TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 5

1. 从而 (cóng’ér): Từ đó, do đó

  • Cách dùng: Là liên từ, đứng giữa hai câu. Vế trước biểu thị nguyên nhân, phương pháp; vế sau biểu thị kết quả, mục đích…
  • Ví dụ:
    • 比赛前做好思想准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。
    • 在学习过程中及时复习,可以尽早发现和解决问题,加深理解,从而取得更好的成绩。
    • 而济南的老百姓住在泉边,喝着这甜美的泉水,自然对它充满感激之情,从而也产生了许多关于泉水的美丽传说。

2. 要不 (yàobù): Hay là, nếu không thì

  • Cách dùng 1: Giống với “要不然”, biểu thị nếu không như thế này, thì kết quả sẽ như dưới đây. Thường đặt trước chủ ngữ của phân câu thứ 2.
    • Ví dụ: 老太太说:“4块,要不我不卖
    • Ví dụ: 还好碰见你了,要不然我今天肯定会迟到了。
  • Cách dùng 2: Biểu thị vẫn còn một sự lựa chọn khác.
    • Ví dụ: 今天太晚了,要不你明天再走吧。
    • Ví dụ: 要不这样吧,既然你们觉得少那就改成每早上四颗,晚上三颗,这样总够了吧。

3. 以及 (yǐjí): Và, cùng với

  • Cách dùng: Dùng để nối cụm từ hoặc từ có quan hệ ngang bằng nhau. Thường có sự phân biệt trước sau hoặc chính phụ.
  • Ví dụ:
    • 吃饭时不要用筷子敲打碗,盘子以及桌面。
    • 学校的领导,教师以及一些学生代表观看了演出。
    • 由于中国互联网的用户数量以及市场成熟程度等都低于发达国家

4. 何况 (hékuàng): Huống hồ, huống chi

  • Cách dùng 1: Dùng ngữ khí phản vấn (hỏi ngược lại) để nhấn mạnh mức độ cao hơn (ý nghĩa: “chẳng nói đến…”).
    • Ví dụ: 缺少了激烈紧张的气氛,连运动员都不满意,更何况看比赛的球迷呢。
    • Ví dụ: 北京的发展变化太快,我这个土生土长的老北京还常迷路呢,何况你一个外地人。
  • Cách dùng 2: Bổ sung thêm một loại lý do nào đó.
    • Ví dụ: 这辆车外观漂亮,安全性高,又何况价钱就比上次看的那辆贵了几千块,小王有点儿动心了。
    • Ví dụ: 上海冬天没有暖气何况李阳还是病人,自然是受不了的。

5. 则 (zé): Thì, lại, vế (lượng từ)

  • Liên từ (So sánh): Thường gặp kết cấu “A…, () B…”.
    • Ví dụ: 猫享受独处的快乐,而狗是希望和别人分享快乐。
  • Lượng từ: Dùng cho văn bản ngắn, tin tức, truyện ngụ ngôn.
    • Ví dụ: 在第七课,我们学习了两成语故事。
  • Nhân quả (Văn viết): Tương đương với “” (thì).
    • Ví dụ: 北京的冬天,有风寒,无风暖。
    • Ví dụ:欲速不达,人生不能总是要求

6. 以 (yǐ): Để, bằng, dựa vào

  • Liên từ (Mục đích): Thường dùng trong văn viết.
    • Ví dụ: 虽然我们已经老了,但还要坚持学习,适应社会的发展。
  • Giới từ: Có nghĩa là “用、拿、凭借” (dùng, lấy, dựa vào).
    • Ví dụ: 同年四月,(微信)英文名WeChat正式进入国际市场。
    • Ví dụ: 学生分为甲乙两队,足球为比赛工具

7. 可见 (kějiàn): Có thể thấy, rõ ràng là

  • Cách dùng: Thường dùng “(由此) 可见…”, đưa ra phán đoán dựa trên tình huống đã nêu.
  • Ví dụ:
    • 他已经住院好几天了,一直诊断不出是什么问题,可见情况不太好。
    • 自知称为可见自知是一种智慧。

8. 与其 (yǔqí): Thay vì (so với việc…)

  • Cách dùng: So sánh 2 tình huống để lựa chọn, “与其” dùng cho vế bị loại bỏ, thường đi với “不如” (chi bằng) hoặc “宁可” (thà rằng).
  • Ví dụ:
    • 与其说是采访,不如说是向他学习。
    • 与其找个不认真的小时工,我宁可自己打扫。

9. 总之 (zǒngzhī): Tóm lại, tóm tắt lại

  • Cách dùng: Khái quát lại toàn bộ tình huống đã nêu trước đó.
  • Ví dụ:
    • 暑假 ich muốn đi Thượng Hải, Nam Kinh… 总之,想去南方几个城市转转。
    • 总之,网络的确带给我们以前无法想象的方便,但也带来了一定的危害。

10. 除非 (chúfēi): Trừ khi, chỉ khi

  • Liên từ (Điều kiện duy nhất): Giống với “只有”, thường đi kèm “才、否则、不然”.
    • Ví dụ: 除非急需一大笔钱,我才会考虑卖了这房子。
  • Giới từ (Ngoại trừ): Giống với “除了”.
    • Ví dụ: 这种机器,除非李阳,没人修得好。

1. 居然 (jūrán): Lại, lại có thể, không ngờ

  • Cách dùng: Biểu thị sự bất ngờ, ngạc nhiên, nằm ngoài dự tính.
  • Ví dụ:
    • 这么简单的题, ngươi 居然也不会做?上课时都干什么去了?
    • 没想到居然在这里碰到你!你也去上海?
    • 这个女人为了不影响大夫睡觉,居然放弃这次机会!

2. 立刻 (lìkè): Lập tức, ngay tức khắc

  • Cách dùng: Thường dùng cấu trúc “立刻 + Động từ”, nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau một sự việc khác.
  • Ví dụ:
    • 上了楼,开门的竟是微笑着sự父母,温暖的气息立刻扑面而来。
    • 原来父母要我留下串钥匙,只是为了让我们回来时,能立刻感受到家的温暖。
    • 那两只羊一见到青草,就立刻去吃草了。

3. 勿 (wù): Chớ, đừng

  • Cách dùng: Biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn. Dùng trong văn viết (tương đương với “不要”).
  • Ví dụ:
    • 非工作人员,请入内。
    • 网上购票者须注意网站的安全性,切上当受骗.
    • 中国有句老话:可上山,下海。

 

4. 时刻 (shíkè): Thời khắc (danh từ) / luôn luôn (phó từ)

  • Danh từ: Biểu thị một thời điểm hoặc một đoạn thời gian.
    • Ví dụ: 在最后时刻,他为本队踢进了赢得比赛的关键一球。
  • Phó từ: Biểu thị ý nghĩa mỗi thời mỗi khắc, thường xuyên (có thể lặp lại là 时时刻刻).
    • Ví dụ: 只要你愿意,公司的大门时刻都为你开着。
    • Ví dụ: 工作中,他时时刻刻提醒自己:乘客的安全是最重要的。

5. 至今 (zhìjīn): Đến nay, cho đến nay

  • Cách dùng: Thẳng đến thời điểm hiện tại. Thường đứng đầu vế câu thứ 2 hoặc trước động từ. Kết cấu cố định: “从古至今” (Từ xưa đến nay).
  • Ví dụ:
    • 我在北京出生、长大,至今还没离开过呢。
    • 至今,很多国家并没有规定什么才是健康食品。
    • 流传至今百里背米讲的就是他孝敬父母的故事。

6. 反而 (fǎn’ér): Trái lại, ngược lại

  • Cách dùng: Đứng giữa hai câu, biểu thị kết quả tương phản với dự kiến ban đầu hoặc vế trước.
  • Ví dụ:
    • 这样不但不能提高阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣。
    • 大城市的生活虽然很精彩,但一辈子生活在农村的父母反而会不适应。
    • 但他并没有因为物质条件好而感到欢喜,反而常常诚恳地说

7. 说不定 (shuōbudìng): Không chừng, có lẽ, chưa biết chừng

  • Động từ: Không thể nói rõ ràng, không chắc chắn.
    • Ví dụ: 咱两到底谁赢谁输还真说不定呢。
  • Phó từ: Biểu thị sự ước tính, khả năng xảy ra lớn.
    • Ví dụ: 周末他起得晚,这会儿说不定还在睡觉呢。
    • Ví dụ: 别随随便便就说放弃,说不定下次会成功了。

8. 纷纷 (fēnfēn): Tới tấp, dồn dập, liên tiếp

  • Tính từ: Miêu tả nhiều thứ rơi rụng hoặc nhiều ý kiến trái chiều gây hỗn loạn.
    • Ví dụ: 秋风刮起,落叶纷纷
    • Ví dụ: 他救起了妻子,孩子却被水冲走了。事后,人们议论纷纷
  • Phó từ: Đứng trước động từ, biểu thị nhiều người/sự vật liên tục làm một hành động.
    • Ví dụ: 除掉以后,百姓纷纷对七郎表达谢意。
    • Ví dụ: 要下雨了,路上的人纷纷往家里跑。

9. 瞎 (xiā): Mù (Động từ) / Bừa bãi, vô căn cứ (Phó từ)

  • Động từ: Mắt không nhìn thấy.
    • Ví dụ: 你一定知道马的那只眼睛是的。
  • Phó từ: Làm việc gì đó không có lý do, không căn cứ hoặc không hiệu quả.
    • Ví dụ: 别听他说!不用害怕。
    • Ví dụ: 他自己的问题他会想办法的,你就别替他担心了。

10. 分别 (fēnbié): Chia tay / Lần lượt / Sự khác biệt

  • Động từ (Chia tay, ly biệt):
    • Ví dụ: 分别是暂时的,我们以后一定会再见。
  • Phó từ (Riêng biệt, mỗi người một việc):
    • Ví dụ: 分别找两个人打听这件事。
  • Phó từ (Lần lượt là – liệt kê):
    • Ví dụ: 三瓶饮料,分别是茶,可乐和咖啡。
  • Danh từ (Sự khác biệt, điểm khác nhau):
    • Ví dụ: 我不知道这两种做法有什么分别

Chào bạn, mình xin tiếp tục giúp bạn trình bày phần phó từ từ câu 11 đến câu 20. Mình vẫn giữ phong cách khoa học, trình bày rõ các lớp nghĩa và thêm nghĩa tiếng Việt sau mỗi từ để bạn dễ học nhé.

11. 便 (biàn): Thì, là, đã

  • Cách dùng: Là phó từ, tương đương với “” nhưng thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
  • Ví dụ:
    • 楼上新买了一架钢琴,我们家便多了一些不安静。
    • 精诚所至,金石为开这一成语也便由此流转下来。
    • 很多时候,仅仅是换一种心情,换一个角度,便可以 từ困境中走出来。

12. 倒 (dào): Trái lại, ngược lại / ấy thế mà / chẳng qua là

  • Biểu thị sự tương phản: Trái ngược với tình huống thông thường hoặc dự đoán.
    • Ví dụ: 在其他粮食不足的情况下,用橡子喂猴子是个办法。
    • Ví dụ: 少年不解地问:怎么勇敢反成为缺点了?
  • Biểu thị sự bất ngờ: Không nghĩ tới điều đó lại xảy ra.
    • Ví dụ: 有这样的人?我要认识认识。
    • Ví dụ: 小刘租的房子虽然很小,不过收拾得还干净。
  • Biểu thị sự nhượng bộ: Khẳng định một mặt trước, sau đó mới nêu mặt khác (thường đi với 倒是就是/不过…).
    • Ví dụ: 质量是挺好,就是价格太贵了。
    • Ví dụ: 是很愿意参加这次活动,就是暂时无法确定是否有时间。
  • Biểu thị sự thúc giục/không nhẫn nại: Dùng trong câu hỏi hoặc câu cầu khiến.
    • Ví dụ: 你究竟去还是不去?是说句话呀!
    • Ví dụ: 是说说看,这件事你不负责谁负责?

