành động”.
例如:听到电话响,他急忙跑出去。
2. Nhấn mạnh động tác nhanh và thời gian gấp, thường dùng với hành vi cụ thể. 常见搭配:急忙离开、急忙解释、急忙赶来。
3. Thường làm phó từ để bổ nghĩa cho động từ.
  不得不 不得已
Điểm chung 都表示“没有别的办法,只能这样做”,含有被迫、无奈的意思。 Đều mang nghĩa “không còn cách nào khác, buộc phải…”, thể hiện sự bất đắc dĩ, miễn cưỡng.
Điểm khác nhau 1. Nhấn mạnh “về mặt khách quan bắt buộc phải làm”, trọng tâm nằm ở ý “không thể không làm”. Phía sau thường trực tiếp đi với động từ.
例如:为了完成任务,他不得不加班到深夜。
2. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ và giao tiếp hằng ngày.
例如:天气太差,我们不得不取消旅行。
3. Kết cấu cố định: “不得不 + 动词 / 动词短语”。
1. Nhấn mạnh “trong tình huống không còn cách nào khác”, trọng tâm nằm ở hoàn cảnh bất lực, bất đắc dĩ.
例如:由于资金不足,公司不得已裁减员工。
2. Mang sắc thái văn viết rõ hơn, thường dùng trong cách diễn đạt trang trọng.
例如:他不得已才向朋友借钱。
3. Kết cấu thường gặp: “不得已 + 才……” / “不得已之下……”。
  一向 一度
Điểm chung colspan=”2″ 都可以用于描述某种情况在一段时间内的状态或变化。 Đều được dùng để nói về trạng thái hoặc tình hình trong một khoảng thời gian nhất định.
Điểm khác nhau 1. Biểu thị “từ trước đến nay luôn luôn”, nhấn mạnh tình trạng duy trì ổn định trong thời gian dài.
例如:他一向很守时,从来没有迟到过。
2. Thường dùng với các đặc điểm có tính kéo dài như thói quen, tính cách, thái độ…
例如:她一向对工作非常认真。
3. Thường mang ý “trước đây đến nay đều như vậy”.
1. Biểu thị “đã từng có một khoảng thời gian”, nhấn mạnh một trạng thái hoặc tình hình từng xuất hiện nhưng sau đó có thể đã thay đổi.
例如:这家公司一度发展得非常快。
2. Thường dùng để miêu tả trạng thái tạm thời, xu hướng hoặc hiện tượng xã hội.
例如:房价一度上涨得很厉害。
3. Mang hàm ý “sau đó chưa chắc vẫn tiếp tục như thế”.
  鼓动 鼓励
Điểm chung 都有“使别人采取行动或增强积极性”的意思。
Đều mang nghĩa “thúc đẩy / làm cho người khác hành động hoặc có thêm động lực”.
Điểm khác nhau 1. Nhấn mạnh việc “kích động, xúi giục người khác”, đôi khi mang sắc thái lợi dụng cảm xúc để tác động đến người khác; sắc thái nghĩa khá phức tạp, thậm chí có thể mang nghĩa tiêu cực.
例如:有人鼓动大家去闹事。
2. Thường dùng trong các phương diện như quần chúng, cảm xúc hoặc hành động tập thể.
例如:他不断鼓动年轻人参加这场活动。
3. Nhấn mạnh việc “kích thích người khác hành động”.
1. Nhấn mạnh việc “ủng hộ, động viên người khác”, mang sắc thái tích cực rõ rệt.
例如:老师经常鼓励学生大胆表达自己的想法。
2. Thường dùng trong các hoàn cảnh tích cực như học tập, công việc hoặc trưởng thành cá nhân.
例如:父母的鼓励让他更有信心。
3. Nhấn mạnh việc “mang lại sự tự tin và động lực”.
  拥有 具有
Điểm chung 都表示“有”,说明人或事物具备某种东西、条件或特点。Đều mang nghĩa “có / sở hữu / mang”, dùng để chỉ người hoặc sự vật có một thứ gì đó hay một đặc điểm nào đó.
Điểm khác nhau 1. 强调“占有、享有”,多用于具体事物,也可用于抽象事物。
Ví dụ:他拥有一家自己的公司。
2. 主语通常是人、组织、国家等。
Ví dụ:中国拥有丰富的历史文化资源。
3. 更强调“归属关系”。
1. 强调“具备某种性质、特点或能力”,多用于抽象内容。
Ví dụ:这种材料具有很强的耐热性。
2. 主语常常是事物、理论、产品、制度等。
Ví dụ:这部小说具有深刻的社会意义。
3. 更强调“内在属性和特征”。
  以便 便于
Điểm chung Đều biểu thị mục đích hoặc sự thuận tiện để thực hiện một việc nào đó. 都表示为了达到某种目的,或者为了使事情更方便。
Điểm khác nhau 1. “以便” là liên từ, mang nghĩa “để / nhằm để”, dùng để nối hai vế câu, nhấn mạnh mục đích của hành động phía trước.
