TỔNG HỢP NGỮ PHÁP HSK 4

1. 给 …… 留下 …… 的印象

Ý nghĩa: Để lại ấn tượng cho ai đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + Tân ngữ + 留下 + Tính từ + 的 + 印象
Ví dụ:

  • 第一天上班,他给同事们留下了不错的印象。
    Ngày đầu đi làm, anh ấy để lại ấn tượng khá tốt với đồng nghiệp.
  • 你的话给我留下了很深的印象。
    Lời nói của bạn đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc.

2. 不仅 …… 也 / 还 / 而且 …… (Không những… mà còn…)

Trường hợp 1 – Cùng chủ ngữ:

  • 他不仅足球踢得好,性格也不错。
    Anh ấy không những đá bóng giỏi mà tính cách cũng tốt.

Trường hợp 2 – Khác chủ ngữ:

  • 不仅我会做中国菜,他也可以。
    Không những tôi biết làm món Trung Quốc mà anh ấy cũng có thể.

3. 对 …… 熟悉

Ý nghĩa: Quen thuộc với ai/cái gì.
Ví dụ:

  • 我对北江很熟悉。
    Tôi rất quen thuộc với Bắc Giang.
  • 你对这个地方熟悉吗?
    Bạn có quen nơi này không?

4. 从来 + 不 / 没有

从来 + 不 + V: Thói quen chưa từng làm (chủ động)

  • 我从来不喝酒。
    Tôi chưa bao giờ uống rượu (vì tôi không uống).

从来 + 没有 + V + 过: Chưa từng trải qua (thực tế)

  • 我从来没有抽过烟。
    Tôi chưa từng hút thuốc bao giờ.

5. 最好 + V

Ý nghĩa: Tốt nhất là nên làm gì (lời khuyên)
Ví dụ:

  • 你最好早点休息。
    Tốt nhất bạn nên nghỉ sớm.
  • 明天有考试,我们最好现在复习。
    Ngày mai có thi, chúng ta tốt nhất nên ôn bài ngay bây giờ.

6. 即使 …… 也 …… (Cho dù… cũng…)

Ý nghĩa: Giả thiết nhượng bộ.
Ví dụ:

  • 即使下雨,我也要去。
    Cho dù trời mưa, tôi cũng sẽ đi.
  • 即使很累,他也会坚持锻炼。
    Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.

7. 被 …… 吸引

Ý nghĩa: Bị thu hút bởi…
Ví dụ:

  • 我被这部电影吸引了。
    Tôi bị bộ phim này thu hút.
  • 他被美丽的风景深深地吸引了。
    Anh ấy bị phong cảnh đẹp thu hút sâu sắc.

8. 从 …… 毕业 / 毕业于

Cấu trúc:

  • 从 + Trường + 毕业
  • 毕业于 + Trường

Ví dụ:

  • 我从北京大学毕业。
    Tôi tốt nghiệp từ Đại học Bắc Kinh.
  • 他毕业于清华大学。
    Anh ấy tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa.

9. 挺……的

Ý nghĩa: Khá là… (mức độ cao hơn 很)
Ví dụ:

  • 这个餐厅挺好吃的。
    Nhà hàng này khá ngon.
  • 她人挺好的。
    Cô ấy khá tốt.

10. 不管 …… 都 …… (Bất kể… đều…)

Ví dụ:

  • 不管天气怎么样,我都要去。
    Dù thời tiết thế nào, tôi đều đi.
  • 不管你是谁,都要遵守规则。
    Dù bạn là ai, đều phải tuân thủ quy tắc.

11. 不得不 + V

Ý nghĩa: Buộc phải, không thể không làm
Ví dụ:

  • 我不得不放弃这次机会。
    Tôi buộc phải từ bỏ cơ hội này.
  • 他生病了,不得不请假。
    Anh ấy ốm, buộc phải xin nghỉ.

12. 只要 …… 就 …… (Chỉ cần… là…)

Ý nghĩa: Điều kiện đủ
Ví dụ:

  • 只要努力,就一定能成功。
    Chỉ cần cố gắng là nhất định sẽ thành công.
  • 只要你说,我就相信。
    Chỉ cần bạn nói, tôi sẽ tin.

13. 只有 …… 才 …… (Chỉ có… mới…)

Ý nghĩa: Điều kiện cần (duy nhất)
Ví dụ:

  • 只有认真学习,才能取得好成绩。
    Chỉ có học tập nghiêm túc mới đạt kết quả tốt.
  • 只有你来了,我们才开始。
    Chỉ khi bạn đến, chúng tôi mới bắt đầu.