13. 曾经 (céngjīng): Đã từng

  • Cách dùng: Biểu thị hành động hoặc tình huống đã từng xảy ra trong quá khứ.
  • Ví dụ:
    • 鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间来学习。
    • 孔子曾经带着学生周游各国14年,传播他的思想。
    • 郁达夫在1933曾经作诗形容他描写得十分形象。

14. 毕竟 (bìjìng): Rốt cuộc, cuối cùng, dù sao thì

  • Cách dùng 1: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau một quá trình.
    • Ví dụ: 虽然我们遇到了很多困难,但毕竟完成了任务。
  • Cách dùng 2: Nhấn mạnh bản chất, lý do căn bản (Dù sao thì thực tế vẫn là…).
    • Ví dụ: 不过摄影师毕竟是摄影师,主意还是有的。
    • Ví dụ: 他不高兴是正常的,毕竟没有人能在摔得头破血流的时候,还高兴得起来。

15. 逐渐 (zhújiàn): Dần dần, từng bước

  • Cách dùng: Chỉ mức độ hoặc số lượng thay đổi từ từ theo thời gian.
  • Ví dụ:
    • 食物越来越少,老人不得不逐渐限制猴子的食量。
    • 这项运动首先在亚太地区流行,并逐渐受到世界各地人们的欢迎。
    • 经过艰苦的试验,电影拍摄技术逐渐改进、成熟。

16. 或许 (huòxǔ): Có lẽ, có thể

  • Cách dùng: Biểu thị sự phỏng đoán, không chắc chắn (tương tự 也许).
  • Ví dụ:
    • 虽然以前她不支持你,但或许这次会有变化。
    • 或许正是因为这一点一滴的努力,你就会走在别人的前面。
    • 认真研究,或许重大发现就在你的眼前。

17. 相当 (xiāngdāng): Tương đương (Động từ) / Khá, rất (Phó từ)

  • Động từ: Biểu thị sự ngang bằng về số lượng, điều kiện, tình huống.
    • Ví dụ: Những khả năng này 与醉酒者相当 (tương đương với người say rượu).
    • Ví dụ: 这种鸟一天所食的害虫相当于自己的体重。
  • Phó từ: Biểu thị mức độ khá cao (tương đương với nhưng mức độ mạnh hơn một chút).
    • Ví dụ: 菜的味道好极了,我相当满意。
    • Ví dụ: 如果要问人们选择职业时主要考虑的是什么,有相当一部分人会以收入多少作为标准。

18. 何必 (hébì): Hà tất, việc gì phải, sao phải

  • Cách dùng: Dùng ngữ khí phản vấn để biểu thị sự không cần thiết.
  • Ví dụ:
    • 何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗?
    • 何必亲自送一趟呢?叫个快递不就行了?

19. 迟早 (chízǎo): Sớm muộn gì, chẳng chóng thì chày

  • Cách dùng: Biểu thị một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
  • Ví dụ:
    • 如果让他当了大将,迟早会害了赵国buff
    • 随着网络技术的发展,这些问题迟早都会得到解决。
    • 如果不重视技术研究,我们迟早会被别人挤出市场。

20. 再三 (zàisān): Năm lần bảy lượt, hết lần này đến lần khác

  • Cách dùng: Biểu thị sự lặp lại nhiều lần của một hành động (thường là sự suy nghĩ, khuyên ngăn, mời mọc).
  • Ví dụ:
    • 赵括的母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。
    • 可他再三邀请,出于礼貌,我只好答应了。
    • 朋友请他做公司的总经理,他考虑再三,最后还是客气地拒绝了。

21. 即 (jí): Chính là, tức là / Bèn, liền

  • Động từ (văn viết): Có nghĩa là “就是” (chính là).
    • Ví dụ:是象形字,太阳 từ地平线上升起。
    • Ví dụ: 这些人的体重变化表现出清晰的模式,周末之后体重升高
  • Phó từ: Có nghĩa là “”, “便” (bèn, liền, ngay).
    • Ví dụ: 不懂问是他最大的优点。
    • Ví dụ: 这次的机会让他俩一拍合。

22. 非 (fēi): Không phải / phi- / khăng khăng

  • Tiền tố: Đứng trước cụm danh từ biểu thị sự phủ định (phi).
    • Ví dụ: 语言的交流中,眼睛起着重要的作用。
    • Ví dụ: 专业人员做服务工作,工资不高。
  • Động từ: Có nghĩa là “不是” (không phải).
    • Ví dụ: 应该被视为正常现象,而真正的体重增加。
    • Ví dụ: 成功有时候并想象中那么难。
  • Phó từ: Biểu thị sự cố ý, khăng khăng hoặc bắt buộc (Cấu trúc: 不可 – nhất định phải).
    • Ví dụ: 要离婚,我们谁拦也拦不住。
    • Ví dụ: 补办学生证的事你本人去不可。

23. 宁可 (nìngkě): Thà, thà rằng

  • Cách dùng: Biểu thị sự so sánh và chọn lựa vế có lợi hơn hoặc ít thiệt hại hơn (thường đi với 也不).
  • Ví dụ:
    • 作为母亲,她宁可自己累一点儿,也不想委屈了孩子。
    • 为什么大家宁可挤成一团,也不去没人的那边?
    • 与开模式相比,我们宁可把更多的精力集中在闭模式上。

24. 极其 (jíqí): Cực kỳ, vô cùng

  • Cách dùng: Là phó từ (văn viết), tương đương với “非常”. Thường bổ nghĩa cho tính từ có 2 âm tiết trở lên.
  • Ví dụ:
    • 在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的现象。
    • 运气也显得极其糟糕。
    • 在有人看来极其神秘甚至丑陋。

25. 硬 (yìng): Cứng / khăng khăng / cố hết sức

  • Phó từ (Khăng khăng, cố chấp): Kiên quyết làm dù không đúng hoặc không nên.
    • Ví dụ: 赵高把鹿说成马。
    • Ví dụ: 汉字的一笔一画没有任何逻辑只能死记背。
  • Phó từ (Gượng ép, cố gắng): Khả năng không đủ nhưng vẫn cố làm cho bằng được.
    • Ví dụ: 你不知道这一年我是怎么挺过来的。
    • Ví dụ: 虽然中药汤有点儿苦他还是把它喝下去了。

26. 偶然 (ǒurán): Ngẫu nhiên, tình cờ / thỉnh thoảng

  • Tính từ (Ngẫu nhiên): Sự việc phát sinh ngoài dự kiến, không theo quy luật.
    • Ví dụ: 一个偶然的机会,他发现
    • Ví dụ: 虽然桂花偶然也能长成18米高的大树
  • Phó từ (Thỉnh thoảng): Có nghĩa là “偶尔”, “有时候”.
    • Ví dụ: 她专心地织着毛衣,偶然也会抬眼看一下墙上的挂钟。
    • Ví dụ: 那些我生活过的地方,偶然也会在我梦中出现。

27. 尽快 (jǐnkuài): Nhanh nhất có thể, sớm nhất có thể

  • Cách dùng: Thực hiện hành động trong thời gian ngắn nhất.
  • Ví dụ:
    • 我要抓紧时间尽快把《说文解字》电脑化。
    • 你和严经理尽快商量一下这事。
    • 趁这两天天气好,您尽快把过季的衣服洗一洗。

28. 一旦 (yídàn): Một khi, nếu như (một ngày nào đó)

  • Cách dùng: Biểu thị thời gian không xác định trong tương lai hoặc một giả thiết khi điều gì đó xảy ra.
  • Ví dụ:
    • 女人一旦做了母亲,就变得矛盾了。
    • 灰姑娘一旦进了这个王宫
    • 一旦有人闯入这个空间,我们就会感觉不舒服。

29. 一致 (yízhì): Nhất trí, thống nhất / cùng nhau

  • Tính từ: Biểu thị sự đồng thuận, không có bất đồng.
    • Ví dụ: 但文文跟他们的意见不一致
    • Ví dụ: 长期共同生活的夫妻情绪上也趋于一致
  • Phó từ: Biểu thị hành động cùng nhau, đồng loạt.
    • Ví dụ: 双方一致表示将进一步发展友好合作关系。
    • Ví dụ: 专家们一致认为这是一种成功的产品。

30. 幸亏 (xìngkuī): May mà, may mắn là

  • Cách dùng: Nhờ có một tác động nào đó mà tránh được kết quả xấu.
  • Ví dụ:
    • 幸亏你提醒了我,我今天就去报名。
    • 幸亏送来得及时。
    • 妈妈忍不住流下了眼泪。她说:幸亏那晚天色很暗

 

31. 简直 (jiǎnzhí): Quả là, thật là, tưởng như là

  • Cách dùng: Biểu thị sự việc gần như là vậy (nhưng thực tế không hoàn toàn 100%). Mang ngữ khí khoa trương, nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
  • Ví dụ:
    • 听到刘方离婚的消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。
    • 这次张小姐变得格外客气,与从前相比,简直像换了个人。
    • 船长简直是疯了,这样做只会下沉得更快。

32. 总算 (zǒngsuàn): Cuối cùng cũng / Nhìn chung, nói chung

  • Nghĩa 1 (Cuối cùng cũng): Biểu thị nguyện vọng đã đạt được sau một thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực.
    • Ví dụ: 经过沟通,大导演总算搞明白了。
    • Ví dụ: 总算把活儿干完了,可把我累坏了.
  • Nghĩa 2 (Nhìn chung): Biểu thị về mặt cơ bản là chấp nhận được, vượt qua được.
    • Ví dụ: 虽然我对这家宾馆不太满意,但总算有个睡觉的地方了。
    • Ví dụ: 临走前能和你见上一面,这趟总算没有白来!