2. Cấu trúc thường gặp: A,以便 + B。
3. Vế sau thường là kết quả hoặc mục đích mong muốn đạt được.
Ví dụ:请把资料整理好,以便大家查阅。
Ví dụ:他提前出发,以便能按时到达。
1. “便于” là động từ/形容词性质的词,意思是 “thuận tiện cho…”, nhấn mạnh tính tiện lợi của bản thân sự việc.
2. Cấu trúc thường gặp:便于 + 动词 / 便于 + 名词。
3. Chủ yếu dùng để nói một điều kiện hay cách làm nào đó giúp việc khác trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ:为了便于管理,公司决定统一编号。
Ví dụ:这种软件便于操作,很适合初学者。
  势必 一定
Điểm chung Đều biểu thị sự chắc chắn hoặc khả năng rất cao sẽ xảy ra. 都表示某种事情“必然会发生”或者“十分确定”。
Điểm khác nhau 1. “势必” nhấn mạnh kết quả tất yếu do tình hình hoặc quy luật dẫn đến, mang tính logic khách quan mạnh. Thường dùng trong văn viết, sắc thái trang trọng hơn.
2. Thường dùng trong các phân tích, dự đoán mang tính khách quan. 3. Cấu trúc thường gặp:势必 + 动词 / 形容词。
Ví dụ:长期缺乏沟通,势必会影响双方的合作。
Ví dụ:环境继续恶化,势必对人类生活造成严重影响。
1. “一定” biểu thị sự khẳng định, phán đoán hoặc quyết tâm, phạm vi sử dụng rộng hơn, vừa dùng trong khẩu ngữ vừa văn viết.
2. Có thể biểu thị suy đoán chủ quan, yêu cầu hoặc ý chí cá nhân. 3. Cấu trúc linh hoạt hơn:一定 + 动词 / 会……
Ví dụ:你放心,他一定会来的。
Ví dụ:我一定努力完成这个任务。
  连同 一起
Điểm chung Đều biểu thị ý “cùng với”, nói rằng nhiều người hoặc nhiều sự vật được gộp/chung với nhau. 都表示“跟……一起”的意思,说明人或事物同时包括在内。
Điểm khác nhau 1. “连同” mang nghĩa “bao gồm cả…”, nhấn mạnh việc tính gộp hoặc đưa thêm một đối tượng vào. Thường dùng trong văn viết.
2. Thường đứng trước danh từ/người/sự vật được tính kèm.
3. Cấu trúc thường gặp:连同 + 名词 + 一起 / 都……
Ví dụ:请把这些文件连同申请表一起交上来。
Ví dụ:他连同家人一共来了五个人。
1. “一起” mang nghĩa “cùng nhau”, nhấn mạnh hành động đồng thời hoặc có sự tham gia chung. Dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ.
2. Có thể dùng cho người hoặc sự việc cùng thực hiện một hành động.
3. Thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ:周末我们一起去看电影吧。
Ví dụ:孩子们正在一起做游戏。
  历来 从来
Điểm chung Đều biểu thị một tình huống hoặc trạng thái kéo dài trong thời gian dài từ trước đến nay. 都表示某种情况从过去一直持续到现在。
Điểm khác nhau 1. “历来” mang sắc thái văn viết, nhấn mạnh tính nhất quán xuyên suốt lịch sử hoặc từ trước đến nay.
2. Thường dùng để nói về quan điểm, truyền thống, chính sách, thái độ mang tính ổn định lâu dài.
3. Chủ yếu dùng trong câu khẳng định.
Ví dụ:中华民族历来重视家庭观念。
Ví dụ:他历来对工作要求很严格。
1. “从来” dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ, nhấn mạnh “từ trước đến giờ”.
2. Rất thường dùng trong câu phủ định để biểu thị “chưa từng”.
3. Có thể dùng cho thói quen, kinh nghiệm cá nhân hoặc sự việc hằng ngày.
Ví dụ:我从来没去过那个地方。
Ví dụ:她从来不轻易发脾气。
  将近 将要
Điểm chung Đều có chữ “将”, liên quan đến thời gian hoặc trạng thái sắp xảy ra. 都跟时间或事情的发展有关。
Điểm khác nhau 1. “将近” mang nghĩa “gần tới / xấp xỉ”, dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian gần đạt đến một mức nào đó nhưng chưa tới.
2. Thường dùng trước số lượng, thời gian, tuổi tác…
3. Mang tính ước lượng.
Ví dụ:他今年将近六十岁了。
Ví dụ:会议开了将近三个小时。
1. “将要” mang nghĩa “sắp / chuẩn bị”, biểu thị một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
2. Thường dùng trước động từ hoặc cụm động từ.
3. Nhấn mạnh tính chưa xảy ra nhưng sắp diễn ra.
Ví dụ:火车将要出发,请尽快上车。
Ví dụ:毕业以后,他将要去上海工作。
Đăng ký ngay