14. A 取决于 B

Ý nghĩa: A quyết định bởi B
Ví dụ:

  • 成功取决于努力。
    Thành công quyết định bởi sự nỗ lực.
  • 价格取决于质量。
    Giá cả phụ thuộc vào chất lượng.

15. 来不及 / 来得及

来不及: Không kịp

  • 只有5分钟了,快走吧,要不来不及了。
    Chỉ còn 5 phút, đi nhanh đi, không thì không kịp.

来得及: Vẫn còn kịp

  • 现在你开始学习还来得及。
    Bây giờ bạn bắt đầu học vẫn còn kịp.

16. Adj + 地 + V (Trạng ngữ chỉ cách thức)

Ví dụ:

  • 他伤心地哭了。
    Anh ấy khóc một cách đau lòng.
  • 她开心地笑了。
    Cô ấy cười vui vẻ.

17. A 使/让/叫 B + V (Câu kiêm ngữ)

Ý nghĩa: A làm cho B như thế nào
Ví dụ:

  • 这件事让我很感动。
    Việc này làm tôi rất cảm động.
  • 他的话叫大家都笑了。
    Lời nói của anh ấy làm mọi người cười.

18. 拉近 …… 距离

Ý nghĩa: Rút ngắn khoảng cách (tình cảm, tâm hồn)
Ví dụ:

  • 手机拉近了人与人之间的距离。
    Điện thoại di động rút ngắn khoảng cách giữa người với người.
  • 沟通可以拉近彼此的距离。
    Giao tiếp có thể rút ngắn khoảng cách giữa nhau.

19. 连 …… 也 / 都 …… (Ngay cả… cũng…)

Ví dụ:

  • 这个问题连老师也不能回答。
    Vấn đề này ngay cả thầy giáo cũng không trả lời được.
  • 他连水都没喝一口。
    Anh ấy ngay cả nước cũng chưa uống một ngụm.

20. ……,只好 …… (Đành phải…)

Ví dụ:

  • 下雨了,这次活动只好改到明天。
    Mưa rồi, hoạt động lần này đành phải chuyển sang ngày mai.
  • 没人帮我,我只好自己做。
    Không ai giúp, tôi đành phải tự làm.

21. 无论 …… 都 / 也 …… (Dù… đều…)

Ví dụ:

  • 无论多难,我都不放弃。
    Dù khó đến đâu, tôi cũng không từ bỏ.
  • 无论你去不去,我都去。
    Dù bạn đi hay không, tôi đều đi.

22. 再 …… 也 …… (Dù… đi chăng nữa cũng…)

Ví dụ:

  • 你再后悔也无法改变。
    Cậu có hối hận đi chăng nữa cũng không thể thay đổi.
  • 再贵我也要买。
    Dù đắt đến mấy tôi cũng muốn mua.

23. 拿 …… 来说

Ý nghĩa: Lấy… làm ví dụ
Ví dụ:

  • 拿我来说,我每天都要学汉语。
    Lấy tôi làm ví dụ, ngày nào tôi cũng học tiếng Trung.
  • 拿这个城市来说,交通很方便。
    Lấy thành phố này làm ví dụ, giao thông rất thuận tiện.

24. 一 …… 就 …… (Hễ… là…)

Ví dụ:

  • 他一回家就睡觉。
    Hễ về nhà là anh ấy ngủ.
  • 我一看到她就紧张。
    Hễ nhìn thấy cô ấy là tôi căng thẳng.

25. 在 …… 下

Ý nghĩa: Trong điều kiện / hoàn cảnh / sự ảnh hưởng của…
Cấu trúc: 在 + Danh từ + 下
Ví dụ:

  • 在这种情况下,我们只能放弃。
    Trong tình huống này, chúng tôi đành phải từ bỏ.
  • 在老师的帮助下,我的汉语进步很快。
    Dưới sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.

26. 以 + V / 以……为……

Ý nghĩa: Dựa vào… để làm gì / coi… là…
Cấu trúc:

  • 以 + Danh từ + V (dựa vào…)
  • 以 + A + 为 + B (coi A là B)

Ví dụ:

  • 以我现在的水平,还不能考HSK6。
    Dựa vào trình độ hiện tại của tôi, vẫn chưa thể thi HSK6.
  • 我们以你为骄傲。
    Chúng tôi tự hào về bạn (coi bạn là niềm tự hào).

27. V + 够

Ý nghĩa: Làm đủ, đạt đủ mức cần thiết
Ví dụ:

  • 钱花够了,我们回家吧。
    Tiêu đủ tiền rồi, chúng ta về nhà đi.
  • 你睡够了没有?
    Bạn ngủ đủ chưa?