33. 从此 (cóngcǐ): Từ đó, từ nay về sau

  • Cách dùng: Biểu thị mốc thời gian từ thời điểm được nhắc đến trở đi.
  • Ví dụ:
    • 从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。
    • 他迷上了公交车,从此,他就一直关注公交线路。
    • 嫦娥自己吃下了不死药从此与后羿分离。

34. 干脆 (gāncuì): Thẳng thắn, sòng phẳng (tính từ) / dứt khoát, cứ (phó từ)

  • Tính từ: Miêu tả cách nói chuyện, làm việc dứt khoát, không do dự.
    • Ví dụ: 他这人很干脆,说行就行,说不行就不行。
  • Phó từ: Biểu thị sự quyết định nhanh chóng, đơn giản hóa vấn đề.
    • Ví dụ: 我看我干脆放弃好了。
    • Ví dụ: 许多亲朋好友建议他干脆把另三家书店挤垮。

35. 无意 (wúyì): Không có ý định (động từ) / vô ý, tình cờ (phó từ)

  • Động từ: Không có ý định làm gì đó.
    • Ví dụ: 无意伤害任何人。
  • Phó từ: Làm một việc gì đó không cố ý, thường dùng cấu trúc “无意中…”.
    • Ví dụ: 后来一位渔民无意中发现了一种巧妙而实用的方法。
    • Ví dụ: 他在收拾花园时,无意地找到了这只耳环。

36. 的确 (díquè): Đích thực, quả thực, hoàn toàn chính xác

  • Cách dùng: Nhấn mạnh tính chân thực của sự việc. Có thể lặp lại thành “的的确确”.
  • Ví dụ:
    • 鲶鱼效应的确对挖掘员工潜力具有积极意义。
    • 他的的确确是我所教过的学生中最聪明的。

37. 轻易 (qīngyì): Dễ dàng (tính từ) / tùy tiện (phó từ)

  • Tính từ: Đơn giản, không gặp khó khăn.
    • Ví dụ: 任何胜利都不是轻易得到的。
  • Phó từ: Biểu thị thái độ làm việc tùy tiện, không cẩn thận. Trong câu phủ định “轻易不…” nghĩa là rất ít khi làm gì.
    • Ví dụ: 他从不轻易决定,也不轻易转变。
    • Ví dụ: 他为人好强,轻易不求人。

38. 尽量 (jǐnliàng): Cố gắng hết sức, trong khả năng tối đa

  • Cách dùng: Nỗ lực đạt đến mức độ cao nhất trong phạm vi cho phép.
  • Ví dụ:
    • 尽量多骑自行车,多选择公共交通。
    • 老年人要尽量少吃油炸食品。

39. 照常 (zhàocháng): Như thường lệ, như bình thường

  • Động từ: Giống như mọi khi (跟平常一样).
    • Ví dụ: 虽然战争临近,但一切照常
  • Phó từ: Tình huống tiếp tục diễn ra không thay đổi.
    • Ví dụ: 在东方广场的迎新活动照常举行。
    • Ví dụ: 詹森照常提前出门赶在早高峰之前去交通部。

40. 难怪 (nánguài): Chẳng trách, thảo nào

  • Động từ: Biểu thị sự thông cảm, không nên trách móc.
    • Ví dụ: 这也难怪,他每天那么忙,哪儿有时间操心孩子。
  • Phó từ: Biểu thị đã hiểu rõ nguyên nhân, không còn thấy lạ nữa.
    • Ví dụ: 你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。
    • Ví dụ: 难怪大家都叫他胆小鬼。

41. 赶快 (gǎnkuài): Nhanh chóng, mau chóng

  • Cách dùng: Bắt kịp thời gian, tăng tốc độ để làm việc gì đó.
  • Ví dụ:
    • 我下个月要搬家,得赶快找房子。
    • 大脑就会指挥我们的身体赶快出汗。

42. 根本 (gēnběn): Căn bản, gốc rễ / Hoàn toàn, tuyệt đối

  • Danh từ: Bộ phận quan trọng nhất.
    • Ví dụ: 教育是国家的根本
  • Tính từ: Chủ yếu, quan trọng nhất.
    • Ví dụ: 政府工作应从人民的根本利益出发。
  • Phó từ: Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối (không hề, hoàn toàn không).
    • Ví dụ: 发现自己根本读不懂考试的题目。
    • Ví dụ: 根本就是在故意找我们的麻烦。

43. 直 (zhí): Thẳng, trực tiếp / liên tục

  • Nghĩa 1: Thẳng tuốt, trực tiếp.
    • Ví dụ: 这趟车可以达北京。
    • Ví dụ: 到今天,我也不明白。
  • Nghĩa 2: Biểu thị hành động diễn ra liên tục không ngừng.
    • Ví dụ: 气得发抖 (Tức đến run bần bật).
    • Ví dụ: 热汗 (Mồ hôi chảy ròng ròng).

44. 反正 (fǎnzhèng): Dù sao thì, kiểu gì thì

  • Cách dùng 1: Biểu thị kết quả không thay đổi dù tình huống có thế nào.
    • Ví dụ: 不管你们谁去,反正 me không đi.
    • Ví dụ: 反正我要感谢它们。
  • Cách dùng 2: Nhấn mạnh ngữ khí khẳng định kiên quyết.
    • Ví dụ: 你别再说了,反正我是会考虑的。

1. 如何 (rúhé): Như thế nào, ra sao

  • Dùng để hỏi phương thức: Tương đương với “như thế nào”.
    • Ví dụ: 我们明天举行会议,讨论这个问题该如何解决。
    • Ví dụ: 评委叫第一对夫妻说说他俩是如何恩爱的。
  • Dùng cuối câu: Để trưng cầu ý kiến hoặc hỏi thăm tình hình.
    • Ví dụ: 接解决这个问题,如何 (Giải quyết trực tiếp vấn đề này, thấy sao?)
    • Ví dụ: “80们月收入情况如何 (Thu nhập hàng tháng của thế hệ 80s ra sao?)

2. 各自 (gèzì): Mỗi người, từng người, riêng phần mình

  • Cách dùng: Chỉ bản thân mỗi người hoặc một phương diện của bản thân. Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ.
  • Ví dụ:
    • 中场休息时间到了,比赛双方队员各自回场外休息。
    • 刘经理认真看了三家广告公司各自提交的计划。
    • 以前陆地上的夜晚,他们在各自的房间,一家人没有更多的交流。

3. 其余 (qíyú): Những cái còn lại, phần còn lại, những người khác

  • Cách dùng: Biểu thị bộ phận còn lại trong một tổng thể.
  • Ví dụ:
    • 怎么只有你们两个人?其余的同学呢?
    • 只有一个房间亮着灯,其余窗户都是黑的。
    • 其中三分之一的画作作者没有签名,而其余的则标明了身份。

4. 某 (mǒu): Nào đó, mấu (họ), mỗ

  • Chỉ một người/vật nhất định (nhưng không nói tên): Thường dùng sau họ, hoặc dùng khi biết rõ nhưng không muốn nêu tên cụ thể.
    • Ví dụ: 公司业员季闻之大喜,以为自己碰到了一个大买主。 (Nhân viên họ Kế nào đó…)
    • Ví dụ: 在公园的墙上写某某到此一游之类的行为是极不文明的。 (Viết tên A, B nào đó…)
  • Chỉ người/vật không xác định: Một người nào đó, một phương diện nào đó.
    • Ví dụ: 人们如果长期进行一方面的训练… (Nếu con người huấn luyện về một phương diện nào đó lâu dài…)
    • Ví dụ: 在这个陌生的地方,妈妈感到她们好像交换了种身份。 (Trao đổi một loại thân phận nào đó.)

1. 临 (lín): Kề, sát / Sắp, đến lúc

  • Động từ: Có nghĩa là dựa sát, kề, kế bên.
    • Ví dụ: 我想买一套不街的房子,这样不会太吵。 (Tôi muốn mua căn nhà không kề phố…)
    • Ví dụ: 江新修了一条路… (Có một con đường mới xây sát bờ sông…)
  • Giới từ: Dùng trong cấu trúc “…..(时/前)”, biểu thị thời điểm ngay trước khi xảy ra hành động.
    • Ví dụ: 这是我离开北京的时候买的。 (Đây là thứ tôi mua lúc sắp rời Bắc Kinh.)
    • Ví dụ: 走那天,父亲 từ老家赶来送我们. (Đến ngày đi, bố từ quê lên tiễn chúng tôi.)

2. 于 (yú): Ở, từ, đối với, hơn

  • Cách dùng: Tương đương với “在、从、对、向、比” tùy vào ngữ cảnh.
  • Ví dụ:
    • 这家公司成立1997年。 (Thành lập vào năm 1997 – biểu thị thời gian)
    • 这种药主要用感冒的治疗。 (Dùng trong điều trị cảm cúm – biểu thị phạm vi)
    • 济南的泉水,来自… (Từ vùng núi phía Nam – biểu thị xuất xứ)
    • 运动有助健康。 (Có lợi cho sức khỏe – biểu thị đối tượng)
    • 队员们都认为对方的水平远远高自己。 (Cao hơn mình – biểu thị so sánh)

3. 替 (tì): Thay thế / Cho, vì

  • Động từ: Có nghĩa là thay thế ai đó làm việc gì.
    • Ví dụ: 见了老公,你我向他问好。 (Gặp chồng bạn, hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm.)
    • Ví dụ: 你能替替他吗? (Bạn có thể thay thế anh ấy một chút không?)
  • Giới từ: Tương đương với “给、为” (làm cho ai, vì ai).
    • Ví dụ: 百姓除掉这个制造灾害的东西. ( dân trừ khử thứ gây tai họa này.)
    • Ví dụ: 李阳要去留学了,我们都他高兴. (…chúng tôi đều mừng cho anh ấy.)

4. 作为 (zuòwéi): Xem là / Với tư cách là

  • Động từ: Có nghĩa là “看做,认为是” (xem là, coi là).
    • Ví dụ: 我把那儿作为每晚散步的去处. (Tôi xem nơi đó là nơi đi dạo mỗi tối.)
    • Ví dụ: 说是作为我加班的表扬. (Nói là coi như lời khen thưởng tôi tăng ca.)
  • Giới từ: Dẫn ra thân phận của người hoặc tính chất của vật (với tư cách là…).
    • Ví dụ: 作为大作家鲁迅对吃很讲究. (Với tư cách là đại văn hào…)
    • Ví dụ: 中国作为主要生产国之一… (Trung Quốc với tư cách là một trong những nước sản xuất chính…)

5. 以 (yǐ): Dùng, lấy / Để (mục đích)

  • Giới từ (Văn viết): Có nghĩa là “用、拿、凭借” (dùng, lấy, dựa vào).
    • Ví dụ: 英文名WeChat正式进入国际市场. (Dùng tên tiếng Anh là WeChat…)
    • Ví dụ: 足球为比赛工具… (Lấy bóng đá làm công cụ thi đấu…)
  • Liên từ (Văn viết): Biểu thị mục đích (để, nhằm).
    • Ví dụ: 还要坚持学习,适应社会的发展. (…để thích nghi với sự phát triển của xã hội.)
    • Ví dụ:创造良好的效果. (…nhằm tạo ra hiệu quả tốt.)

 

6. 趁 (chèn): Nhân lúc, tận dụng

  • Cách dùng: Tận dụng thời gian, cơ hội hoặc điều kiện nào đó để hành động.
  • Ví dụ:
    • 着这几天休息,我们去看看房子吧. (Nhân lúc nghỉ mấy ngày này…)
    • 电影还没开始… (Nhân lúc phim chưa bắt đầu…)
    • 萝卜饼要热吃. (Bánh củ cải phải ăn lúc còn nóng.)

7. 凭 (píng): Dựa vào, căn cứ vào

  • Động từ: Có nghĩa là dựa vào, nhờ vào.
    • Ví dụ: 干工作不能光经验. (Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm.)
    • Ví dụ: 信用. (Hoàn toàn dựa vào uy tín.)
  • Giới từ: Cấu trúc “ + Tân ngữ + Động từ”.
    • Ví dụ: 请旅客们准备好车票,票进站. (Vui lòng dựa vào/dùng vé để vào ga.)
    • Ví dụ: 什么怀疑我? (Bạn dựa vào cái gì mà nghi ngờ tôi?)

