TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 2

1. Cấu trúc diễn tả hành động tiếp diễn.

Cấu trúc: 在……(呢)/ 正在……(呢)/ 正……(呢)
Ý nghĩa: Biểu thị hành động đang diễn ra

Ví dụ:

  • 他在听音乐。 / Tā zài tīng yīnyuè.
    Anh ấy đang nghe nhạc.
  • 她正在读书(呢)。 / Tā zhèngzài dúshū (ne).
    Cô ấy đang đọc sách.

 

2. Cấu trúc: 一边……,一边……

Ý nghĩa: Diễn tả hai hoặc nhiều hành động được thực hiện cùng lúc
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一边 + V1, + 一边 + V2

Ví dụ:

  • 他一边吃饭,一边看电视。
    Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem TV.
  • 我常常一边跑步,一边听音乐。
    Tôi thường vừa chạy bộ vừa nghe nhạc.

 

3. Câu vị ngữ chủ vị

Định nghĩa: Câu có cụm chủ – vị làm vị ngữ

Cấu trúc: Danh từ 1 + Danh từ 2 + Động từ

Ví dụ:

  • 小王工作很忙。
    Tiểu Vương công việc rất bận.

 

4. Cấu trúc câu “是……的”

Ý nghĩa: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích, đối tượng của hành động đã xảy ra trong quá khứ

Cấu trúc:

Dạng Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (是) + Từ chỉ T/G, địa điểm, cách thức… + V + 的 你今天(是)几点来学校的?
Phủ định 不是 + … + V + 的 这件事不是他做的。

Lưu ý:

  • Khẳng định / nghi vấn → có thể lược bỏ “是”
  • Phủ định → KHÔNG được lược bỏ “是”

 

5. Cấu trúc: 除了……以外,……还……

Ý nghĩa: Ngoài nội dung thứ nhất ra, còn có nội dung khác

Ví dụ:

  • 除了唱歌以外,他还会跳舞。
    Ngoài hát ra, anh ấy còn biết nhảy.

Cách nói giờ cụ thể: 点(钟)、半、刻、分

1. Giờ chuẩn: Dùng 点(钟)

  • 3:00 → 三点(钟)
  • 11:00 → 十一点(钟)

2. Giờ hơn / giờ kém:

Giờ Cách 1 Cách 2
12:30 十二点半 十二点三十分
06:15 六点一刻 六点十五分
08:45 八点三刻 八点四十五分
10:10 十点十分

Lưu ý: 1–9 phút → thêm 零

  • 10:05 → 十点零五分

Cách nói giờ kém với 差 (chà):

  • 10h kém 15 → 差十五分十点 / 差一刻十点

Thứ tự nói về thời gian

Thứ tự: Buổi trong ngày → giờ → phút → giây

Ví dụ:

  • 8:05 sáng → 早上八点零五分
  • 11:30 tối → 晚上十一点半
  • 5:15 chiều → 下午五点一刻

1. Động từ 可以

Ý nghĩa: Mong muốn được chấp thuận làm gì

Cấu trúc:

Dạng Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + 可以 + V 你可以去了。
Phủ định S + 不 + 可以 + V 不可以!
Nghi vấn (1) S + 可以 + V + 吗? 我可以用一下你的笔吗?
Nghi vấn (2) S + 可不可以 + V? 上课可不可以打电话?

2. Động từ 想

Ý nghĩa: Biểu thị nguyện vọng, mong muốn chủ quan

Cấu trúc:

Dạng Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + 想 + V 我想去中国。
Phủ định S + 不想 + V 我不想吃午饭。
Nghi vấn (1) S + 想 + V + 吗? 你想吃面包吗?
Nghi vấn (2) S + 想不想 + V? 你想不想去?

3. Động từ 会

Ý nghĩa: Biểu thị kỹ năng, sở trường có được qua học tập

Lưu ý: Có thể thêm 一点儿 sau động từ nếu kỹ năng chưa cao

Ví dụ:

  • 他会唱韩国歌。
    Anh ấy biết hát bài Hàn.
  • 我会说中文,还会说一点儿日文。
    Tôi biết nói tiếng Trung, cũng biết nói một chút tiếng Nhật.

1. Lượng từ trong tiếng Trung

Cấu trúc: Số từ + Lượng từ + Danh từ

Ví dụ:

  • 一个人 / 一个苹果
  • 一张纸 / 一张桌子
  • 一条鱼
  • 一只猫 / 一只狗
  • 一家书店 / 一家公司
  • 一台电脑 / 一台手机

 

2. Trợ từ kết cấu “的”

Cấu trúc: Danh từ / Đại từ / Tính từ + 的
Tác dụng: Thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó

Ví dụ:

  • 他的衬衫是白色的。(= 白色的衬衫)
  • 这辆车不是我的,是他的。(= 他的车)

Cấu trúc: 跟/给 + O + V

Ý nghĩa: Biểu thị phương thức hoặc đối tượng của hành động
Vị trí: Đặt trước động từ

Ví dụ:

  • 跟我走。
    Đi với tôi.

给他打电话。
Gọi điện cho anh ấy.

Từ Vị trí Ý nghĩa Cấu trúc Ví dụ
有点儿 Trước tính từ / động từ trạng thái Cảm nhận, đánh giá tiêu cực S + 有点儿+ Adj/V 今天天气有点儿热。
(一)点儿 Sau tính từ Ngữ khí cầu khiến S + Adj + 一点儿 请慢一点儿!
(一)点儿 Sau động từ / trước danh từ Số lượng hoặc mức độ S + V + 一点儿 / S + 一点儿 + V 你吃一点儿吧。/ 我想买一点儿水果。

TRỢ TỪ “了“

1. “了” đứng cuối câu

Ý nghĩa: Biểu thị ngữ khí khẳng định hoặc hành động đã xảy ra (tân ngữ không có bổ nghĩa)

Ví dụ:

  • 他去美国了。
  • 太棒了。

2. “了” đứng sau động từ

Ý nghĩa: Biểu thị hành động đã hoàn thành (tân ngữ có bổ nghĩa)

Ví dụ:

  • 昨天我看了一部中国电影。

3. Công thức đầy đủ

Dạng Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + V + 了 他去美国了。
Phủ định S + 没 + V 爸爸没喝酒。
Nghi vấn (1) S + V(O)+ 了 + 吗? 你吃饭了吗?
Nghi vấn (2) S + V(O)+ 了 + 没有? 你吃饭了没有?
Nghi vấn (3) S + V + 没 + V(O)? 你吃没吃饭?

TRỢ TỪ “过”

Cấu trúc:

+)S + V + 过 +(O)

-)S+没/没有+V+过+(O)

?)S+ V + 过 +(O)+没有?

Ý nghĩa: Đã từng có trải nghiệm (thường kèm cảm nhận, đánh giá)

Ví dụ:

  • 我吃过中国菜,很好吃。
    Tôi đã từng ăn đồ Trung Quốc, rất ngon.
Đăng ký ngay