28. 够 + Adj

Ý nghĩa: Đủ… (để làm gì)
Ví dụ:

  • 这些钱够花。
    Số tiền này đủ tiêu.
  • 他够聪明,一定能解决这个问题。
    Anh ấy đủ thông minh, nhất định có thể giải quyết vấn đề này.

29. 把 …… 叫作

Ý nghĩa: Gọi… là…
Ví dụ:

  • 人们把这种花叫作玫瑰。
    Mọi người gọi loài hoa này là hoa hồng.
  • 我们把他叫作“大哥”。
    Chúng tôi gọi anh ấy là “đại ca”.
Liên từ Ý nghĩa Ví dụ
不仅……还…… Không những… mà còn… 他不仅聪明,还非常努力。
尽管……但是…… Mặc dù… nhưng… 尽管下雨,但是我还是去了。
即使……也…… Cho dù… cũng… 即使失败,我也要试试。
不管……都…… Bất kể… đều… 不管多累,我都坚持。
只要……就…… Chỉ cần… là… 只要你来,我就高兴。
只有……才…… Chỉ có… mới… 只有努力,才能成功。
要是……就…… Nếu… thì… 要是你不去,我也不去。
既……又/也/还…… Vừa… vừa… 这件衣服既便宜又漂亮。
无论……都…… Dù… đều… 无论多难,我都不怕。
于是 Thế là 他生病了,于是请假了。
因此 Do đó 他努力学习,因此进步很快。
然而 Tuy nhiên 他很努力,然而还是失败了。
并且 Và, hơn nữa 他聪明并且勤奋。
同时 Đồng thời 他是老师,同时也是朋友。
否则 Nếu không thì 快点,否则就迟到了。
首先……其次…… Trước hết… sau đó… 首先我们要努力,其次要自信。
对……来说 Đối với… mà nói 对学生来说,学习是最重要的。
在……看来 Theo quan điểm của… 在我看来,他是一个好人。
既然……就/还/也 Đã… thì… 既然你来了,就一起吃饭吧。

 

Phó từ Ý nghĩa Ví dụ
从来 Từ trước đến nay 我从来不说谎。
Vừa mới 我刚到。
刚才 Vừa nãy 刚才他来了。
正好 Vừa hay 你来正好,我们一起去。
专门 Chuyên, đặc biệt 我专门来看你。
重新 Làm lại 请你重新写一遍。
Tuy nhiên 他说很好,却做得不好。
并 + 不/没 Không hề 我并不同意。
甚至 Thậm chí 他甚至连饭都没吃。
肯定 Chắc chắn 他肯定来。
顺便 Nhân tiện 你顺便帮我买杯咖啡。
竟然 Không ngờ 他竟然没来。
估计 Ước lượng 我估计他明天到。
可能 Có lẽ 他可能不来了。
往往 Thường thường 他往往很晚才睡。
经常 Thường xuyên 他经常去图书馆。
偶尔 Thỉnh thoảng 我偶尔看电影。
千万 Nhất định 千万别忘了。
到底 Rốt cuộc 你到底去不去?
究竟 Rốt cuộc (trang trọng) 究竟是怎么回事?
恐怕 E rằng 恐怕不行。
Ngược lại 他看起来小,倒很成熟。
仍然 Vẫn 他仍然在等。
难道 Chẳng lẽ…? (câu hỏi tu từ) 难道你不知道吗?
确实 Quả thực, đúng là 他确实很优秀。
可不是 Đúng vậy đấy! (khẩu ngữ) 可不是吗?他真的很努力。
接着 Tiếp theo, rồi thì 你先说,我接着说。
是否 Có hay không (trang trọng) 是否参加比赛,你决定。

1. 刚 vs 刚才

Từ Từ loại Cách dùng Ví dụ
Phó từ Đứng sau chủ ngữ, chỉ hành động vừa xảy ra 我刚到学校。
刚才 Danh từ Chỉ thời gian, có thể đứng trước/sau chủ ngữ 刚才他来了。 / 他刚才来了。

2. 差不多 vs 几乎

Từ Cách dùng Ví dụ
差不多 Có thể đi với số lượng 差不多一百个人。
几乎 Không đi trực tiếp với số lượng 几乎所有人都来了。

3. 本来 vs 原来

Từ Ý nghĩa Ví dụ
本来 Đáng lẽ ra (vốn dĩ nhưng đã thay đổi) 本来我想去,但后来没去。
原来 Hóa ra là (phát hiện sự thật) 原来是你!