8. 自从 (zìcóng): Kể từ khi, từ khi

  • Cách dùng: Biểu thị mốc thời gian bắt đầu từ quá khứ.
  • Ví dụ:
    • 自从城市出现后… (Kể từ sau khi thành phố xuất hiện…)
    • 自从有了长大后成为作家这个理想之后… (Kể từ khi có lý tưởng trở thành nhà văn…)

9. 朝 (cháo): Hướng về, đối mặt

  • Động từ: Đối mặt với phương hướng nào đó.
    • Ví dụ: 我们学校的正门坐西. (Cổng chính trường tôi tọa Tây hướng Đông.)
    • Ví dụ: 他正脸… (Anh ấy đang úp mặt vào trong…)
  • Giới từ: Chỉ phương hướng của hành động (không làm bổ ngữ như “”).
    • Ví dụ: 使劲儿里面放水. (Dốc sức bơm nước vào bên trong.)
    • Ví dụ: 我仿佛看到胜利正 chúng ta 走来. (Tôi như thấy chiến thắng đang tiến về phía chúng ta.)

10. 至于 (zhìyú): Đến mức / còn về, sang đến

  • Động từ: Đạt đến một mức độ nào đó (thường dùng trong câu hỏi ngược).
    • Ví dụ: 至于生那么大的气吗? (Bạn có đến mức phải giận dữ thế không?)
    • Ví dụ: 至于那么贵呢? (Làm gì đến mức đắt như thế?)
  • Giới từ: Dùng để chuyển sang một đề tài khác có liên quan.
    • Ví dụ: 至于这部电影片的投资人… (Còn về nhà đầu tư của bộ phim này…)
    • Ví dụ: 至于住在哪儿,我就不清楚了. (Còn về việc sống ở đâu thì tôi không rõ.)

1. 似的 (shìde): Tựa như, giống như

  • Cách dùng 1: Thường dùng trong cấu trúc “//好像似的” để biểu thị sự so sánh, ví von. Thường dùng trong văn viết.
    • Ví dụ: 消息一出来,询问情况的电话雪片似的纷纷打来。 (Điện thoại gọi đến tới tấp tựa như bông tuyết rơi.)
    • Ví dụ: 我不敢相信这是真的,好像做梦似的 (Tôi không dám tin đây là sự thật, cứ như là đang mơ vậy.)
  • Cách dùng 2: Trong cấu trúc “…+什么似的”, dùng để thay thế cho một trạng thái cảm xúc, mang tính khoa trương (cực kỳ, hết mức).
    • Ví dụ: 下班回家累得什么似的 (Tan làm về nhà mệt không gì bằng/ mệt kinh khủng.)
    • Ví dụ:吓得什么似的,急忙往外逃。 (Con “Tịch” sợ hết hồn/ sợ khiếp vía, vội vàng tháo chạy.)

2. 所 (suǒ): Những gì (trợ từ) / ngôi, tòa (lượng từ)

  • Trợ từ (Văn viết): Đứng trước động từ để biến cụm đó thành danh từ hóa, thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ.
    • Ví dụ: 山水画表现的是人与自然的关系。 (Những gì họa sơn thủy thể hiện là mối quan hệ giữa người và thiên nhiên.)
    • Ví dụ:闹钟铃声叫醒产生的反应… (…phản ứng tạo ra bởi việc bị đánh thức bởi tiếng chuông báo thức…)
  • Cấu trúc cố định:/++ Động từ”.
    • Ví dụ: 职场幸福感有提高. (Cảm giác hạnh phúc trong công việc có phần được nâng cao.)
    • Ví dụ: 我和李阳是无不谈的好朋友. (Tôi và Lý Dương là bạn thân, không có gì là không thể nói cùng nhau.)
  • Lượng từ: Dùng cho trường học, bệnh viện, tòa nhà, cơ cấu tổ chức…
    • Ví dụ: 来自北京一大学的学生… (Sinh viên đến từ một ngôi trường đại học ở Bắc Kinh…)
    • Ví dụ: 学校附近就有一幼儿园. (Gần trường có một ngôi trường mầm non.)

3. 般 (bān): Như, tựa như

  • Cách dùng: Tương đương với “一样” hoặc “似的”. Thường đứng sau danh từ tạo thành cụm từ làm định ngữ hoặc trạng ngữ.
  • *Ví dụ:
    • 紫的像山泉清淡可口. (…tím nhạt và thanh mát tựa như suối rừng.)
    • 她的脸上露出阳光的笑容. (Trên mặt cô ấy hiện ra nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.)
    • 我的眼泪雨点不停地往下掉. (Nước mắt tôi rơi xuống không ngừng tựa như mưa sa.)

4. 来 (lái): Khoảng (Ước lượng) / Vừa là… vừa là…

  • Trợ từ ước lượng: Đứng sau các số tròn chục, trăm, nghìn (十、百、千…) hoặc từ chỉ số lượng để biểu thị con số xấp xỉ.
    • Ví dụ: 他雇了20个当地人为他带路. (Anh ấy thuê khoảng 20 người địa phương để dẫn đường.)
    • Ví dụ: 钓到5重的大鱼. (Câu được con cá lớn nặng tầm 5 cân.)
  • Dùng để liệt kê lý do: Cấu trúc “一来,二来…” (Thứ nhất là… thứ hai là…).
    • Ví dụ: 一来是给大家送水果,二来是看看大家过节还有什么难处. (Một là tặng hoa quả cho mọi người, hai là xem mọi người đón Tết có khó khăn gì không.)
    • Ví dụ: 一来上大学时在那里住过几年,二来我太太也是上海人. (Phần vì tôi từng sống ở đó mấy năm đại học, phần vì vợ tôi cũng là người Thượng Hải.)

1. 靠 (kào): Dựa, tựa / Nhờ vả / gần, sát

  • Nghĩa 1: Dựa, tựa (vật lý). Thường dùng cấu trúc “靠着/…”.
    • Ví dụ: 王老师喜欢着桌子讲课。(Thầy Vương thích tựa vào bàn giảng bài.)
    • Ví dụ: 男人的头在女人的肩膀上… (Đầu người đàn ông tựa lên vai người phụ nữ…)
  • Nghĩa 2: Nhờ vào, dựa vào (hỗ trợ, sinh tồn).
    • Ví dụ: 在家父母,出门朋友。(Ở nhà nhờ bố mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè.)
    • Ví dụ: 没有一个人可以完全不别人而生活。(Không ai có thể sống mà hoàn toàn không dựa vào người khác.)
  • Nghĩa 3: Gần kề, sát bên.
    • Ví dụ: 我的座位是17号,是窗的座位。(Ghế của tôi số 17, là ghế sát cửa sổ.)
    • Ví dụ: 以后我一定会买一个海的房子。(Sau này tôi nhất định sẽ mua một căn nhà cạnh biển.)

2. 包括 (bāokuò): Bao gồm, gồm có

  • Cách dùng 1: Biểu thị các bộ phận cấu thành.
    • Ví dụ: 汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。(Dạy kỹ năng tiếng Trung bao gồm 4 mặt…)
    • Ví dụ:学习其实包括两层意思。(Học tập thực chất gồm hai lớp nghĩa…)
  • Cách dùng 2: Nhấn mạnh, nêu ví dụ hoặc giải thích thêm.
    • Ví dụ: 包括翟峰的父母,所有人都觉得他疯了。(Kể cả bố mẹ Trạch Phong, mọi người đều nghĩ anh ấy điên rồi.)
    • Ví dụ: 我们班所有人,包括最不爱运动的刘方… (Bao gồm cả Lưu Phương người lười vận động nhất…)

3. 顶 (dǐng): Đỉnh / đội, húc / chống lại / cái (lượng từ)

  • Danh từ: Bộ phận cao nhất.
    • Ví dụ: 请把手举过头(Hãy giơ tay quá đỉnh đầu.)
    • Ví dụ: 有一个人往下看。(Trên đỉnh núi có một người nhìn xuống.)
  • Động từ: Động tác dùng đầu (đội, húc).
    • Ví dụ: 他能用头20斤重的东西。(Anh ấy có thể dùng đầu đội vật nặng 20 cân.)
    • Ví dụ: 它们头着头,角对着角。(Chúng nó đầu húc đầu, sừng đối sừng.)
  • Động từ: Đón lấy, chống lại, chịu đựng.
    • Ví dụ: 子路着大雪往前走。(Tử Lộ đội/chống chọi với tuyết lớn đi về phía trước.)
    • Ví dụ: 您为什么要着压力来做这件事呢?(Tại sao ngài lại chịu đựng áp lực để làm việc này?)
  • Lượng từ: Dùng cho mũ, ô (vật có chóp).
    • Ví dụ: 我这新帽子怎么样?(Chiếc mũ mới này của tôi thế nào?)

4. 为 (wéi): Thành, trở thành / coi là, làm

  • Nghĩa 1: Thành, trở thành (成为).
    • Ví dụ: 地下岩石变了火成岩。(Đá dưới lòng đất đã biến thành đá magma.)
    • Ví dụ: 压力也可以变动力。(Áp lực cũng có thể biến thành động lực.)
  • Nghĩa 2: Coi là, làm (作为, 算作).
    • Ví dụ: 以收入多少第一标准。(Lấy thu nhập làm tiêu chuẩn đầu tiên.)
    • Ví dụ: 不能称其生活。(Không thể gọi đó cuộc sống.)

5. 算 (suàn): Coi là, tính là / thôi, bỏ qua

  • Nghĩa 1: Coi như, tính là (认作, 当做).
    • Ví dụ: 鲁迅在吃喝这件事上,就是个地道的行家。(Lỗ Tấn trong việc ăn uống coi như là một chuyên gia thực thụ.)
    • Ví dụ: 这钱就我借给你的。(Số tiền này coi như tôi cho bạn mượn.)
  • Nghĩa 2: Thôi, bỏ qua (thường đi với ““).
    • Ví dụ: 扔掉了。(Vứt đi cho xong/thôi.)
    • Ví dụ: 了吧,你追不上会飞的鸟。(Thôi bỏ đi, bạn không đuổi kịp chim bay đâu.)

6. 数 (shǔ/shù): Đếm / nổi bật nhất (động từ) / vài (số từ)

  • Động từ (shǔ): Đếm.
    • Ví dụ: 我大概了一下。(Tôi đã đếm sơ qua một chút.)
  • Động từ (shǔ): So sánh, nổi bật nhất.
    • Ví dụ: 最有名气的公园要颐和园了。(Công viên nổi tiếng nhất phải kể đến/là Di Hòa Viên.)
  • Số từ (shù): Vài ().
    • Ví dụ: 可持续小时。(Có thể kéo dài vài giờ.)
    • Ví dụ: 持续天、周、月。(Kéo dài vài ngày, vài tuần, vài tháng.)

7. 多亏 (duōkuī): May mà, nhờ có

  • Cách dùng: Nhờ sự giúp đỡ hoặc yếu tố có lợi mà tránh được rủi ro hoặc đạt lợi ích.
  • Ví dụ:
    • 多亏了他这句话。(May mà nhờ có câu nói này của anh ấy.)
    • 多亏您给我那瓶药,很管用。(May mà có lọ thuốc ngài cho, rất hiệu nghiệm.)

8. 起 (qǐ): Lên, thiết lập

  • Cách dùng: Biểu thị sự bắt đầu, kết hợp hoặc cố định lại.
  • Ví dụ:
    • 手,我们就是好朋友。(Nắm lấy tay nhau…)
    • 关闭大门。(Đóng cánh cửa lại.)
    • 建立一套制度。(Thiết lập nên một hệ thống chế độ.)

9. 过 (guò): Qua, vượt qua / hơn

  • Bổ ngữ khả năng: Thường dùng “V + / + ” để so sánh khả năng hơn thua.
    • Ví dụ: 没有人说得他。(Không ai nói lại/thắng được anh ta.)
    • Ví dụ: 这一点我比不你们。(Điểm này tôi không bằng/vượt qua được các bạn.)
    • Ví dụ: 竞争不他们。(Cạnh tranh không lại họ.)

10. 非 (fēi): Không phải / khăng khăng / bắt buộc

(Từ này có chức năng đa dạng, bạn đã liệt kê ở phần Phó từ nhưng cũng có vai trò Động từ/Tiền tố)

  • Tiền tố: 专业人员 (Phi chuyên môn/ Người không chuyên).
  • Động từ (Không phải): 真正的体重增加 (Mà không phải là tăng cân thực sự).
  • Cấu trúc bắt buộc: 不可 (Bắt buộc/ Nhất định phải).
    • Ví dụ: 让你考第一名不可。(Nhất định bắt con phải thi đỗ hạng nhất.)

11. 闻 (wén): Nghe / tin tức / ngửi

  • Ngữ tố (Nghe, tin tức): Xuất hiện trong các thành ngữ hoặc từ ghép.
    • Ví dụ: 不如一见 (Trăm nghe không bằng một thấy).
    • Ví dụ: 所见所 (Những điều mắt thấy tai nghe).
    • Ví dụ: 增加见 (Tăng thêm kiến thức, sự hiểu biết).
  • Động từ (Ngửi): Dùng mũi để nhận biết mùi vị.
    • Ví dụ: 等能到香味时,便可开锅了 (Đợi đến khi ngửi thấy mùi thơm thì có thể mở nồi).
    • Ví dụ: 他把壶盖儿打开, (Anh ấy mở nắp ấm, ngửi ngửi).

12. 支 (zhī): Chống, đỡ / cây, đội (lượng từ)

  • Động từ (Chống, đỡ): Dùng vật để giữ cho một vật khác không đổ.
    • Ví dụ: 着脑袋 (Chống cằm/đỡ đầu).
    • Ví dụ: 用几块砖头着木头板子 (Dùng mấy viên gạch để kê/đỡ tấm ván gỗ).
  • Lượng từ: Dùng cho bài hát, đội ngũ, hoặc vật có cán (bút, súng).
    • Ví dụ: 第二曲子 (Bản nhạc thứ hai).
    • Ví dụ: (10 khẩu súng); 军队 (Một đội quân).

13. 行动 (xíngdòng): Hành động, đi lại / hoạt động

  • Động từ (Đi lại, hoạt động cơ thể):
    • Ví dụ: 行动不便 (Đi lại không thuận tiện).
  • Động từ (Tiến hành hành động vì mục đích nào đó):
    • Ví dụ: 迟迟不能开始行动 (Chần chừ mãi không bắt đầu hành động).
  • Danh từ (Hành vi, hoạt động):
    • Ví dụ: 参加支教行动 (Tham gia hoạt động chi viện giáo dục).
    • Ví dụ: 采取行动 (Sử dụng hành động).

14. 朝 (cháo): Hướng về, đối mặt

  • Động từ: Biểu thị vị trí đối diện với hướng nào đó.
    • Ví dụ: 坐西 (Tọa Tây hướng Đông).
  • Giới từ: Chỉ phương hướng của động tác (không làm bổ ngữ).
    • Ví dụ: 里面放水 (Đổ nước vào bên trong).
    • Ví dụ: 我们走来 (Đi về phía chúng ta).

15. 舍不得 (shěbude): Tiếc, không nỡ, không nỡ rời xa

  • Cách dùng: Không muốn từ bỏ, không nỡ tiêu tiền hoặc dùng đồ vật. Trái nghĩa là 舍得 (shěde).
  • Ví dụ:
    • 舍得吗? (Bạn có nỡ/đành lòng không?)
    • 总是有些舍不得 (Luôn cảm thấy hơi tiếc/không nỡ chi tiền).
    • 失去得多了,又开始舍不得 (Mất đi nhiều rồi lại bắt đầu thấy tiếc).

16. 假设 (jiǎshè): Giả sử, giả định

  • Động từ: Coi một tình huống là có thật để suy luận.
    • Ví dụ: 假设我要从国贸到鼓楼… (Giả sử tôi muốn đi từ Quốc Mậu đến Cổ Lâu…)
  • Danh từ: Sự giả thiết, giả định trong khoa học hoặc tưởng tượng.
    • Ví dụ: 你当年的假设已经被证明是对的 (Giả thuyết năm xưa của bạn đã được chứng minh là đúng).

17. 堆 (duī): Đống, đám (lượng từ) / chồng chất (động từ)

  • Lượng từ: Một đống (đồ vật) hoặc một đám (người – nghĩa không trang trọng).
    • Ví dụ: 一大名字 (Một đống cái tên); 一大毛病 (Một đống thói hư tật xấu).
  • Động từ: Xếp, chất chồng lên nhau.
    • Ví dụ: 怎么都在这儿啊? (Sao lại chất đống hết ở đây thế?)
    • Ví dụ: 成山了 (Chất cao như núi).
  • Danh từ: Một nhóm vật thể tụ lại.
    • Ví dụ: 建筑材料 (Đống vật liệu xây dựng); 石头 (Đống đá).

18. 不如 (bùrú): Không bằng

  • Cách dùng: Động từ so sánh, biểu thị bên này không tốt bằng hoặc không bằng bên kia.
  • Ví dụ:
    • 求人不如求己 (Nhờ người không bằng nhờ mình).
    • 营业额加起来还不如他一家高 (Doanh thu cộng lại vẫn không cao bằng một mình cửa hàng anh ấy).
    • 棋艺不如 (Kỹ năng cờ vây không bằng bạn).

19. 密切 (mìqiè): Mật thiết, gần gũi / sát sao

  • Tính từ (Quan hệ gần gũi):
    • Ví dụ: 密切相关 (Liên quan mật thiết).
    • Ví dụ: 来往也比先前密切 (Qua lại mật thiết hơn trước).
  • Tính từ (Tỉ mỉ, sát sao):
    • Ví dụ: 密切地观察 (Quan sát sát sao/kỹ lưỡng).
    • Ví dụ: 密切配合 (Phối hợp chặt chẽ).
  • Động từ (Làm cho gần gũi hơn):
    • Ví dụ: 密切了关系 (Làm mật thiết thêm mối quan hệ).
    • Ví dụ: 密切了两国人民之间的友谊 (Thắt chặt thêm tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước).

1. Phân biệt 如何,怎么

  如何 怎么
Giống
Đều là đại từ, đều là phương thức hỏi thăm, thăm dò ý kiến。
如:只有知道如何/怎么停止的人,才知道如何/怎么高速前进。
Khác
1.Dùng trong văn viết  1. Dùng trong văn nói
如:该如何爱护我们的地球? 如:你今天是怎么来的?
 2. Không thể dùng để hỏi nguyên nhân
 2. Có thể dùng trong câu hỏi nguyên nhân
如:今天怎么这么冷?
 3. Có thể dùng ở cuối câu biểu thị sự hỏi thăm tình hình, trưng cầu ý kiến  3. Có thể dùng ở đầu câu để biểu thị sự ngạc nhiên ,kinh ngạc
 如:最近身体如何?  如:怎么,你不认识我了?

2. Phân biệt 悄悄偷偷

  悄悄 偷偷
Giống Đều là phó từ , đều có nghĩa là làm việc gì đó mà không để cho người khác phát hiện
如:她悄悄/偷偷地走了出去
Khác
Nhấn mạnh âm thanh rất nhỏ Nhấn mạnh hành vi không muốn để cho người khác biết
如: 父亲悄悄把我拉到一边说话 如: 她谁也没告诉,偷偷去旅行了

3. Phân biệt 舒适舒服

  舒适 舒服
Giống
Đều là tính từ, biểu thị sự vui vẻ thoải mái .
如:饭店为入住的客人准备了舒适/舒服的房间。
Khác
1. Thường dùng trong văn viết 1. Thường dùng trong văn nói
如:这款车内部空间宽大,乘坐舒适。 如:他靠在沙发上舒舒服服地看电视。
2. Thiên về cảm nhận tổng thể của con người do môi trường hoàn cảnh tác động lên. 2. Thiên về cảm nhận cụ thể, chủ quan về mặt tinh thần và thân thể của con người.
如: 我们都需要一个轻松舒适的生活环境。 如:听了他的话,我心里很不舒服。
3. Bình thường rất ít khi sử dụng cấu trúc trùng điệp
3. Có thể trùng điệp kiểu AABB. Cũng có thể linh động làm động từ. Thường thì trùng điệp kiểu ABAB
如:踢完球了?洗个热水澡舒服舒服吧

4. Phân biệt 满足满意

  满足 满意
Giống
Đều là động từ, có ý nghĩa cảm thấy là đã đủ, nguyện vọng đã được thực hiện.
如:我对现在的生活感到非常满足/满意。
Khác
1. Nhấn mạnh không có yêu cầu gì thêm nữa. 1. Nhấn mạnh đã đúng với tâm ý của bản thân.
如:只要能饱饱地吃上一吨米饭,也就满足啦。 如:老师说他对我这次的作业非常满意。
2. Thường không thể làm định ngữ và trạng ngữ
2. Có thể dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ
如:她找到了一份满意的工作
3. Có thể kết hợp với “希望,要求,条件,愿望”
3. Thường không trực tiếp kết hợp với các tân ngữ.
如:这个我不想要,他不能满足我们的要求。

5. Phân biệt 美丽优美

  美丽 优美
Giống
Đều là tính từ dùng để miêu tả phong cảnh, môi trường…
如:济南是一座风景美丽/优美的城市
Khác
1. Thường dùng để mô tả tướng mạo, dáng người, ăn mặc …đẹp 1. Thường thiên về mô tả hành động, hình tượng…đem đến cho người khác một cảm giác tốt đẹp.
如:她有一双美丽的大眼睛。 如:演员们的动作十分优美
2. Thường mô tả nhiều về cảm nhận của thị giác 2. Còn có thể mô tả phi thị giác (nghe)
如:雨后天空中出现了一道美丽的彩虹。 如:一进院子就听到了丽丽那优美的歌声
3.Có cách dùng tu từ, có ý nghĩa tốt đẹp, cao quý.
3. Không có cách dùng này
如:他有一颗美丽善良的心。

6. Phân biệt 打听询问

  打听 询问
Giống
Đều là động từ, đều có ý nghĩa “hỏi”.
如:他打听/询问了老人的身体和生活情况。
Khác
1. Dùng nhiều trong khẩu ngữ 1.Dùng trong văn viết
如:我跟您打听一下,附近有邮局吗? 如: 他仔细询问了公司近年来的发展情况。
2. Thường để tìm kiếm, tìm hiểu thông tin liên quan, đằng sau có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả “到”. 2. Đằng sau không thể thêm BNKQ “到” ngoài ra còn mang nghĩa trưng cầu ý kiến.
如:我到处打听也没打听到这家公司。 如:他打电话询问刘教授对论文的意见。
3. Không có cách dùng này.
3. Đằng sau có thể thêm đối tượng của hành động, cũng có thể linh hoạt làm danh từ.
如:警察询问了当天见过他的另据。
他详细地回答了病人的询问。

7. Phân biệt 忽然突然

  忽然 突然
Giống
Đều có thể đứng trước động từ, biểu thị là không ngờ đến/ không nghĩ đến, xảy ra rất nhanh .
如:我们正在上课,他忽然/突然站了起来。
Khác
Là phó từ, chỉ có thể đứng trước động từ hoặc đầu của câu sau ( có thể thay bằng “突然”) Là tính từ, có thể làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ trong câu.
如:一天傍晚,他正带着士兵们在山中打猪,忽然发现远处的草丛中蹲着一只大老虎。 如:这件事太突然了!(谓语)
这件事发生得太突然了!(补语)
这突然的一声喊叫吓了我一跳(定语)