4. 以为 vs 认为

Từ Ý nghĩa Ví dụ
以为 Tưởng rằng (thực tế khác) 我以为你会来,但你没来。
认为 Cho rằng (quan điểm cá nhân) 我认为你说得对。

5. 收到 vs 受到

Từ Đối tượng Ví dụ
收到 Vật cụ thể 收到礼物 / 收到信
受到 Trừu tượng 受到欢迎 / 受到批评

6. 通过 vs 经过

Từ Ý nghĩa Ví dụ
通过 Thông qua (phương tiện, vượt qua) 通过考试 / 通过学习
经过 Trải qua (thời gian, địa điểm) 经过努力 / 经过学校

7. 往往 vs 经常

Từ Ý nghĩa Ví dụ
往往 Chỉ quy luật trong quá khứ, có điều kiện 他往往周末去游泳。
经常 Chỉ tần suất, có thể dùng cho tương lai 我经常去公园。

8. 成为 vs 变成

Từ Ý nghĩa Ví dụ
成为 Trở thành (nghề nghiệp, vị trí tốt đẹp) 我想成为一名医生。
变成 Biến thành (thay đổi bản chất, hình thức) 他变成了另一个人。

9. 对于 vs 关于

Từ Ý nghĩa Ví dụ
对于 Nhấn mạnh đối tượng 对于这件事,我不同意。
关于 Nhấn mạnh phạm vi 关于这个问题,我们讨论过了。

10. 于是 vs 因此

Từ Ý nghĩa Ví dụ
于是 Nhấn mạnh trình tự thời gian 他来了,于是我们开始吃饭。
因此 Nhấn mạnh quan hệ nhân quả 他生病了,因此没来。

11. 到底 vs 究竟

Từ Cách dùng Ví dụ
到底 Khẩu ngữ, dùng trong câu hỏi nhấn mạnh 你到底想说什么?
究竟 Trang trọng, thường dùng trong văn viết 究竟发生了什么?

12. 来不及 vs 来得及

Từ Ý nghĩa Ví dụ
来不及 Không kịp 来不及了,快走吧!
来得及 Vẫn còn kịp 别急,还来得及。

13. 另外 vs 另

Từ Ý nghĩa Ví dụ
另外 Có thể làm liên từ, đi với số lượng + 的 另外一个人 / 另外,我想说…
Phải đi trực tiếp với số lượng 另一个人 / 另一件事

14. 尤其 vs 特别

Từ Ý nghĩa Ví dụ
尤其 Đặc biệt là (nhấn mạnh một phần trong tổng thể) 我喜欢水果,尤其是苹果。
特别 Rất / đặc biệt (có thể làm tính từ) 他特别聪明 / 这是一个特别的日子。

15. 值得 vs 直

Từ Ý nghĩa Ví dụ
值得 Đáng để làm 这本书值得一读。
Thẳng / liên tục 一直走 / 直说

16. 估计 vs 可能

Từ Ý nghĩa Ví dụ
估计 Ước lượng (dựa trên căn cứ) 我估计他两点到。
可能 Có lẽ, có khả năng 他可能不来了。

17. 不过 vs 但是

Từ Ý nghĩa Ví dụ
不过 Tuy nhiên (nhẹ hơn, thường dùng khẩu ngữ) 他很好,不过有时候有点急。
但是 Nhưng (mạnh hơn, nhấn mạnh đối lập) 他很努力,但是还是失败了。

18. 无论 vs 不管

Từ Cách dùng Ví dụ
无论 Trang trọng, đi với 是否/如何 无论是否成功,我都要试试。
不管 Khẩu ngữ, không đi với 是否/如何 不管你去不去,我都去。

19. 大概 vs 也许

Từ Ý nghĩa Ví dụ
大概 Khoảng, có lẽ (dựa trên ước lượng) 大概有100人。
也许 Có lẽ, biết đâu (khả năng không chắc chắn) 也许他会来。

20. 千万 vs 一定

Từ Ý nghĩa Ví dụ
千万 Nhất định (dùng trong khẩu ngữ, thường với 别) 千万别忘了!
一定 Chắc chắn (khẳng định mạnh mẽ) 我一定来。

21. 恐怕 vs 怕

Từ Ý nghĩa Ví dụ
恐怕 E rằng (suy đoán điều không tốt) 恐怕不行。
Sợ (cảm xúc sợ hãi) 我怕狗。

22. 趟 vs 次

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Lượt đi – về (chuyến đi) 去一趟北京。
Lần (nói chung) 去一次北京。

23. 接着 vs 然后

Từ Ý nghĩa Ví dụ
接着 Tiếp theo ngay sau đó 你先说,我接着说。
然后 Sau đó (có thể có khoảng cách) 先吃饭,然后去看电影。

24. 出来 vs 起来

Từ Ý nghĩa Ví dụ
出来 Từ trong ra ngoài / nhận ra 从房间里出来 / 认出来
起来 Hướng lên / bắt đầu 站起来 / 说起来

 

Đăng ký ngay