 

8. Phân biệt “彼此” và“互相

  彼此 互相
Giống
Đều có nghĩa là cả hai bên có cùng một hành vi, hành động.
如:我们彼此/互相都很理解对方
Khác
1. Đại từ, có thể đứng trước động từ làm chủ ngữ. 1. Phó từ, khi đứng trước động từ thì đằng trước phải thêm chủ ngữ
如:相处久了,彼此既然可以从表情,声音和行为举止中了解对方的意思。 如:好朋友应该互相帮助。
2. Có thể làm tân ngữ, định ngữ.
2. Không thể làm tân ngữ hoặc định ngữ.
如:我们是最好的朋友,不分彼此。(tân ngữ)
我们彼此的爱好相同。(định ngữ)
3. Có thể trùng điệp, biểu thị cả hai không khác nhau mấy.
3. Không thể trùng điệp.
如:咱们俩彼此彼此,我画的比你好不了多少。

 9. Phân biệt “亲自”và“自己

  亲自 自己
Giống
Đều có nghĩa là chỉ bản thân
如:(鲁迅)不但会吃,还会亲自/自己动手做。
Khác
1. Phó từ, thường dùng giữa chủ ngữ và động từ. 1. Đại từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ ….
如:老人总是亲自喂养他的猴子 如:请大家带好自己的资料。
2.Thường dùng với những người có thân phận, địa vị cao hoặc những việc bình thường không hay làm. 2. Nhấn mạnh người hoàn thành động tác là bản thân chứ không phải ai khác.
如:这份礼物是市长亲自为生病的小女孩儿做的。 如:你应该自己努力学习,不能总是靠别人。

10 .Phân biệt “显示” và “显得

  显示 显得
Giống Đều là động từ, đều có nghĩa là biểu hiện ra, thể hiện ra cho người khác thấy. Nhưng bình thường không thể đổi dùng cho nhau.
Khác
1. Chỉ biểu hiện ra một số loại thái độ, năng lực hoặc tình huống 1.Chỉ biểu hiện ra một số đặc tính.
如:相片显示:马奔跑时始终有蹄着地。 如:几年不见,他显得成熟多了。
2. Thường kết hợp cùng danh từ và câu ngắn. 2. Thường kết hợp với tính từ.
如:这次活动的组织显示出了他的才能。 如:中秋节那天,月亮显得格外明亮。

11. Phân biệt 持续继续

  持续 继续
Giống Đều là động từ, đều có nghĩa là tiếp diễn không ngừng nhưng ngữ nghĩa lại khác nhau nhiều, không thể thay thế.
Khác
1. Biểu thị động tác liên tục không ngừng, không bị ngắt quãng ở giữa. 1. Động tác có thể bị ngắt quãng, dừng lại ở giữa
如:这场雨持续下了两个多小时。 如:对不起!打扰了,你们继续学习吧。
2. Có thể làm định ngữ
2. Không thể làm định ngữ.
如:持续的高温让许多老人感到不适
2. Có thể đi với bổ ngữ thời lượng.
3. Thường không thể thêm bổ ngữ thời lượng.
如:小明发烧持续三天了,家里人都很着急。

12. Phân biệt 发达发展

  发达 发展
Giống Ý nghĩa có liên quan, nhưng thường không thể dùng thay thế cho nhau.
Khác
1. Tính từ 1. Động từ
如:这个城市的经济不太发达。 如:这个城市正在大力发展经济。
2. Mô tả trình độ phát triển rất cao 2. Chỉ sự biến hóa, thay đổi của sự vật.
如:由于中国互联网的用户数量以及市场成熟程度等都低于发达国家,在产品创新上难有领导地位。 如:中国还是一个发展中国家。

13. Phân biệt 激烈强烈

  激烈 强烈
Giống
Đều là tính từ có nghĩa là mạnh mẽ, lợi hại.
如:我不顾父母的激烈/强烈反对,偷偷地报考了表演专业。
Khác
1. Thiên về nghĩa kịch liệt, gay gắt, khẩn trương. 1. Thiên về nghĩa là mạnh mẽ có lực.
如:人类最早什么时候用火,一直是学者激烈争论的问题。 如:文章发展以后立刻引起了读者的强烈反响。
2. Thường mô tả về ngôn luận, cảm xúc, trong trận đấu hoặc đấu tranh… 2. Thường mô tả ánh sáng, dòng điện, màu sắc, mùi vị hoặc mô tả tình cảm, tư tưởng, nguyện vọng của con người.
如:人在激烈运动时,会出很多汗。 如: 这里夏天尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35°C。

14. Phân biệt 通常常常

  通常 常常
Giống
Đều biểu thị thường phát sinh những hành động, động tác giống nhau, ở một vài câu có thể hoán đổi cho nhau, nhưng khi mang ý nghĩa cường điệu thì lại không giống nhau.
如:我通常/常常在学校外面那个超市买东西。
Khác
1.Nhấn mạnh hành động, động tác có quy luật. 1.Nhấn mạnh hành động, động tác nhiều lần xuất hiện.
如:有钱人家的,通常是由好几座四合院并列组成的。 如:他成绩很好,常常受到表扬。
2.Tính từ, có thể làm định ngữ 2.Phó từ, không thể làm định ngữ hoặc bổ sung cho phân câu.
如:我们通常的做法都是这样的。 如:他常常去上海出差,对上海很熟悉。

15. Phân biệt 胜利成功

  胜利 成功
Giống
Đều là động từ, đều biểu thị đạt được mục đích đã dự tính trước.
如:北京胜利/成功地举办了2008年夏季奥运会。
Khác
1.Biểu thị lúc công việc đạt được mục đích đã dự tính trước, thường làm trạng ngữ 1.Không chỉ dùng trên phương diện công việc, sự nghiệp còn dùng được ở nhiều phương diện khác. Có thể làm trạng ngữ hoặc vị ngữ.
如:经过一年多的努力,我们胜利地完成了调查工作。 如:经过艰苦的努力,实验终于成功了。
2.Còn có nghĩa là trong trận đấu hoặc chiến tranh đánh bại được đối thủ.
2. Không có ý nghĩa là đánh bại đối thủ.
如:谁坚持到最后,谁就是这场比赛的胜利者。
3.Không có ý nghĩa làm cho người khác hài lòng, không thể làm bổ ngữ.
3. Là tính từ, có nghĩa là làm cho người khác hài lòng, có thể làm bổ ngữ
如:这部电视剧拍得很成功,在全国播出后,受到观众的喜爱。

16. Phân biệt 临时暂时

  临时 暂时
Giống
Đều có nghĩa là trong một khoảng thời gian ngắn.
如:没找到满意的房子前,我临时/暂时借住在朋友家里。
Khác
1. Biểu thị gần đến lúc sự việc phát sinh.
1. Không có nghĩa như vậy.
如:早到了30分钟,所以我临时决定去旁边的书店看看。
2. Không có nghĩa như vậy.
2. Biểu thị một khoảng thời gian gần đây không chính xác
如:这套房子我很喜欢,暂时还不打算买掉。
3.Còn có thể làm từ chỉ thuộc tính, biểu thị thời gian ngắn, không chính thức
3. Không có cách dùng này.
如:麻烦你春节后帮刘方的女儿找份临时工作。

17. Phân biệt 忽视轻视

  忽视 轻视
Giống
Đều biểu thị không chú ý, không chú trọng, trong một vài câu có thể hoán đổi cách dùng cho nhau, nhưng ý nghĩa muốn nhấn mạnh lại không giống nhau. Ví dụ:
如:他只注重理论,忽视/轻视实践 (Shíjiàn, thực tiễn),所以失败了。
Khác
1. Nhấn mạnh không suy nghĩ, cân nhắc đến. 1. Nhấn mạnh xem thường, coi thường ai dó.
如:他忙得忽视了去医院看病。 如:你可别轻视他,他看起来很平常,其实很能干。
2. Về mặt thái độ có khả năng là vô ý, vô tình; cũng có khả năng là cố ý, cố tình. Ví dụ: 2. Về mặt thái độ thông thường là cố ý hoặc mang tính lựa chọn.
如:我们常常忽视结束退场时的准备,演出开始时人们认为很有魅力,但是糟糕的结局会给人留下难以忘记的坏印象。 如:虽然这是一次小考,他也不能轻视要好好复习。

18. Phân biệt 目前现在

  目前 现在
Giống
Đều là danh từ chỉ thời gian, chỉ thời điểm nói này , thường có thể dùng thay thế cho nhau. Ví dụ:
如: 至少目前/现在可以这么说,没有证据表明黑猩猩或儿童可以这样做。
Khác
1. Thường thiên về chỉ một khoảng thời gian nào đó từ lúc trước cho đến hiện tại. Ví dụ: 1. Có thể thiên về chỉ một khoảng thời gian nào đó, cũng có thể chỉ thời điểm nào đó, còn có thể nhấn mạnh sự so sánh với quá khứ.
如:到目前为止,事情还没有变化。 如:我现在就去。
2. Không thể dùng kết hợp với từ chỉ thời gian cụ thể.
2. Có thể dùng kết hợp với từ chỉ thời gian cụ thể. Ví dụ:
如:现在是北京时间上午十点钟。

  19. Phân biệt 怀念想念

  怀念 想念
Giống nhau
Đều là động từ, đều có ý nghĩa biểu thị nhớ nhung, không thể quên đối với người hoặc hoàn cảnh nào đó.
如:每当回忆起小学时代的学习生活,我最想念/怀念的人是刘老师。
Khác nhau
1.Thường dùng trong văn viết, về ngữ nghĩa nhấn mạnh thường xuyên nhớ đến, không thể quên đi. 1.Thường dùng trong khẩu ngữ, về mặt ngữ nghĩa nhấn mạnh hy vọng được gặp người nào đó .
如:刘教授非常怀念年轻时在国外留学的那段生活。 如:女儿告诉我,她很想念出差的爸爸。
2.Thường dùng với những người đã khuất hoặc những hoàn cảnh không thể nào gặp lại được. 2.Thường dùng với những người đang sống hoặc những hoàn cảnh còn có thể được lặp lại.
如:从文章中我们读到了先生对去世的母亲的怀念。 如:每到春节,我就格外想念家乡的一草一木。

  20. Phân biệt 记录纪录

  记录 纪录
不同点
1.Có thể làm động từ, chỉ đem lời nói nghe thấy hoặc việc xảy ra ghi chép lại. 1.Danh từ, chỉ thành tích tốt nhất trong khoảng thời gian nhất định, trong phạm vi nhất định.
如:我已经把这次会议的内容详细地记录下来了。 如:他在本次比赛中打破了世界纪录。
2.Cũng có thể làm danh từ, chỉ tài liệu được ghi chép lại hoặc người ghi chép. 2.Danh từ, cũng có thể chỉ việc ghi lại những sự kiện có giá trị tin tức.
如:第二天还书时再把记录一个一个地画掉。
小刘,你来做这次会议的记录。
如:学校带孩子们看了一部有教育意义的纪录片。

21. Phân biệt 偶然偶尔

  偶然 偶尔
Giống nhau
Đều có thể là phó từ, đều có nghĩa là không thường xuyên, có lúc có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng ý nghĩa có chút không giống.
如:在校园里,我偶然/偶尔也会碰到李艳。
Khác nhau
1.Thiên về biểu thị có chút đột ngột, không nghĩ đến, trái ngược với必然. 1.Thiên về nhấn mạnh số lần ít, trái ngược với 经常
如:这本书是她一次逛书市时偶然发现的。 如:我平时加班不多,月底偶尔有一两天。
2.Còn có thể biểu thị sự việc phát sinh ngoài ý muốn hoặc không thể xảy ra theo quy luật thông thường. Có thể làm định ngữ, vị ngữ, đằng trước có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ. 2.Còn có thể là từ thuộc tính, chỉ làm định ngữ, đằng trước không thể thêm phó từ chỉ mức độ, cũng không thể làm vị ngữ. Cách dùng này không thường được sử dụng.
如:李阳的父亲是一位画家,所以,李阳喜欢画画儿并非偶然。 如:他在农村的生活很单调,偶尔的聚会还是在村里的老房子里举行,很无聊。

22. Phân biệt 平等公平

  平等 公平
Giống
Đều là tính từ, ý nghĩa tương tự nhau, có lúc có thể thay thế nhau.
如:作为一个母亲,在自己的亲生女儿和不是亲生的灰姑娘之间,难免会更疼爱自己亲生的女儿,很难完全平等/公平地对待她们。
Khác
1.Nhấn mạnh quyền lợi hoặc sự đãi ngộ giống nhau giữa người với người trong xã hội. 1.Nhấn mạnh xử lí vấn đề hợp tình hợp lí , không thiên về một bên.
如:法律面前人人平等。 如:我们应当公平竞争。
2.Thường dùng với tình huống thường gặp, tính phố biến. 2.thường dùng với người hoặc vật cụ thể.
如:现实社会中,女人与男人有时并不平等。 如:我认为公司对这次事情的处理不够公平。

23. Phân biệt 单独独自

  单独 独自
Giống
Đều có thể làm phó từ, có nghĩa là một mình.
如:你太年轻了,恐怕不能单独/独自一人完成这个任务。
Khác
1.Thiên về nghĩa là không cùng với người khác 1.Thiên về nghĩa tự mình làm việc gì đó.
如:你下午有时间吗?我想和你单独谈谈。 如:孩子饿得等不及爸爸了,就独自先吃了起来。
2.Có thể dùng với sự vật.
2. Không thể dùng với sự vật
如:做这个菜时,鸡蛋要先单独炒好备用。
3. Có thể làm tính từ, trong câu thì làm định ngữ.
3.Không thể làm tính từ.
如:本科生上课有单独的教室。

24. Phân biệt 发言发表

  发言 发表
Giống Đều có thể làm động từ, đều liên quan đến biểu đạt ý kiến .
Khác
1. Chỉ lời nói khi ở trong hội nghị, trong lớp . 1.Chỉ hướng về tập thể, xã hội nói ra ý kiến của mình hoặc đăng bài trên báo
如:他上课从不发言,很多课不及格,平时也几乎不和同学交往。 如:总统发表了有关两国关系的讲话。
2.Có thể làm danh từ, chỉ những ý kiến đã phát biểu.
2. Không thể làm danh từ.
如:他今天在会上的发言很精彩。
3.Là từ li hợp, ở giữa có thể xen các thành phần khác, đằng sau không thể mang thêm tân ngữ. 3. Không phải từ li hợp.
如:你已经发过言了吗? 如:你发表过这篇文章吗?

25. Phân biệt 严肃严格

  严肃 严格
共同 Đều là tính từ, biểu thị sự nghiêm túc,nghiêm khắc, không lơ là nhưng phạm vi sử dụng của cả hai lại khác nhau rất lớn, không thể thay thế dùng cho nhau.
不同点
1.Nhấn mạnh tác phong, thái độ, và các phương diện khác rất nghiêm túc. 1.Biểu thị khi tuân thủ chế độ, hoặc nắm vững tiêu chuẩn nghiêm khắc, không lơ là.
如:小林这件事影响恶劣,我们对他一定要严肃批评。 如:小华妈妈,平时对孩子教育很严格。
2.Biểu thị thần sắc, bầu không khí, làm cho người khác vừa tôn trọng vừa sợ hãi.
2. Không có ý nghĩa như thế.
如:一句幽默的笑话可以让紧张严肃的气氛变得轻松愉快。

26. Phân biệt 总算终于

  总算 终于
共同点
Đều là phó từ, đều có ý nghĩa biểu thị trải qua sự biến hóa, thay đổi trong thời gian dài hoặc sau khi chờ đợi xuất hiện một tình huống nào đó.
如:这青年后来努力学艺,总算/终于有了一点儿小名气。
不同点
1.Kết quả của sự việc thông thường đều là tình huống hy vọng sẽ phát sinh . 1.Kết quả của sự việc hầu hết là tình huống hy vọng sẽ phát sinh nhưng có thể là tình huống không được như ý muốn.
如:到北京的第二年,我总算找到了一份比较满意的工作。 如:尽管他也很想去,但他终于还是放弃了留学的打算。
2. Có thể biểu thị về mặt cơ bản có thể vượt qua được.
2.Không có ý nghĩa và cách dùng này.
如:他才学了半年外语,能说成这样,总算不错了。

27. Phân biệt 损失失去

  损失 失去
共同点
Đều có thể làm động từ, đều có nghĩa là ban đầu có còn sau này thì không có.
如:每走一步,你事先都应该想清楚:为了赢得什么,你愿意损失/失去什么,这样才可能赢。
不同点
1.Biểu thị giảm đi. 1.Thông thường chỉ không còn gì .
如:不到三分钟,我的棋子损失大半。 如:战争让他失去了家庭。
2.Có thể làm danh từ.
2.Không thể làm danh từ
公司会赔偿我们的损失。

28. Phân biệt 反应反映

  反应 反映
Giống Đồng âm, đều vừa có thể làm động từ vừa có thể làm danh từ.
Khác
1.Là động từ chỉ chịu kích thích của ngoại cảnh mà dẫn đến hành động hoặc biến hóa ;là danh từ chỉ những hành động này , những sự thay đổi này. 1.Đem tình hình hoặc ý kiến báo cáo với cấp trên.
如:这时人体精力下降,反应减慢,情绪地下,利于人体进入甜美的梦乡。 如:请放心,我会把你的意见反映给学校。
2.Không còn ý nghĩa nào khác.
2.Còn có thể chỉ phô bày ra bản chất của sự vât.
如:谈话可以反映一个人的职业特点。
3.Không thể kết hợp với tân ngữ. 3.Có thể kết hợp với tân ngữ.
如:他反应得非常快,一点儿也不用思考。 如:这个电影反映了中国年轻一代的新变化。

29. Phân biệt 拥挤

  拥挤
Giống
Đều có thể làm động từ và tính từ, nghĩa về mặt tính từ đều là địa điểm đấy quá nhỏ so với người và vật .
如:这么小的教室里放三四张桌子,太挤/拥挤了!
Khác
1.Động từ, nhấn mạnh dùng sức lực của mình để lách ra từ đám đông. 1.Động từ, nhấn mạnh chen chúc cùng một chỗ.
如:坐车的人太多了,我挤了半天才挤上车。 如:请先下后上,不要拥挤。
2.Thông thường làm vị ngữ. 2.Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
如:为了买到票,我挤得满头大汗。 如:交通拥挤是个大问题。
3.Động từ ( vặn, bóp, nắn), chỉ dùng sức làm cho đồ vật từ trong lỗ nhỏ hoặc khe nhỏ ra ngoài.
3.Không có ý nghĩa này.
如:牙膏用完了,已经挤不出来了。
4.Động từ, chỉ người hoặc vật chen chúc , dồn lại sát một chỗ, hoặc sự việc tập trung/dồn lại trong cùng một lúc.
如果你的生活先被不重要的事挤满了,那你就无法再装进更大、更重要的事了。
4.Không có ý nghĩa này.
5.Có ý nghĩa gạt bỏ, lật đổ, loại trừ.
5.Không có ý nghĩa này.
如:许多新朋好友建议他干脆把另三家书店挤垮,垄断这个市场。

30. Phân biệt 接近靠近

  接近 靠近
Giống
Đều là động từ, đều có nghĩa là khoảng cách giữa hai đối tượng rất gần hoặc chuyển động về mục tiêu nhất định, làm khoảng cách giữa cả hai trở nên nhỏ, có lúc có thể dùng thay thế cho nhau
如:这个地方接近/靠近北极地区,夏季白天很长,天亮得也很早。
Khác
1.Từ được kết hợp có thể biểu thị người, sự vật, thời gian, địa điểm và số lượng cụ thể. 1.Từ kết hợp có thể biểu thị người, sự vật, địa điểm cụ thể nhưng thông thường không thể dùng với thời gian, số lượng.
如:接近下午一点时,救护车终于赶到了。 如:他们挤在靠近车窗的地方,脸对脸离得很近。
2.Còn có thể kết hợp với từ ngữ biểu thị sự vật trừu tượng
2.Thông thường không thể kết hợp với những từ ngữ biểu thị sự vật trừu tượng.
如:经过努力,现在我们已越来越接近年初定下的销售目标了。
3.Còn biểu thị khoảng cách/ sự chênh lệch không lớn lắm.
3.Không có ý nghĩa này.
如:他们俩的水平非常接近,这场比赛真不好说谁会赢。

 31. Phân biệt 轻易容易

  轻易 容易
Giống Khi làm trạng ngữ, đều biểu thị làm không tốn công, khó khăn.
Khác
1.Thiên về hành sự thoải mái, không tốn sức lực. Thông thường làm trạng ngữ. 1.Ngoài biểu thị sự việc rất đơn giản không khó làm, còn biểu thị nội dung sự việc không phức tạp. Có thể độc lập làm vị ngữ.
如:她从小学习就好,高考时很轻易地考上了名牌大学,接着又读了研究生。 如:今天的考试特别容易,我半个小时就答完了。
2.Không có ý nghĩa này.
2.Còn biểu thị khả năng xảy ra sự thay đổi nào đó
如:他最近心情不好,容易发脾气
3.Còn là phó từ, biểu thị tùy tiện.
3.Không có cách dùng này.
如:我爱书,无论走到哪里,我从不轻易放过书摊、书店。

32. Phân biệt 鼓励鼓舞

  鼓励 鼓舞
Giống
Đều là động từ, đều có ý nghĩa làm cho người khác phấn khới, tăng thêm tự tin. Ví dụ:
如: 这次谈话,使刘洋受到极大的鼓励/鼓舞。
Khác
1. Từ trung tính, có thể dùng ở những phương diện không tốt. 1.Từ mang nghĩa tốt
如:吸烟有害健康,你不阻止他,怎么还鼓励呢? 如:新产品的研制成功极大地鼓舞了科技人员。
2.Ngữ nghĩa thiên về khích lệ đối phương tham gia vào một hoạt động nào đó. Chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức.
Thường dùng hình thức kiêm ngữ “鼓励某人做某事”
2.Ngữ nghĩa thiên về tinh thần phấn chấn do sự ảnh hưởng nào đó. Chủ ngữ thường là sự vật
如:近些年,国家越来越鼓励大学生毕业后开办自己的公司。 如:新的胜利给了全体队员很大的鼓舞。
3。Không có ý nghĩa và cách dùng này.
3. Có thể làm tính từ, mô tả sự hưng phấn, phấn khởi.
如:年初制定的目标顺利实现,取得的成绩令人十分鼓舞。

33. Phân biệt 表现体现

  表现 体现
Giống
Đều là động từ, đều có nghĩa là hiển thị ra
如:这部电影表现/体现出鲜明的时代特点。
Khác
1.Thiên về phản ánh một phong cách, tình cảm, thái độ… nào đó của người hoặc sự vật. 1.Nhấn mạnh hiện tượng, tính chất hoặc tư tưởng, tinh thần… nào đó thông qua người hoặc sự vật cụ thể biểu hiện ra.
如:他总是乐呵呵的,对什么事都表现得很乐观。 如:不同文化的差异在语言特别是词语上体现得最突出。
2.Còn có ý nghĩa là cố ý chứng tỏ ưu điểm, điểm mạnh của bản thân. Thường mang nghĩa xấu.
2.Không có ý nghĩa này.
如:为了得到领导的欣赏,他拼命地表现自己。
3.Còn có thể làm danh từ, chỉ trạng thái của hành động lời nói.
3.Không có ý nghĩa này.
如:我们对你的表现很满意,你下周一能来上班吗?

34. Phân biệt 反复重复

  反复 重复
Giống
Đều có ý nghĩa là hơn 1 lần.
如:这件事情你已经反复/重复说过好几遍了。
Khác
1.Phó từ, nhiều lần. 1.Động từ, chỉ lại một lần nữa làm điều tương tự
如:他们只要一有时间,就会情不自禁的背过头去,反复地啄着羽毛。 如:我没听清,请你再重复一遍。
2.Động từ, tình huống bất lợi lại một lần nữa xuất hiện. 2.Động từ, đồ vật tương tự lại lần nữa xuất hiện.
如:这种病容易反复。 如:这两个练习题重复了。
3.Danh từ, tình huống xấu lại lần nữa xuất hiện.
3.Không có ý nghĩa này.
如:对这个问题,他思想上可能还有反复。

35. Phân biệt 特殊特别

  特殊 特别
Giống
Khi làm tính từ, đều có nghĩa là không giống với bình thường.
如:对我来说, 他是一个特殊/特别的人。
Khác
1.Thường dùng trong văn viết. 1.Văn viết hay khẩu ngữ đều có thể sử dụng.
如:因为跟蒸腾作用有关,这种特殊的提升力就被称为“蒸腾拉力“ 如:她穿衣服总是很特别。
2.Không có cách dùng này.
2.Còn có thể làm phó từ. Ý nghĩa là 格外 “ đặc biệt“.
如:我特别喜欢学中文,尤其是汉子。

36. Phân biệt 应付处理

  应付 处理
Giống
Đều là động từ, đề có nghĩa là áp dụng phương pháp, biện pháp đối với người, sự việc.
如:依我看,以他现在有的经验应付/处理不了目前的工作。
Khác
1.Thiên về biểu thị áp dụng phương pháp phù hợp với người và sự việc. 1.Thiên về nhấn mạnh giải quyết vấn đề.
如:他们会想方设法说服你,你准备好怎么应付他们了吗? 如:严重的环境污染使人们深思该如何处理好人与自然的关系。
2. Còn có ý nghĩa là làm việc không chăm chỉ, không có trách nhiệm, chỉ thể hiện tốt mặt bề ngoài.
2.Không có ý nghĩa này.
如:小林学习不认真,完全是在应付父母和老师。
3. Không có ý nghĩa này.
3.Còn có nghĩa là sắp xếp, xứ lý sự vật.
如:洗衣机的包装纸箱,既占地方又没什么用,快处理了吧。
4. Không có ý nghĩa này.
4.Còn có nghĩa thanh lí .
如:这批过季的衣服尽快减价处理吧。

1. 以来 (yǐlái – từ…đến nay)

  • Danh từ “….以来” biểu thị 1 khoảng thời gian từ một thời điểm nào đó trong quá khứ đến thời điểm hiện tại.
    • Ví dụ:
    o 改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
    o 因此长年以来,父母很少离开老屋,
    o 一直以来, “80这个词儿都含有年轻的味道。

2. ······+不行 (dé bùxíng – đến mức không chịu nổi)

  • Cách dùng : biểu thị trình độ, mức độ, còn có thể dùng“······++/不得了”….
    • Ví dụ:
    o 他顶着大雪往前走, 扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。
    o 这个地方这么热闹,孩子们高兴得不得了!
    o 他心里烦得很,自言自语地抱怨:怎么还有那么远啊!

3. 起来 (qǐlái – lên / dần lên / trở nên)

  • Cách dùng 1 “động từ + 起来” biểu thị từ phân tán đến tập trung lại.
    • Ví dụ:
    o ·····地下水流到这里,碰到火成岩挡住了路就积蓄起来,越积越多。
    o 渔夫( Yúfū, người đánh cá)想, 这网一收起来,鱼一定可以装满整条船。
  • Cách dùng 2: “động từ + 起来” biểu thị từ lộ rõ đến ẩn nấp, ẩn náu .
    • Ví dụ:
    o 刘丽知道自己做得不对,躲起来不敢见我。
    o 为了不被坏人抢走,他把壶埋入地下藏了起来,….

 

4. ···· ······ (lái…qù – qua lại, lặp đi lặp lại)

  • Cách dùng: biểu thị sự lặp đi lặp lại nhiều lần của động tác, hai động từ đứng trước “” và “” thường là cùng một từ hoặc là từ gần nghĩa.
    • Ví dụ:
    o 小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。
    o 猴子们似乎只弄懂了主人前面说的一个 觉得自己吃了亏,一个个立起身子跳来跳去,对着老人大喊大叫地发脾气。
    o 他们研究来讨论去,还是没找出原因。

 

5. 所谓 (suǒwèi – cái gọi là)

  • Cách dùng 1 : “所谓” tính từ, biểu thị thường hay nói, thường dùng để đề ra từ ngữ cần giải thích.
    • Ví dụ:
    o 很多时候,烦恼是自己找来的,这就是所谓的自寻烦恼
    o 所谓四合,指东、西、南、北四面,就是四面房屋围在一起,中间形成一个方形的院子。
  • Cách dùng 2: “所谓”còn chỉ những điều do một vài người nói, thường biểu thị không đồng ý, không thừa nhận.
    • Ví dụ:
    o 他所谓的新闻,其实我们早就知道了。
    现在市场上所谓的健康食品其实没有统一的标准。

6. 为··········· (wéi…suǒ… – bị/được…bởi…)

  • Cách dùng: kết cấu cố định, thường dùng trong văn viết, ngoài ra “” biểu thị ý nghĩa là “” (bị, được).
    • Ví dụ:
    o 认识他的人,没有人不为他认真的工作态度所感动。
    o 有了科学,大自然就可以更好地为人所用。
    o 院子不仅拉近了人与自然的关系,也让家里人在此得到了感情的交流,对创造生活情趣起了很大作用,因而最为人们所喜爱。

7. 个别 (gèbié – cá biệt, riêng lẻ)

  • Cách dùng 1: “个别” tính từ, có nghĩa là “单个,各个” (từng cái, mỗi cái).
    • Ví dụ:
    o 他经常采取个别谈话的方式了解情况和解决问题。
    o 教练针对他的技术特点进行了个别训练,达到了比较好的效果。
  • Cách dùng 2: “个别” còn biểu thị cực kỳ ít, hiếm có.
    • Ví dụ:
    o ·····除了个别人以外,多数人体重的增加会从周六开始······
    o 天气预报说今晚有小到中雨,个别地区可能有大雨。

8. 平常 (píngcháng – bình thường / thường ngày)

  • Cách dùng 1: “平常” tính từ, biểu thị phổ thông, bình thường, không có gì đặc biệt.
    • Ví dụ:
    o 对小王来说,今天是一个不平常的日子,因为他今天第一天上班。
    o 一部电影,开始虽然剧情平平常常,如果最后半个小时能使我们感动,我们依然会向别人推荐它。
  • Cách dùng 2: “平常” cũng có thể làm danh từ, ý nghĩa là “平时” (ngày thường).
    • Ví dụ:
    o 他平常总是来得很早,今天却迟到了。
    o 校长又告诉老师们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被选出来的。

9. 动词+/+ (de / bù qǐ – có/không đủ khả năng làm)

  • Cách dùng: Biểu thị về mặt chủ quan có (không có) năng lực và điều kiện thực hiện (hoặc tiếp nhận) động tác nào đó.
    • Ví dụ:
    o ·····这对于那些想看又买不起(không mua nổi)书的人来说,只用很少的钱就能看一本,毫无疑问是件大好事。
    o 古时候,有个十分好学的年轻人,但他家里很穷,买不起灯,一到晚上就不能读书。
    o 只有经得起困难和时间考验的朋友才算是真正的朋友。

10. 义务 (yìwù – nghĩa vụ)

  • Cách dùng 1: “义务”Danh từ, biểu thị trách nhiệm về mặt pháp luật, đạo đức nên gánh vác, đảm nhiệm.
    • Ví dụ:
    o 不过,现在我们明白了,建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。
    o 参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。
  • Cách dùng 2: Cũng có thể làm tính từ, biểu thị không nhận thù lao.
    • Ví dụ:
    o 我们每个学期都要至少参加三次义务劳动。
    o 中国有关于九年制义务教育的法律。

11. 动词+下来 (xiàlái – xuống / hoàn thành / giữ lại)

  • Cách dùng: biểu thị hoàn thành, có lúc bao gồm cả ý nghĩa thoát ly hoặc cố định.
    • Ví dụ:
    o 你的论文大概什么时候发表?定下来了吗?
    o 你看,那张纸是从这本书里撕下来的。
    o 几局下来,基本上都是不到10分钟我就败下阵来。

12. 有利 (yǒulì – có lợi)

  • Cách dùng: tính từ, có nghĩa là có lợi, có ích. Thường dùng “有利于” để biểu thị có lợi cho người hoặc vật nào đó. Phủ định là “不利
    • Ví dụ:
    o 高高的个子,漂亮的外表,都是他的有利条件。
    o 很多研究发现,适度的压力有利于我们保持良好的状态,······
    o 笑能促进心肺活动,改善肌肉紧张状况,对睡眠也是有利的。

13. 逐步 (zhúbù – từng bước)

  • Cách dùng: biểu thị từng bước từng bước một, dùng trong những tình huống do con người làm ra.
    • Ví dụ:
    o 云计算应用市场规模正在逐步扩大。
    o ·····调整能源消费结构,逐步向可再生能源转变。
    o 记者了解到,现在受灾群众已逐步恢复了正常的生产生活。

 

14. 动词+ (guò – qua / chuyển qua / trải qua)

  • Cách dùng 1: Biểu thị người hoặc vật thể thông qua động tác để thay đổi phương hướng.
    • Ví dụ:
    o 他转过身,一句话也不说。
    o ·····它们只要有时间,就会情不自禁地背过头去,反复地啄着羽毛,······
  • Cách dùng 2: Biểu thị di chuyển vị trí.
    • Ví dụ:
    o 接过书的那一刻,老王突然明白了自己失败的原因。
    o 短短的几分钟里,我的脑子里闪过了很多想法。

15. 动词+ (kāi – mở ra / tách ra)

  • Cách dùng: biểu thị mở ra, giãn ra.
    • Ví dụ:
    o 猴子突然站了起来,张开手臂,抱住了管理员。
    o 《清明上河图》在我们的面前慢慢展开。
    o 而老鹰的洗澡方式更是直接,它们会在雨中张开双翅痛快地迎接洗礼!
Đăng ký ngay